ChampionDex
Archaludon artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Archaludon

Rank #12BST 600
Format
Top MoveElectro Shot96.9% Move usage
Top ItemLeftovers84.8% Item usage
Top AbilityStamina94.9% Set usage
Top NatureModest70.6% Set usage
Top TeammatePelipperRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 600
HP
90
Atk
105
Def
130
SpA
125
SpD
65
Spe
85

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
196.9%ElectricElectro Shot
294.2%SteelFlash Cannon
391.8%NormalProtect
468.7%DragonDragon Pulse
525.3%DragonDraco Meteor
612.3%FightingAura Sphere
72.8%ElectricThunderbolt
82.5%DarkSnarl
91.0%SteelSteel Beam
100.9%DarkDark Pulse
Held ItemsItem usage
184.8%Leftovers84.8%
23.7%Sitrus Berry3.7%
33.0%Chople Berry3.0%
41.7%Choice Scarf1.7%
51.6%White Herb1.6%
61.5%Life Orb1.5%
70.5%Quick Claw0.5%
80.4%Wise Glasses0.4%
90.3%Expert Belt0.3%
100.3%Magnet0.3%
Stat AlignmentSet usage
170.6%ModestSp. AtkAttack
212.6%CalmSp. DefAttack
39.0%BoldDefenseAttack
44.4%TimidSpeedAttack
51.8%QuietSp. AtkSpeed
60.5%SassySp. DefSpeed
70.3%RelaxedDefenseSpeed
80.3%MildSp. AtkDefense
90.1%RashSp. AtkSp. Def
100.1%HastySpeedDefense
AbilitiesSet usage
194.9%Stamina94.9%
23.8%Sturdy3.8%
31.4%Stalwart1.4%
Stat PointsSet usage
111.1%
HP32Atk0Def1SpA5SpD25Spe3
25.1%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
33.8%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
42.7%
HP32Atk0Def0SpA1SpD29Spe4
52.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
62.3%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
72.0%
HP32Atk0Def1SpA5SpD21Spe7
81.9%
HP32Atk0Def0SpA2SpD32Spe0
91.9%
HP27Atk0Def0SpA0SpD30Spe9
101.7%
HP32Atk0Def0SpA6SpD25Spe3
111.7%
HP32Atk0Def2SpA0SpD32Spe0
121.4%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Aura Sphere80-20Phóng sức mạnh aura từ cơ thể vào mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Draco Meteor130908Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Dragon Cheer0015Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Electro Shot13010010Tích điện ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi bắn luồng điện cao áp ở lượt sau. Nếu trời mưa, bắn ngay lập tức.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Foul Play9510016Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Gyro Ball-1008Xoay tốc độ cao rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng chậm hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Hard Press010010Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn.
Heavy Slam-10012Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Metal Burst-10010Phản công mạnh hơn vào đối thủ vừa gây sát thương cho Pokémon dùng chiêu.
Metal Sound-8540Phát ra tiếng kim loại chói tai, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Meteor Beam1209010Tập trung năng lượng vũ trụ ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi tấn công ở lượt sau.
Mirror Coat-10020Phản lại đòn đặc biệt, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Smack Down5010015Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất.
Snarl559516Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Steel Beam140955Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.