ChampionDex
Steelix artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Steelix

Rank #104BST 510
Format
Top MoveHeavy Slam81.3% Move usage
Top ItemSteelixite69.9% Item usage
Top AbilitySturdy78.4% Set usage
Top NatureBrave38.0% Set usage
Top TeammateTyranitarRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 510
HP
75
Atk
85
Def
200
SpA
55
SpD
65
Spe
30

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega SteelixType unchangedAbility: Rock Head / Sturdy / Sheer Force -> Sand ForceHP +0 / Atk +40 / Def +30 / SpA +0 / SpD +30 / Spe +0

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
181.3%SteelHeavy Slam
260.9%NormalProtect
353.9%RockWide Guard
449.6%GroundHigh Horsepower
544.2%FightingBody Press
635.2%GroundEarthquake
722.6%RockRock Slide
89.0%SteelIron Defense
96.1%SteelIron Head
106.0%RockStealth Rock
Held ItemsItem usage
169.9%Steelixite69.9%
212.4%Leftovers12.4%
33.7%Quick Claw3.7%
43.3%Sitrus Berry3.3%
52.1%Life Orb2.1%
61.2%Expert Belt1.2%
71.0%Chople Berry1.0%
80.6%Iron Ball0.6%
90.6%Focus Sash0.6%
100.4%Bright Powder0.4%
Stat AlignmentSet usage
138.0%BraveAttackSpeed
235.1%AdamantAttackSp. Atk
38.1%RelaxedDefenseSpeed
47.6%ImpishDefenseSp. Atk
54.6%SassySp. DefSpeed
64.4%CarefulSp. DefSp. Atk
70.6%NaughtyAttackSp. Def
80.4%BoldDefenseAttack
90.3%JollySpeedSp. Atk
100.3%QuietSp. AtkSpeed
AbilitiesSet usage
178.4%Sturdy78.4%
216.0%Sheer Force16.0%
35.6%Rock Head5.6%
Stat PointsSet usage
123.1%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
215.3%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
310.9%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
44.4%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
54.2%
HP32Atk0Def32SpA0SpD2Spe0
64.0%
HP32Atk6Def1SpA0SpD27Spe0
73.0%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
82.3%
HP0Atk32Def32SpA0SpD2Spe0
91.9%
HP32Atk2Def32SpA0SpD0Spe0
101.8%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
111.6%
HP32Atk2Def0SpA0SpD32Spe0
121.5%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Ancient Power601008Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Autotomize--15Chưa có mô tả tiếng Việt.
Bind158520Dùng thân dài, xúc tu hoặc thứ tương tự để siết mục tiêu trong 4–5 lượt.
Block--5Chặn đường mục tiêu, khiến mục tiêu không thể chạy trốn hoặc đổi ra.
Body Press8010012Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Dragon Dance--20Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Drill Run809512Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fire Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng.
Fissure-305Mở khe nứt dưới đất nuốt mục tiêu. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức.
Flail-10015Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Gyro Ball-1008Xoay tốc độ cao rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng chậm hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Head Smash150805Húc đầu toàn lực vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil cực lớn.
Heavy Slam-10012Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
High Horsepower959512Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Magnet Rise--12Bay lên bằng từ lực điện trong 5 lượt.
Meteor Beam1209010Tập trung năng lượng vũ trụ ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi tấn công ở lượt sau.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic Fangs8510010Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Blast259012Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Rock Polish--20Đánh bóng cơ thể để giảm lực cản, tăng mạnh Speed.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sand Tomb358515Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Scorching Sands7010010Ném cát nóng vào mục tiêu. Có thể gây bỏng.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Self-Destruct2001008Gây nổ tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Smack Down5010015Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Steel Beam140955Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương.
Steel Roller1301005Tấn công đồng thời phá terrain. Chiêu thất bại nếu sân không có terrain.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thunder Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng tích điện. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị tê liệt.
Wide Guard--12Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các đòn đánh diện rộng trong 1 lượt.