ChampionDex
Meganium artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Meganium

Rank #60BST 525
Format
Top MoveSolar Beam97.3% Move usage
Top ItemMeganiumite97.8% Item usage
Top AbilityOvergrow57.4% Set usage
Top NatureModest82.4% Set usage
Top TeammatePelipperRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 525
HP
80
Atk
82
Def
100
SpA
83
SpD
100
Spe
80

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

MeganiumType unchangedAbility unchangedHP +0 / Atk +0 / Def +0 / SpA +0 / SpD +0 / Spe +0
Mega MeganiumType: Grass -> Grass / FairyAbility: Overgrow / Leaf Guard -> Mega SolHP +0 / Atk +10 / Def +15 / SpA +60 / SpD +15 / Spe +0

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
197.3%GrassSolar Beam
290.2%FairyDazzling Gleam
388.4%NormalWeather Ball
479.1%NormalProtect
518.0%GrassSynthesis
615.9%GroundEarth Power
72.4%GrassGiga Drain
81.3%RockAncient Power
91.2%BugPollen Puff
100.8%GrassLeech Seed
Held ItemsItem usage
197.8%Meganiumite97.8%
20.3%Leftovers0.3%
30.1%Iron Ball0.1%
40.1%Life Orb0.1%
50.1%Choice Scarf0.1%
60.1%Big Root0.1%
70.0%Focus Sash0.0%
80.0%Wise Glasses0.0%
90.0%Sitrus Berry0.0%
100.0%White Herb0.0%
Stat AlignmentSet usage
182.4%ModestSp. AtkAttack
27.8%QuietSp. AtkSpeed
35.9%TimidSpeedAttack
41.6%CalmSp. DefAttack
51.3%BoldDefenseAttack
60.4%MildSp. AtkDefense
70.3%SassySp. DefSpeed
80.3%RelaxedDefenseSpeed
90.2%HastySpeedDefense
100.1%GentleSp. DefDefense
AbilitiesSet usage
157.4%Overgrow57.4%
242.6%Leaf Guard42.6%
Stat PointsSet usage
125.8%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
29.3%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
38.3%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
48.0%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
52.2%
HP28Atk0Def0SpA32SpD0Spe6
62.0%
HP32Atk0Def0SpA27SpD0Spe7
72.0%
HP32Atk0Def1SpA32SpD1Spe0
81.7%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
91.5%
HP32Atk0Def4SpA27SpD3Spe0
101.4%
HP26Atk0Def0SpA32SpD0Spe8
111.3%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe0
121.1%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Ancient Power601008Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu.
Body Press8010012Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Bullet Seed2510020Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Charm-10020Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Dazzling Gleam8010012Phát ra ánh sáng chói lóa để gây sát thương lên tất cả Pokémon đối thủ.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Tears-10020Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Flail-10015Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn.
Frenzy Plant150905Đập mục tiêu bằng rễ cây khổng lồ. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Grassy Glide5510020Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước.
Grassy Terrain--10Biến mặt đất thành Grassy Terrain trong 5 lượt. Pokémon chạm đất hồi một ít HP mỗi lượt và chiêu Grass mạnh hơn.
Heal Pulse--12Phóng xung hồi phục, hồi cho mục tiêu tối đa một nửa HP tối đa.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ingrain--20Cắm rễ để hồi HP mỗi lượt. Vì đã bám rễ, Pokémon dùng chiêu không thể đổi ra.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Leaf Blade9010016Dùng chiếc lá sắc như kiếm để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Leaf Storm130908Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Leech Seed-9012Gieo hạt lên mục tiêu, hút một phần HP của mục tiêu sau mỗi lượt.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Magical Leaf60-20Chưa có mô tả tiếng Việt.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Petal Blizzard9010016Tạo cơn bão cánh hoa dữ dội tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Petal Dance12010012Tấn công bằng cánh hoa trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Poison Powder-7520Rải bụi độc khiến mục tiêu bị độc.
Pollen Puff9010016Tấn công đối thủ bằng khối phấn hoa phát nổ. Nếu mục tiêu là đồng minh, chiêu này hồi HP cho đồng minh thay vì gây sát thương.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Safeguard--20Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt.
Seed Bomb8010016Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Solar Blade12510012Tụ ánh sáng vào lưỡi kiếm ở lượt đầu, rồi chém mục tiêu ở lượt sau.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Sweet Scent-10020Tỏa mùi hương ngọt ngào, giảm mạnh Evasion của tất cả Pokémon đối thủ.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Synthesis--8Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.