Format
Top MoveSolar Beam97.3% Move usage
Top ItemMeganiumite97.8% Item usage
Top AbilityOvergrow57.4% Set usage
Top NatureModest82.4% Set usage
Top TeammatePelipperRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
80
Atk
82
Def
100
SpA
83
SpD
100
Spe
80
Forms / Mega
Available forms
Base vs Mega
MeganiumType unchangedAbility unchangedHP +0 / Atk +0 / Def +0 / SpA +0 / SpD +0 / Spe +0
Mega MeganiumType: Grass -> Grass / FairyAbility: Overgrow / Leaf Guard -> Mega SolHP +0 / Atk +10 / Def +15 / SpA +60 / SpD +15 / Spe +0
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
197.3%Solar Beam
290.2%Dazzling Gleam
388.4%Weather Ball
479.1%Protect
518.0%Synthesis
615.9%Earth Power
72.4%Giga Drain
81.3%Ancient Power
91.2%Pollen Puff
100.8%Leech Seed
Held ItemsItem usage
197.8%Meganiumite97.8%
20.3%Leftovers0.3%
30.1%Iron Ball0.1%
40.1%Life Orb0.1%
50.1%Choice Scarf0.1%
60.1%Big Root0.1%
70.0%Focus Sash0.0%
80.0%Wise Glasses0.0%
90.0%Sitrus Berry0.0%
100.0%White Herb0.0%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
182.4%Modest
27.8%Quiet
35.9%Timid
41.6%Calm
51.3%Bold
60.4%Mild
70.3%Sassy
80.3%Relaxed
90.2%Hasty
100.1%Gentle
AbilitiesSet usage
157.4%Overgrow57.4%
242.6%Leaf Guard42.6%
Stat PointsSet usage
125.8%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
29.3%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
38.3%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
48.0%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
52.2%
HP28Atk0Def0SpA32SpD0Spe6
62.0%
HP32Atk0Def0SpA27SpD0Spe7
72.0%
HP32Atk0Def1SpA32SpD1Spe0
81.7%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
91.5%
HP32Atk0Def4SpA27SpD3Spe0
101.4%
HP26Atk0Def0SpA32SpD0Spe8
111.3%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe0
121.1%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ancient Power | 60 | 100 | 8 | Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Body Press | 80 | 100 | 12 | Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Bullet Seed | 25 | 100 | 20 | Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Charm | - | 100 | 20 | Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack. | ||
| Counter | - | 100 | 20 | Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Dazzling Gleam | 80 | 100 | 12 | Phát ra ánh sáng chói lóa để gây sát thương lên tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Dragon Tail | 60 | 90 | 12 | Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Earth Power | 90 | 100 | 12 | Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Earthquake | 100 | 100 | 12 | Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Encore | - | 100 | 8 | Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt. | ||
| Endeavor | - | 100 | 5 | Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Energy Ball | 90 | 100 | 12 | Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fake Tears | - | 100 | 20 | Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Flail | - | 100 | 15 | Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn. | ||
| Frenzy Plant | 150 | 90 | 5 | Đập mục tiêu bằng rễ cây khổng lồ. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Giga Drain | 75 | 100 | 12 | Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Grass Knot | - | 100 | 20 | Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Grassy Glide | 55 | 100 | 20 | Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Grassy Terrain | - | - | 10 | Biến mặt đất thành Grassy Terrain trong 5 lượt. Pokémon chạm đất hồi một ít HP mỗi lượt và chiêu Grass mạnh hơn. | ||
| Heal Pulse | - | - | 12 | Phóng xung hồi phục, hồi cho mục tiêu tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Ingrain | - | - | 20 | Cắm rễ để hồi HP mỗi lượt. Vì đã bám rễ, Pokémon dùng chiêu không thể đổi ra. | ||
| Iron Tail | 100 | 75 | 16 | Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Leaf Blade | 90 | 100 | 16 | Dùng chiếc lá sắc như kiếm để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Leaf Storm | 130 | 90 | 8 | Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh. | ||
| Leech Seed | - | 90 | 12 | Gieo hạt lên mục tiêu, hút một phần HP của mục tiêu sau mỗi lượt. | ||
| Light Screen | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt. | ||
| Magical Leaf | 60 | - | 20 | Chưa có mô tả tiếng Việt. | ||
| Mud-Slap | 20 | 100 | 12 | Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy. | ||
| Outrage | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Petal Blizzard | 90 | 100 | 16 | Tạo cơn bão cánh hoa dữ dội tấn công mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Petal Dance | 120 | 100 | 12 | Tấn công bằng cánh hoa trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Poison Powder | - | 75 | 20 | Rải bụi độc khiến mục tiêu bị độc. | ||
| Pollen Puff | 90 | 100 | 16 | Tấn công đối thủ bằng khối phấn hoa phát nổ. Nếu mục tiêu là đồng minh, chiêu này hồi HP cho đồng minh thay vì gây sát thương. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Reflect | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Safeguard | - | - | 20 | Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt. | ||
| Seed Bomb | 80 | 100 | 16 | Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Solar Beam | 120 | 100 | 12 | Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau. | ||
| Solar Blade | 125 | 100 | 12 | Tụ ánh sáng vào lưỡi kiếm ở lượt đầu, rồi chém mục tiêu ở lượt sau. | ||
| Stomping Tantrum | 75 | 100 | 10 | Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Sweet Scent | - | 100 | 20 | Tỏa mùi hương ngọt ngào, giảm mạnh Evasion của tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Swords Dance | - | - | 20 | Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack. | ||
| Synthesis | - | - | 8 | Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết. | ||
| Trailblaze | 50 | 100 | 20 | Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed. | ||
| Weather Ball | 50 | 100 | 12 | Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết. | ||
| Zen Headbutt | 80 | 90 | 16 | Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. |

