ChampionDex
Sneasler artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Sneasler

Rank #8BST 510
Format
Top MoveClose Combat98.8% Move usage
Top ItemWhite HerbItem usage
Top AbilityUnburden86.1% Set usage
Top NatureJolly58.5% Set usage
Top TeammateGarchompRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 510
HP
80
Atk
130
Def
60
SpA
40
SpD
80
Spe
120

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
198.8%FightingClose Combat
295.1%PoisonDire Claw
394.5%NormalFake Out
462.9%NormalProtect
514.8%FightingCoaching
67.0%RockRock Slide
74.6%DarkThroat Chop
82.7%BugU-turn
92.5%PoisonPoison Jab
102.3%DarkTaunt
Held ItemsItem usage
1White Herb
218.0%Focus Sash18.0%
30.9%Life Orb0.9%
40.6%Lum Berry0.6%
50.4%Sitrus Berry0.4%
60.4%Iron Ball0.4%
70.3%Mental Herb0.3%
80.3%King's Rock0.3%
90.2%Quick Claw0.2%
100.2%Expert Belt0.2%
Stat AlignmentSet usage
158.5%JollySpeedSp. Atk
236.3%AdamantAttackSp. Atk
31.2%NaiveSpeedSp. Def
40.9%NaughtyAttackSp. Def
50.8%LonelyAttackDefense
60.7%HastySpeedDefense
70.5%BraveAttackSpeed
80.4%ImpishDefenseSp. Atk
90.3%CarefulSp. DefSp. Atk
100.1%TimidSpeedAttack
AbilitiesSet usage
186.1%Unburden86.1%
213.2%Poison Touch13.2%
30.7%Pressure0.7%
Stat PointsSet usage
149.8%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
212.1%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
38.1%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
43.3%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
53.0%
HP4Atk16Def23SpA0SpD0Spe23
62.8%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
70.9%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
80.8%
HP1Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
90.7%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
100.7%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
110.5%
HP20Atk0Def31SpA0SpD0Spe15
120.5%
HP4Atk32Def0SpA0SpD0Spe30

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acid Spray4010020Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Calm Mind--20Tập trung tinh thần và làm dịu tâm trí, tăng Sp. Atk và Sp. Def.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Coaching--10Huấn luyện đồng minh, tăng Attack và Defense của đồng minh.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Dire Claw8010015Tấn công mục tiêu bằng móng vuốt nguy hiểm. Có thể khiến mục tiêu bị độc, tê liệt hoặc ngủ.
Double Hit359012Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Out4010012Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Gunk Shot120808Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Hone Claws--15Chưa có mô tả tiếng Việt.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Lash Out751005Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Nasty Plot--20Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Poison Tail5010025Chưa có mô tả tiếng Việt.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Quick Guard--15Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các chiêu priority.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Spite-10012Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Switcheroo-10010Nhanh như chớp đổi item đang cầm với mục tiêu.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Toxic-9012Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt.
Toxic Spikes--20Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Upper Hand6510015Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority.
Vacuum Wave4010030Xoay nắm đấm tạo sóng chân không tấn công mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Venoshock6510012Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.