Format
Top MoveHeavy Slam81.3% Move usage
Top ItemSteelixite69.9% Item usage
Top AbilitySturdy78.4% Set usage
Top NatureBrave38.0% Set usage
Top TeammateTyranitarRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
75
Atk
85
Def
200
SpA
55
SpD
65
Spe
30
Forms / Mega
Available forms
Base vs Mega
Mega SteelixType unchangedAbility: Rock Head / Sturdy / Sheer Force -> Sand ForceHP +0 / Atk +40 / Def +30 / SpA +0 / SpD +30 / Spe +0
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
181.3%Heavy Slam
260.9%Protect
353.9%Wide Guard
449.6%High Horsepower
544.2%Body Press
635.2%Earthquake
722.6%Rock Slide
89.0%Iron Defense
96.1%Iron Head
106.0%Stealth Rock
Held ItemsItem usage
169.9%Steelixite69.9%
212.4%Leftovers12.4%
33.7%Quick Claw3.7%
43.3%Sitrus Berry3.3%
52.1%Life Orb2.1%
61.2%Expert Belt1.2%
71.0%Chople Berry1.0%
80.6%Iron Ball0.6%
90.6%Focus Sash0.6%
100.4%Bright Powder0.4%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
138.0%Brave
235.1%Adamant
38.1%Relaxed
47.6%Impish
54.6%Sassy
64.4%Careful
70.6%Naughty
80.4%Bold
90.3%Jolly
100.3%Quiet
AbilitiesSet usage
178.4%Sturdy78.4%
216.0%Sheer Force16.0%
35.6%Rock Head5.6%
Stat PointsSet usage
123.1%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
215.3%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
310.9%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
44.4%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
54.2%
HP32Atk0Def32SpA0SpD2Spe0
64.0%
HP32Atk6Def1SpA0SpD27Spe0
73.0%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
82.3%
HP0Atk32Def32SpA0SpD2Spe0
91.9%
HP32Atk2Def32SpA0SpD0Spe0
101.8%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
111.6%
HP32Atk2Def0SpA0SpD32Spe0
121.5%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe0
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ancient Power | 60 | 100 | 8 | Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Attract | - | 100 | 15 | Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động. | ||
| Autotomize | - | - | 15 | Chưa có mô tả tiếng Việt. | ||
| Bind | 15 | 85 | 20 | Dùng thân dài, xúc tu hoặc thứ tương tự để siết mục tiêu trong 4–5 lượt. | ||
| Block | - | - | 5 | Chặn đường mục tiêu, khiến mục tiêu không thể chạy trốn hoặc đổi ra. | ||
| Body Press | 80 | 100 | 12 | Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Breaking Swipe | 60 | 100 | 15 | Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng. | ||
| Brutal Swing | 60 | 100 | 20 | Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Crunch | 80 | 100 | 16 | Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Dark Pulse | 80 | 100 | 16 | Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Dig | 80 | 100 | 10 | Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Dragon Dance | - | - | 20 | Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed. | ||
| Dragon Pulse | 85 | 100 | 12 | Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng. | ||
| Dragon Tail | 60 | 90 | 12 | Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Drill Run | 80 | 95 | 12 | Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Earth Power | 90 | 100 | 12 | Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Earthquake | 100 | 100 | 12 | Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fire Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng. | ||
| Fissure | - | 30 | 5 | Mở khe nứt dưới đất nuốt mục tiêu. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. | ||
| Flail | - | 100 | 15 | Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn. | ||
| Flash Cannon | 80 | 100 | 12 | Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Gyro Ball | - | 100 | 8 | Xoay tốc độ cao rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng chậm hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Head Smash | 150 | 80 | 5 | Húc đầu toàn lực vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil cực lớn. | ||
| Heavy Slam | - | 100 | 12 | Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| High Horsepower | 95 | 95 | 12 | Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Ice Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng. | ||
| Iron Defense | - | - | 16 | Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense. | ||
| Iron Head | 80 | 100 | 16 | Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Iron Tail | 100 | 75 | 16 | Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Magnet Rise | - | - | 12 | Bay lên bằng từ lực điện trong 5 lượt. | ||
| Meteor Beam | 120 | 90 | 10 | Tập trung năng lượng vũ trụ ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi tấn công ở lượt sau. | ||
| Payback | 50 | 100 | 10 | Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Psychic Fangs | 85 | 100 | 10 | Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Rock Blast | 25 | 90 | 12 | Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Rock Polish | - | - | 20 | Đánh bóng cơ thể để giảm lực cản, tăng mạnh Speed. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Rock Tomb | 60 | 95 | 16 | Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Sand Tomb | 35 | 85 | 15 | Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt. | ||
| Sandstorm | - | - | 12 | Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def. | ||
| Scary Face | - | 100 | 12 | Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu. | ||
| Scorching Sands | 70 | 100 | 10 | Ném cát nóng vào mục tiêu. Có thể gây bỏng. | ||
| Screech | - | 85 | 20 | Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu. | ||
| Self-Destruct | 200 | 100 | 8 | Gây nổ tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Smack Down | 50 | 100 | 15 | Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Stealth Rock | - | - | 20 | Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Steel Beam | 140 | 95 | 5 | Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương. | ||
| Steel Roller | 130 | 100 | 5 | Tấn công đồng thời phá terrain. Chiêu thất bại nếu sân không có terrain. | ||
| Stomping Tantrum | 75 | 100 | 10 | Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Stone Edge | 100 | 80 | 8 | Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Taunt | - | 100 | 20 | Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt. | ||
| Thunder Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng tích điện. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị tê liệt. | ||
| Wide Guard | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các đòn đánh diện rộng trong 1 lượt. |

