ChampionDex
Hisuian Goodra artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Hisuian Goodra

Rank #186BST 600
Format
Top MoveDraco Meteor38.3% Move usage
Top ItemLeftovers30.9% Item usage
Top AbilityGooey45.0% Set usage
Top NatureModest43.9% Set usage
Top TeammateSinistchaRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 600
HP
80
Atk
100
Def
100
SpA
110
SpD
150
Spe
60

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
138.3%DragonDraco Meteor
237.9%NormalProtect
336.4%ElectricThunderbolt
432.4%IceIce Beam
529.9%DragonDragon Pulse
628.8%GrassGiga Drain
727.0%FireFlamethrower
819.1%PoisonSludge Bomb
918.1%WaterLife Dew
1016.2%WaterScald
Held ItemsItem usage
130.9%Leftovers30.9%
214.6%Sitrus Berry14.6%
39.5%Haban Berry9.5%
48.4%Expert Belt8.4%
55.9%Choice Scarf5.9%
65.9%Life Orb5.9%
73.9%White Herb3.9%
83.9%Quick Claw3.9%
92.3%Wise Glasses2.3%
102.0%Bright Powder2.0%
Stat AlignmentSet usage
143.9%ModestSp. AtkAttack
219.6%BoldDefenseAttack
312.5%QuietSp. AtkSpeed
46.8%CalmSp. DefAttack
54.1%RelaxedDefenseSpeed
63.3%SassySp. DefSpeed
72.1%RashSp. AtkSp. Def
81.9%ImpishDefenseSp. Atk
91.7%TimidSpeedAttack
101.2%AdamantAttackSp. Atk
AbilitiesSet usage
145.0%Gooey45.0%
239.8%Sap Sipper39.8%
315.3%Hydration15.3%
Stat PointsSet usage
18.9%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
24.6%
HP31Atk0Def32SpA3SpD0Spe0
34.4%
HP32Atk0Def32SpA0SpD2Spe0
44.2%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
53.9%
HP2Atk0Def0SpA32SpD32Spe0
63.2%
HP0Atk0Def32SpA2SpD32Spe0
73.1%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
82.6%
HP0Atk0Def2SpA32SpD32Spe0
92.5%
HP6Atk0Def10SpA30SpD0Spe20
102.3%
HP32Atk0Def32SpA2SpD0Spe0
112.3%
HP32Atk0Def1SpA32SpD0Spe0
122.2%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acid Armor--20Pokémon dùng chiêu làm lỏng cấu trúc cơ thể, tăng mạnh Defense.
Acid Spray4010020Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Aqua Tail909012Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Body Press8010012Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Charm-10020Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Draco Meteor130908Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Dragon Breath6010020Chưa có mô tả tiếng Việt.
Dragon Cheer0015Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Flail-10015Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Life Dew--12Rải làn nước bí ẩn, hồi HP cho bản thân và đồng minh trên sân.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Muddy Water908512Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Poison Tail5010025Chưa có mô tả tiếng Việt.
Power Whip1208512Quất mục tiêu dữ dội bằng dây leo, xúc tu hoặc thứ tương tự.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scald8010016Bắn nước sôi vào mục tiêu. Có thể gây bỏng.
Skitter Smack709010Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Tearful Look--20Nhìn mục tiêu với đôi mắt rưng rưng để làm giảm tinh thần chiến đấu, giảm Attack và Sp. Atk.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Toxic-9012Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.