Format
Top MoveEarthquake70.6% Move usage
Top ItemChoice Scarf43.2% Item usage
Top AbilityIntimidate67.0% Set usage
Top NatureAdamant52.2% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
95
Atk
117
Def
80
SpA
65
SpD
70
Spe
92
Forms / Mega
Available forms
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
170.6%Earthquake
266.5%Knock Off
353.7%Rock Slide
440.4%Protect
531.6%High Horsepower
620.9%Gunk Shot
713.6%Close Combat
811.0%Crunch
910.8%Snarl
109.2%Throat Chop
Held ItemsItem usage
143.2%Choice Scarf43.2%
213.1%Life Orb13.1%
36.8%Focus Sash6.8%
46.6%Sitrus Berry6.6%
54.1%Expert Belt4.1%
62.7%Chople Berry2.7%
72.7%Black Glasses2.7%
82.2%Quick Claw2.2%
92.1%Leftovers2.1%
101.0%White Herb1.0%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
152.2%Adamant
240.0%Jolly
31.8%Brave
41.7%Careful
51.3%Impish
61.2%Naughty
70.5%Naive
80.5%Hasty
90.4%Lonely
100.2%Sassy
AbilitiesSet usage
167.0%Intimidate67.0%
227.0%Moxie27.0%
36.0%Anger Point6.0%
Stat PointsSet usage
139.8%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
27.3%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
37.1%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
46.5%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
52.6%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
62.4%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
72.1%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
82.0%
HP12Atk32Def0SpA0SpD0Spe22
91.9%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
101.8%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
111.4%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
121.0%
HP32Atk2Def0SpA0SpD0Spe32
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Aqua Tail | 90 | 90 | 12 | Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu. | ||
| Assurance | 60 | 100 | 10 | Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt. | ||
| Beat Up | - | 100 | 10 | Cả đội cùng lao vào tấn công mục tiêu. Số hit tăng theo số Pokémon còn trong đội. | ||
| Bite | 60 | 100 | 20 | Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Breaking Swipe | 60 | 100 | 15 | Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng. | ||
| Brick Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Brutal Swing | 60 | 100 | 20 | Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Bulk Up | - | - | 20 | Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Close Combat | 120 | 100 | 8 | Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Counter | - | 100 | 20 | Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận. | ||
| Crunch | 80 | 100 | 16 | Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Dark Pulse | 80 | 100 | 16 | Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Dig | 80 | 100 | 10 | Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Dragon Claw | 80 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc. | ||
| Dragon Pulse | 85 | 100 | 12 | Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng. | ||
| Dragon Tail | 60 | 90 | 12 | Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Earth Power | 90 | 100 | 12 | Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Earthquake | 100 | 100 | 12 | Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Endeavor | - | 100 | 5 | Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fire Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng. | ||
| Fissure | - | 30 | 5 | Mở khe nứt dưới đất nuốt mục tiêu. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. | ||
| Fling | - | 100 | 10 | Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item. | ||
| Focus Blast | 120 | 70 | 8 | Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Focus Energy | - | - | 20 | Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn. | ||
| Focus Punch | 150 | 100 | 20 | Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn. | ||
| Foul Play | 95 | 100 | 16 | Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Grass Knot | - | 100 | 20 | Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Gunk Shot | 120 | 80 | 8 | Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| High Horsepower | 95 | 95 | 12 | Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu. | ||
| Hone Claws | - | - | 15 | Chưa có mô tả tiếng Việt. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Iron Head | 80 | 100 | 16 | Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Iron Tail | 100 | 75 | 16 | Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Lash Out | 75 | 100 | 5 | Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này. | ||
| Low Kick | - | 100 | 20 | Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Low Sweep | 65 | 100 | 20 | Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Mega Kick | 120 | 75 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh. | ||
| Mud Shot | 55 | 95 | 16 | Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Mud-Slap | 20 | 100 | 12 | Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy. | ||
| Outrage | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Payback | 50 | 100 | 10 | Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu. | ||
| Power Trip | 20 | 100 | 10 | Phô trương sức mạnh rồi tấn công mục tiêu. Chỉ số của Pokémon dùng chiêu càng được tăng nhiều, sát thương càng lớn. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Roar | - | - | 20 | Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Rock Tomb | 60 | 95 | 16 | Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Sand Tomb | 35 | 85 | 15 | Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt. | ||
| Sandstorm | - | - | 12 | Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def. | ||
| Scale Shot | 25 | 90 | 20 | Bắn vảy vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Tăng Speed nhưng giảm Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Scary Face | - | 100 | 12 | Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu. | ||
| Scorching Sands | 70 | 100 | 10 | Ném cát nóng vào mục tiêu. Có thể gây bỏng. | ||
| Shadow Claw | 70 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Skitter Smack | 70 | 90 | 10 | Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Sludge Bomb | 90 | 100 | 12 | Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc. | ||
| Smack Down | 50 | 100 | 15 | Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất. | ||
| Snarl | 55 | 95 | 16 | Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Spite | - | 100 | 12 | Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó. | ||
| Stealth Rock | - | - | 20 | Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Stomping Tantrum | 75 | 100 | 10 | Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Stone Edge | 100 | 80 | 8 | Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Superpower | 120 | 100 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Swagger | - | 85 | 16 | Khiêu khích khiến mục tiêu rối loạn, nhưng cũng tăng mạnh Attack của mục tiêu. | ||
| Taunt | - | 100 | 20 | Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| Thrash | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Throat Chop | 80 | 100 | 15 | Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt. | ||
| Thunder Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng tích điện. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị tê liệt. | ||
| Torment | - | 100 | 16 | Quấy rối và chọc tức mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng cùng một chiêu 2 lượt liên tiếp. | ||
| Uproar | 90 | 100 | 12 | Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ. |

