ChampionDex
Swampert artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Swampert

Rank #14BST 535
Format
Top MoveProtect92.8% Move usage
Top ItemSwampertite97.3% Item usage
Top AbilityTorrent61.4% Set usage
Top NatureAdamant87.1% Set usage
Top TeammatePelipperRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 535
HP
100
Atk
110
Def
90
SpA
85
SpD
90
Spe
60

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega SwampertType unchangedAbility: Torrent / Damp -> Swift SwimHP +0 / Atk +40 / Def +20 / SpA +10 / SpD +20 / Spe +10

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
192.8%NormalProtect
290.5%WaterWave Crash
375.1%IceIce Punch
465.4%GroundEarthquake
535.9%GroundHigh Horsepower
68.0%WaterFlip Turn
76.5%WaterLiquidation
86.4%RockRock Slide
93.2%DarkKnock Off
102.4%PoisonPoison Jab
Held ItemsItem usage
197.3%Swampertite97.3%
20.5%Leftovers0.5%
30.5%Sitrus Berry0.5%
40.5%Life Orb0.5%
50.3%Rindo Berry0.3%
60.2%Expert Belt0.2%
70.1%Choice Scarf0.1%
80.1%Mystic Water0.1%
90.1%Quick Claw0.1%
100.1%Muscle Band0.1%
Stat AlignmentSet usage
187.1%AdamantAttackSp. Atk
29.1%JollySpeedSp. Atk
31.1%BraveAttackSpeed
40.5%ImpishDefenseSp. Atk
50.4%NaughtyAttackSp. Def
60.4%CarefulSp. DefSp. Atk
70.3%LonelyAttackDefense
80.2%ModestSp. AtkAttack
90.1%RelaxedDefenseSpeed
100.1%NaiveSpeedSp. Def
AbilitiesSet usage
161.4%Torrent61.4%
238.6%Damp38.6%
Stat PointsSet usage
132.5%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
26.7%
HP12Atk32Def0SpA0SpD0Spe22
34.1%
HP18Atk30Def0SpA0SpD0Spe18
43.1%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
52.5%
HP24Atk20Def0SpA0SpD0Spe22
62.4%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
72.2%
HP20Atk32Def0SpA0SpD1Spe13
82.2%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
91.7%
HP12Atk20Def1SpA0SpD1Spe32
101.5%
HP14Atk32Def0SpA0SpD0Spe20
111.5%
HP20Atk32Def0SpA0SpD0Spe14
121.4%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Amnesia--20Pokémon dùng chiêu tạm thời làm trống tâm trí, tăng mạnh Sp. Def.
Ancient Power601008Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu.
Aqua Ring--20Bao quanh bản thân bằng vòng nước, hồi một ít HP sau mỗi lượt.
Avalanche6010012Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Body Press8010012Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Flip Turn6010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hammer Arm1009012Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm.
Hard Press010010Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
High Horsepower959512Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu.
Hydro Cannon150905Bắn luồng nước cực mạnh vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Liquidation8510012Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Mirror Coat-10020Phản lại đòn đặc biệt, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Muddy Water908512Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sand Tomb358515Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Smack Down5010015Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Wave Crash12010010Bao phủ cơ thể bằng nước rồi lao cả người vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.
Whirlpool358516Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt.
Wide Guard--12Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các đòn đánh diện rộng trong 1 lượt.
Yawn--12Ngáp lớn khiến mục tiêu buồn ngủ và ngủ ở lượt kế tiếp.