ChampionDex
Grimmsnarl artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Grimmsnarl

Rank #17BST 510
Format
Top MoveParting Shot86.7% Move usage
Top ItemLight Clay80.7% Item usage
Top AbilityPrankster99.3% Set usage
Top NatureCareful52.6% Set usage
Top TeammateSinistchaRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 510
HP
95
Atk
120
Def
65
SpA
95
SpD
75
Spe
60

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
186.7%DarkParting Shot
285.3%PsychicLight Screen
383.6%PsychicReflect
458.1%FairySpirit Break
529.2%NormalFake Out
618.6%DarkFoul Play
712.9%NormalScary Face
85.9%DarkSucker Punch
95.0%DarkFake Tears
103.4%NormalSwagger
Held ItemsItem usage
180.7%Light Clay80.7%
27.9%Roseli Berry7.9%
34.1%Sitrus Berry4.1%
42.0%Leftovers2.0%
50.7%Babiri Berry0.7%
60.7%Focus Sash0.7%
70.6%Black Glasses0.6%
80.5%Bright Powder0.5%
90.5%Mental Herb0.5%
100.4%Life Orb0.4%
Stat AlignmentSet usage
152.6%CarefulSp. DefSp. Atk
225.7%ImpishDefenseSp. Atk
36.5%AdamantAttackSp. Atk
45.1%CalmSp. DefAttack
52.1%SassySp. DefSpeed
62.0%BoldDefenseAttack
71.7%RelaxedDefenseSpeed
81.4%BraveAttackSpeed
91.2%JollySpeedSp. Atk
100.3%NaughtyAttackSp. Def
AbilitiesSet usage
199.3%Prankster99.3%
20.4%Frisk0.4%
30.3%Pickpocket0.3%
Stat PointsSet usage
113.8%
HP32Atk0Def19SpA0SpD15Spe0
25.5%
HP32Atk0Def16SpA0SpD18Spe0
35.4%
HP32Atk0Def20SpA0SpD14Spe0
44.5%
HP32Atk0Def32SpA0SpD2Spe0
54.2%
HP32Atk0Def15SpA0SpD19Spe0
64.1%
HP32Atk0Def17SpA0SpD17Spe0
73.3%
HP31Atk0Def20SpA0SpD15Spe0
82.4%
HP32Atk0Def25SpA0SpD9Spe0
92.1%
HP32Atk0Def2SpA0SpD32Spe0
101.9%
HP2Atk0Def32SpA0SpD32Spe0
111.8%
HP32Atk0Def21SpA0SpD13Spe0
121.5%
HP32Atk0Def27SpA0SpD7Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Body Press8010012Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Burning Jealousy701005Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng năng lượng ghen tức. Pokémon nào đã được tăng chỉ số trong lượt này sẽ bị bỏng.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dazzling Gleam8010012Phát ra ánh sáng chói lóa để gây sát thương lên tất cả Pokémon đối thủ.
Drain Punch7510012Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Draining Kiss5010012Hút HP của mục tiêu bằng nụ hôn. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu hơn một nửa sát thương gây ra.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Out4010012Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân.
Fake Tears-10020Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Flatter-10015Nịnh nọt khiến mục tiêu rối loạn, nhưng đồng thời tăng Sp. Atk của mục tiêu.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Foul Play9510016Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hammer Arm1009012Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Imprison--12Nếu Pokémon đối thủ biết chiêu trùng với Pokémon dùng chiêu, chúng không thể dùng các chiêu đó.
Lash Out751005Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này.
Leech Life8010012Hút máu mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Misty Terrain--12Bảo vệ Pokémon chạm đất khỏi trạng thái bất lợi và giảm một nửa sát thương từ chiêu Dragon trong 5 lượt.
Nasty Plot--20Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk.
Parting Shot-10020Đe dọa trước khi rút lui, giảm Attack và Sp. Atk của mục tiêu rồi đổi ra Pokémon khác trong đội.
Play Rough909012Tấn công mục tiêu một cách thô bạo. Có thể giảm Attack của mục tiêu.
Power Swap--10Đổi các thay đổi Attack và Sp. Atk giữa Pokémon dùng chiêu và mục tiêu.
Power Whip1208512Quất mục tiêu dữ dội bằng dây leo, xúc tu hoặc thứ tương tự.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Spirit Break7510016Tấn công mục tiêu bằng lực mạnh đến mức như bẻ gãy tinh thần, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sucker Punch701008Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Swagger-8516Khiêu khích khiến mục tiêu rối loạn, nhưng cũng tăng mạnh Attack của mục tiêu.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Torment-10016Quấy rối và chọc tức mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng cùng một chiêu 2 lượt liên tiếp.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Trick-10012Đánh lạc hướng mục tiêu rồi đổi item đang cầm với mục tiêu.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Wonder Room--10Tạo vùng không gian kỳ lạ trong 5 lượt, hoán đổi Defense và Sp. Def của mọi Pokémon.