Format
Top MoveHurricane97.9% Move usage
Top ItemPidgeotite95.7% Item usage
Top AbilityBig Pecks54.8% Set usage
Top NatureTimid60.5% Set usage
Top TeammateGarchompRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
83
Atk
80
Def
75
SpA
70
SpD
70
Spe
101
Forms / Mega
Available forms
Base vs Mega
Mega PidgeotType unchangedAbility: Keen Eye / Tangled Feet / Big Pecks -> No GuardHP +0 / Atk +0 / Def +5 / SpA +65 / SpD +10 / Spe +20
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
197.9%Hurricane
289.4%Heat Wave
384.3%Protect
448.0%Tailwind
524.2%Hyper Beam
617.4%U-turn
79.0%Roost
86.6%Feather Dance
94.8%Round
103.6%Rain Dance
Held ItemsItem usage
195.7%Pidgeotite95.7%
20.8%Leftovers0.8%
30.8%Focus Sash0.8%
40.6%Sitrus Berry0.6%
50.6%Life Orb0.6%
60.3%Sharp Beak0.3%
70.3%Quick Claw0.3%
80.2%King's Rock0.2%
90.1%Wide Lens0.1%
100.1%Heat Rock0.1%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
160.5%Timid
233.8%Modest
32.8%Jolly
41.0%Bold
50.5%Adamant
60.5%Hasty
70.3%Rash
80.3%Mild
90.1%Gentle
100.1%Relaxed
AbilitiesSet usage
154.8%Big Pecks54.8%
233.4%Keen Eye33.4%
311.8%Tangled Feet11.8%
Stat PointsSet usage
141.2%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
29.3%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
39.3%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
46.1%
HP1Atk0Def1SpA32SpD0Spe32
54.3%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
63.8%
HP32Atk0Def0SpA0SpD2Spe32
72.4%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
81.8%
HP1Atk0Def0SpA32SpD1Spe32
91.6%
HP32Atk2Def0SpA0SpD0Spe32
101.5%
HP3Atk0Def5SpA29SpD10Spe19
111.3%
HP0Atk0Def1SpA32SpD1Spe32
121.3%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Agility | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed. | ||
| Air Slash | 75 | 95 | 16 | Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Attract | - | 100 | 15 | Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động. | ||
| Brave Bird | 120 | 100 | 16 | Thu cánh rồi lao vào mục tiêu từ tầm thấp. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Dual Wingbeat | 40 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Feather Dance | - | 100 | 16 | Phủ lông tơ lên mục tiêu, giảm mạnh Attack của mục tiêu. | ||
| Fly | 90 | 95 | 16 | Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Heat Wave | 95 | 90 | 12 | Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng. | ||
| Hurricane | 110 | 70 | 12 | Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Quick Attack | 40 | 100 | 20 | Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Roost | - | - | 12 | Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Sky Attack | 140 | 90 | 8 | Chiêu tấn công ở lượt thứ hai, dễ gây critical hit hơn và có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Steel Wing | 70 | 90 | 20 | Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Tailwind | - | - | 16 | Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| U-turn | 70 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Uproar | 90 | 100 | 12 | Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ. | ||
| Whirlwind | - | - | 20 | Thổi bay mục tiêu và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. |

