ChampionDex
Simisage artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Simisage

Rank #232BST 498
Format
Top MoveFake Out84.7% Move usage
Top ItemFocus Sash54.8% Item usage
Top AbilityOvergrow78.7% Set usage
Top NatureJolly59.4% Set usage
Top TeammateSylveonRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 498
HP
75
Atk
98
Def
63
SpA
98
SpD
63
Spe
101

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
184.7%NormalFake Out
240.9%GrassSeed Bomb
340.3%DarkTaunt
433.4%NormalProtect
532.9%RockRock Slide
Held ItemsItem usage
154.8%Focus Sash54.8%
211.0%Miracle Seed11.0%
36.6%Sitrus Berry6.6%
46.1%Occa Berry6.1%
56.1%King's Rock6.1%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
159.4%JollySpeedSp. Atk
213.0%AdamantAttackSp. Atk
38.9%CalmSp. DefAttack
48.1%TimidSpeedAttack
55.8%ModestSp. AtkAttack
AbilitiesSet usage
178.7%Overgrow78.7%
221.3%Gluttony21.3%
Stat PointsSet usage
128.2%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
221.9%
HP1Atk0Def1SpA0SpD32Spe32
310.4%
HP0Atk0Def0SpA32SpD32Spe2
48.4%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
54.3%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
64.3%
HP4Atk32Def0SpA0SpD0Spe20
72.9%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
82.9%
HP20Atk0Def0SpA14SpD0Spe32
92.6%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
102.3%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
111.7%
HP0Atk32Def17SpA0SpD0Spe17

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Belch1209010Ợ mạnh gây sát thương lên mục tiêu. Chỉ dùng được sau khi Pokémon dùng chiêu đã ăn Berry đang cầm.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bullet Seed2510020Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Out4010012Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Fury Swipes188015Chưa có mô tả tiếng Việt.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Grassy Glide5510020Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước.
Gunk Shot120808Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Leaf Storm130908Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Leech Seed-9012Gieo hạt lên mục tiêu, hút một phần HP của mục tiêu sau mỗi lượt.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Magical Leaf60-20Chưa có mô tả tiếng Việt.
Nasty Plot--20Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Recycle--10Tái sử dụng item đã dùng trong trận để có thể dùng lại.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Seed Bomb8010016Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Solar Blade12510012Tụ ánh sáng vào lưỡi kiếm ở lượt đầu, rồi chém mục tiêu ở lượt sau.
Stuff Cheeks--10Ăn Berry đang cầm, rồi tăng mạnh Defense.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Torment-10016Quấy rối và chọc tức mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng cùng một chiêu 2 lượt liên tiếp.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.