Format
Top MoveClose Combat95.1% Move usage
Top ItemStaraptite82.4% Item usage
Top AbilityIntimidate97.1% Set usage
Top NatureJolly76.1% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
85
Atk
120
Def
70
SpA
50
SpD
60
Spe
100
Forms / Mega
Available forms
Base vs Mega
Mega StaraptorType: Normal / Flying -> Fighting / FlyingAbility: Intimidate / Reckless -> ContraryHP +0 / Atk +20 / Def +30 / SpA +10 / SpD +30 / Spe +10
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
195.1%Close Combat
284.8%Brave Bird
379.0%Protect
471.3%Roost
518.0%Final Gambit
615.3%U-turn
714.4%Dual Wingbeat
86.4%Tailwind
94.9%Blaze Kick
102.2%Quick Attack
Held ItemsItem usage
182.4%Staraptite82.4%
216.7%Choice Scarf16.7%
30.2%Focus Sash0.2%
40.1%Sitrus Berry0.1%
50.1%Life Orb0.1%
60.1%Quick Claw0.1%
70.1%Sharp Beak0.1%
80.0%Leftovers0.0%
90.0%White Herb0.0%
100.0%Expert Belt0.0%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
176.1%Jolly
219.8%Adamant
31.7%Careful
40.5%Impish
50.3%Brave
60.3%Naughty
70.3%Lonely
80.3%Naive
90.2%Hasty
100.2%Timid
AbilitiesSet usage
197.1%Intimidate97.1%
22.9%Reckless2.9%
Stat PointsSet usage
127.2%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
216.9%
HP32Atk2Def0SpA0SpD0Spe32
33.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
43.2%
HP32Atk0Def0SpA0SpD2Spe32
53.0%
HP1Atk19Def4SpA0SpD0Spe32
62.1%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
71.8%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
81.7%
HP31Atk6Def1SpA0SpD0Spe28
91.4%
HP32Atk0Def0SpA0SpD0Spe32
101.3%
HP32Atk4Def0SpA0SpD0Spe30
111.3%
HP31Atk10Def0SpA0SpD0Spe25
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Acrobatics | 55 | 100 | 16 | Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item. | ||
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Agility | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed. | ||
| Air Cutter | 60 | 95 | 20 | Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Air Slash | 75 | 95 | 16 | Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Blaze Kick | 85 | 90 | 12 | Đá mục tiêu bằng cú đá rực lửa, dễ gây critical hit hơn và có thể làm bỏng mục tiêu. | ||
| Brave Bird | 120 | 100 | 16 | Thu cánh rồi lao vào mục tiêu từ tầm thấp. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Brick Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Bulk Up | - | - | 20 | Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense. | ||
| Close Combat | 120 | 100 | 8 | Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Double Team | - | - | 16 | Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Dual Wingbeat | 40 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Endeavor | - | 100 | 5 | Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Feather Dance | - | 100 | 16 | Phủ lông tơ lên mục tiêu, giảm mạnh Attack của mục tiêu. | ||
| Final Gambit | - | 100 | 5 | Đánh cược tất cả để tấn công mục tiêu. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục và gây sát thương bằng HP hiện tại của nó. | ||
| Fly | 90 | 95 | 16 | Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau. | ||
| Focus Blast | 120 | 70 | 8 | Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Heat Wave | 95 | 90 | 12 | Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| Hurricane | 110 | 70 | 12 | Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Quick Attack | 40 | 100 | 20 | Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Roost | - | - | 12 | Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Sky Attack | 140 | 90 | 8 | Chiêu tấn công ở lượt thứ hai, dễ gây critical hit hơn và có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Steel Wing | 70 | 90 | 20 | Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Swagger | - | 85 | 16 | Khiêu khích khiến mục tiêu rối loạn, nhưng cũng tăng mạnh Attack của mục tiêu. | ||
| Tailwind | - | - | 16 | Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| U-turn | 70 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Uproar | 90 | 100 | 12 | Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ. | ||
| Whirlwind | - | - | 20 | Thổi bay mục tiêu và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. |

