ChampionDex
Venusaur artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Venusaur

Rank #24BST 525
Format
Top MoveSludge Bomb94.1% Move usage
Top ItemVenusaurite38.3% Item usage
Top AbilityChlorophyll94.1% Set usage
Top NatureModest71.9% Set usage
Top TeammateCharizardRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 525
HP
80
Atk
82
Def
83
SpA
100
SpD
100
Spe
80

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega VenusaurType unchangedAbility: Overgrow / Chlorophyll -> Thick FatHP +0 / Atk +18 / Def +40 / SpA +22 / SpD +20 / Spe +0

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
194.1%PoisonSludge Bomb
280.8%NormalProtect
368.0%GroundEarth Power
455.7%GrassGiga Drain
543.9%GrassSleep Powder
619.8%GrassEnergy Ball
79.7%GrassSolar Beam
88.8%GrassLeaf Storm
95.1%NormalWeather Ball
104.8%GrassLeech Seed
Held ItemsItem usage
138.3%Venusaurite38.3%
219.5%Focus Sash19.5%
314.0%Life Orb14.0%
48.0%Wide Lens8.0%
55.9%Leftovers5.9%
64.8%Sitrus Berry4.8%
72.0%Miracle Seed2.0%
81.6%Occa Berry1.6%
91.0%Coba Berry1.0%
100.8%Big Root0.8%
Stat AlignmentSet usage
171.9%ModestSp. AtkAttack
214.2%TimidSpeedAttack
37.4%BoldDefenseAttack
43.3%CalmSp. DefAttack
51.4%QuietSp. AtkSpeed
60.6%MildSp. AtkDefense
70.3%RelaxedDefenseSpeed
80.2%HastySpeedDefense
90.2%SassySp. DefSpeed
100.1%GentleSp. DefDefense
AbilitiesSet usage
194.1%Chlorophyll94.1%
25.9%Overgrow5.9%
Stat PointsSet usage
130.9%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
23.7%
HP32Atk0Def19SpA0SpD12Spe3
33.5%
HP32Atk0Def7SpA18SpD0Spe9
43.4%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
53.4%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
63.0%
HP20Atk0Def0SpA31SpD0Spe15
72.9%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
82.7%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
92.4%
HP32Atk0Def1SpA14SpD0Spe19
101.7%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
111.6%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
121.2%
HP32Atk0Def8SpA18SpD0Spe8

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acid Spray4010020Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Amnesia--20Pokémon dùng chiêu tạm thời làm trống tâm trí, tăng mạnh Sp. Def.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Bullet Seed2510020Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Charm-10020Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Frenzy Plant150905Đập mục tiêu bằng rễ cây khổng lồ. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Grassy Glide5510020Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước.
Grassy Terrain--10Biến mặt đất thành Grassy Terrain trong 5 lượt. Pokémon chạm đất hồi một ít HP mỗi lượt và chiêu Grass mạnh hơn.
Growth--20Cơ thể lớn nhanh, tăng Attack và Sp. Atk.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ingrain--20Cắm rễ để hồi HP mỗi lượt. Vì đã bám rễ, Pokémon dùng chiêu không thể đổi ra.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Leaf Storm130908Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Leech Seed-9012Gieo hạt lên mục tiêu, hút một phần HP của mục tiêu sau mỗi lượt.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Petal Blizzard9010016Tạo cơn bão cánh hoa dữ dội tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Petal Dance12010012Tấn công bằng cánh hoa trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Poison Powder-7520Rải bụi độc khiến mục tiêu bị độc.
Power Whip1208512Quất mục tiêu dữ dội bằng dây leo, xúc tu hoặc thứ tương tự.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Seed Bomb8010016Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu.
Sleep Powder-7516Rải đám bụi gây ngủ quanh mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Sweet Scent-10020Tỏa mùi hương ngọt ngào, giảm mạnh Evasion của tất cả Pokémon đối thủ.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Synthesis--8Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết.
Terrain Pulse5010010Dùng năng lượng terrain để tấn công. Hệ và sức mạnh của chiêu thay đổi theo terrain hiện tại.
Toxic-9012Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Venoshock6510012Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.
Worry Seed-10012Gieo hạt lo âu lên mục tiêu, đổi Ability của mục tiêu thành Insomnia để ngăn ngủ.