ChampionDex
Scizor artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Scizor

Rank #56BST 500
Format
Top MoveBullet Punch99.5% Move usage
Top ItemScizorite49.4% Item usage
Top AbilityTechnician97.6% Set usage
Top NatureAdamant85.9% Set usage
Top TeammateIncineroarRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 500
HP
70
Atk
130
Def
100
SpA
55
SpD
80
Spe
65

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega ScizorType unchangedAbility: Swarm / Technician / Light Metal -> TechnicianHP +0 / Atk +20 / Def +40 / SpA +10 / SpD +20 / Spe +10

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
199.5%SteelBullet Punch
271.9%NormalProtect
357.2%NormalSwords Dance
456.9%BugBug Bite
537.1%FightingClose Combat
618.5%BugU-turn
717.8%FlyingDual Wingbeat
810.8%DarkKnock Off
94.4%GrassTrailblaze
103.4%FightingBrick Break
Held ItemsItem usage
149.4%Scizorite49.4%
216.9%Life Orb16.9%
39.2%Expert Belt9.2%
48.2%Metal Coat8.2%
54.3%Sitrus Berry4.3%
62.9%Focus Sash2.9%
71.5%Muscle Band1.5%
81.5%Leftovers1.5%
91.3%Occa Berry1.3%
101.2%White Herb1.2%
Stat AlignmentSet usage
185.9%AdamantAttackSp. Atk
27.7%BraveAttackSpeed
32.0%JollySpeedSp. Atk
41.4%CarefulSp. DefSp. Atk
51.0%ImpishDefenseSp. Atk
60.6%LonelyAttackDefense
70.5%NaughtyAttackSp. Def
80.4%SassySp. DefSpeed
90.2%RelaxedDefenseSpeed
100.1%HastySpeedDefense
AbilitiesSet usage
197.6%Technician97.6%
21.6%Swarm1.6%
30.8%Light Metal0.8%
Stat PointsSet usage
130.9%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
211.9%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
38.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
44.3%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
53.1%
HP32Atk32Def1SpA0SpD1Spe0
62.2%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
71.7%
HP0Atk32Def32SpA0SpD2Spe0
81.6%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
91.4%
HP26Atk32Def0SpA0SpD8Spe0
101.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe0
111.4%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
121.1%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Air Cutter609520Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn.
Air Slash759516Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Baton Pass--40Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bug Bite6010020Cắn mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng.
Bug Buzz9010012Tạo sóng âm gây sát thương bằng rung động. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Bullet Punch4010020Tung cú đấm nhanh như đạn. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Defog--15Thổi gió mạnh xóa các màn chắn như Reflect hoặc Light Screen, đồng thời giảm Evasion của mục tiêu.
Double Hit359012Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Double Team--16Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Dual Wingbeat409012Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hard Press010010Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Lunge8010016Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psycho Cut7010020Chém mục tiêu bằng lưỡi dao tâm linh. Dễ gây critical hit hơn.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Quick Guard--15Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các chiêu priority.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Roost--12Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Skitter Smack709010Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Steel Beam140955Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương.
Steel Wing709020Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu.
Struggle Bug5010020Tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Sp. Atk của chúng.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Tailwind--16Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Vacuum Wave4010030Xoay nắm đấm tạo sóng chân không tấn công mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.