Format
Top MoveHurricane98.5% Move usage
Top ItemFocus SashItem usage
Top AbilityDrizzle99.9% Set usage
Top NatureModest52.2% Set usage
Top TeammateArchaludonRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
60
Atk
50
Def
100
SpA
95
SpD
70
Spe
65
Forms / Mega
Available forms
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
198.5%Hurricane
288.9%Tailwind
383.9%Weather Ball
452.9%Wide Guard
540.6%Protect
68.2%Muddy Water
74.9%Rain Dance
84.2%U-turn
94.1%Helping Hand
103.9%Ice Beam
Held ItemsItem usage
1Focus Sash
226.5%Sitrus Berry26.5%
313.9%Damp Rock13.9%
44.8%Life Orb4.8%
52.3%Choice Scarf2.3%
61.2%Leftovers1.2%
71.0%Quick Claw1.0%
80.7%Mystic Water0.7%
90.7%Sharp Beak0.7%
100.6%Wacan Berry0.6%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
152.2%Modest
224.0%Timid
314.4%Bold
44.9%Calm
51.8%Quiet
60.9%Relaxed
70.4%Mild
80.4%Sassy
90.3%Hasty
100.1%Jolly
AbilitiesSet usage
199.9%Drizzle99.9%
20.0%Rain Dish0.0%
30.0%Keen Eye0.0%
Stat PointsSet usage
133.2%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
24.0%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
33.9%
HP31Atk0Def2SpA0SpD32Spe1
43.4%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
52.9%
HP32Atk0Def1SpA5SpD17Spe1
62.1%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
71.8%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
81.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
91.4%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
101.3%
HP32Atk0Def10SpA0SpD24Spe0
111.3%
HP24Atk0Def1SpA32SpD9Spe0
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Acrobatics | 55 | 100 | 16 | Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item. | ||
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Agility | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed. | ||
| Air Cutter | 60 | 95 | 20 | Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Air Slash | 75 | 95 | 16 | Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Aqua Ring | - | - | 20 | Bao quanh bản thân bằng vòng nước, hồi một ít HP sau mỗi lượt. | ||
| Blizzard | 110 | 70 | 8 | Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Brave Bird | 120 | 100 | 16 | Thu cánh rồi lao vào mục tiêu từ tầm thấp. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Chilling Water | 50 | 100 | 20 | Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Dual Wingbeat | 40 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Feather Dance | - | 100 | 16 | Phủ lông tơ lên mục tiêu, giảm mạnh Attack của mục tiêu. | ||
| Fling | - | 100 | 10 | Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item. | ||
| Fly | 90 | 95 | 16 | Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Gunk Shot | 120 | 80 | 8 | Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| Hurricane | 110 | 70 | 12 | Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Hydro Pump | 110 | 80 | 8 | Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Ice Beam | 90 | 100 | 12 | Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Icy Wind | 55 | 95 | 16 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Liquidation | 85 | 100 | 12 | Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Muddy Water | 90 | 85 | 12 | Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Quick Attack | 40 | 100 | 20 | Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Roost | - | - | 12 | Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Seed Bomb | 80 | 100 | 16 | Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Snowscape | 0 | - | 10 | Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice. | ||
| Soak | - | 100 | 20 | Bắn dòng nước mạnh khiến mục tiêu chuyển sang hệ Water. | ||
| Spit Up | - | 100 | 10 | Giải phóng sức mạnh đã tích bằng Stockpile để tấn công. Tích càng nhiều, sát thương càng lớn. | ||
| Steel Wing | 70 | 90 | 20 | Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Stockpile | - | - | 20 | Tích sức và tăng Defense cùng Sp. Def. Có thể dùng tối đa 3 lần. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Surf | 90 | 100 | 16 | Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Swallow | - | - | 12 | Hấp thụ sức mạnh đã tích bằng Stockpile để hồi HP. Tích càng nhiều, hồi càng nhiều. | ||
| Tailwind | - | - | 16 | Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| U-turn | 70 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Uproar | 90 | 100 | 12 | Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ. | ||
| Water Pulse | 60 | 100 | 20 | Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Waterfall | 80 | 100 | 16 | Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Weather Ball | 50 | 100 | 12 | Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết. | ||
| Whirlpool | 35 | 85 | 16 | Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt. | ||
| Wide Guard | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các đòn đánh diện rộng trong 1 lượt. |

