ChampionDex
Machamp artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Machamp

Rank #144BST 505
Format
Top MoveDynamic Punch82.5% Move usage
Top ItemLife Orb23.2% Item usage
Top AbilityNo Guard92.5% Set usage
Top NatureAdamant53.0% Set usage
Top TeammateFarigirafRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 505
HP
90
Atk
130
Def
80
SpA
65
SpD
85
Spe
55

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
182.5%FightingDynamic Punch
263.1%RockStone Edge
347.4%SteelBullet Punch
444.0%IceIce Punch
532.3%RockWide Guard
619.7%NormalProtect
715.5%DarkKnock Off
813.5%RockRock Slide
910.8%FightingDetect
106.9%DarkDarkest Lariat
Held ItemsItem usage
123.2%Life Orb23.2%
211.1%Expert Belt11.1%
39.2%Sitrus Berry9.2%
48.0%Quick Claw8.0%
56.9%Lum Berry6.9%
66.1%Black Belt6.1%
75.5%Scope Lens5.5%
85.2%Muscle Band5.2%
95.0%Focus Sash5.0%
101.0%White Herb1.0%
Stat AlignmentSet usage
153.0%AdamantAttackSp. Atk
237.6%BraveAttackSpeed
34.3%JollySpeedSp. Atk
42.0%SassySp. DefSpeed
51.1%RelaxedDefenseSpeed
61.0%CarefulSp. DefSp. Atk
70.5%ImpishDefenseSp. Atk
80.1%NaughtyAttackSp. Def
90.1%BoldDefenseAttack
100.1%QuietSp. AtkSpeed
AbilitiesSet usage
192.5%No Guard92.5%
26.9%Guts6.9%
30.6%Steadfast0.6%
Stat PointsSet usage
128.9%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
218.0%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
313.9%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
44.1%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
52.6%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe0
62.1%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
71.5%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
81.5%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
91.3%
HP24Atk32Def0SpA0SpD0Spe10
101.1%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
111.1%
HP32Atk32Def1SpA0SpD1Spe0
121.0%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Bullet Punch4010020Tung cú đấm nhanh như đạn. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Coaching--10Huấn luyện đồng minh, tăng Attack và Defense của đồng minh.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Cross Chop100808Chém mục tiêu bằng hai tay bắt chéo. Dễ gây critical hit hơn.
Cross Poison7010020Chém mục tiêu bằng lưỡi độc. Có thể gây độc và dễ gây critical hit hơn.
Darkest Lariat8510010Vung cả hai tay đánh mục tiêu. Thay đổi chỉ số của mục tiêu không ảnh hưởng đến sát thương của chiêu này.
Detect--5Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Drain Punch7510012Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Dynamic Punch100505Dồn toàn lực đấm mục tiêu. Khi trúng, khiến mục tiêu rối loạn.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Heavy Slam-10012Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
High Horsepower959512Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quick Guard--15Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các chiêu priority.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Rock Blast259012Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Seismic Toss-10020Ném mục tiêu bằng sức mạnh trọng lực. Gây sát thương bằng level của Pokémon dùng chiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Storm Throw6010010Đánh mục tiêu bằng cú đánh dữ dội. Chiêu này luôn gây critical hit.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Tickle-10020Cù mục tiêu khiến mục tiêu bật cười, giảm Attack và Defense.
Wide Guard--12Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các đòn đánh diện rộng trong 1 lượt.