ChampionDex
Kangaskhan artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Kangaskhan

Rank #36BST 490
Format
Top MoveFake Out98.8% Move usage
Top ItemSilk Scarf55.2% Item usage
Top AbilityScrappy95.8% Set usage
Top NatureAdamant49.2% Set usage
Top TeammateFarigirafRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 490
HP
105
Atk
95
Def
80
SpA
40
SpD
80
Spe
90

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega KangaskhanType unchangedAbility: Early Bird / Scrappy / Inner Focus -> Parental BondHP +0 / Atk +30 / Def +20 / SpA +20 / SpD +20 / Spe +10

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
198.8%NormalFake Out
263.3%NormalLast Resort
331.1%NormalDouble-Edge
417.8%DarkSucker Punch
514.8%IceIce Punch
612.0%FightingDrain Punch
711.8%FightingLow Kick
89.4%FightingHammer Arm
95.3%NormalProtect
103.0%FightingBrick Break
Held ItemsItem usage
155.2%Silk Scarf55.2%
231.5%Kangaskhanite31.5%
39.4%Life Orb9.4%
41.4%Sitrus Berry1.4%
51.3%Chople Berry1.3%
61.2%Metronome1.2%
70.7%Leftovers0.7%
80.6%Iron Ball0.6%
90.5%Muscle Band0.5%
100.3%Lum Berry0.3%
Stat AlignmentSet usage
149.2%AdamantAttackSp. Atk
243.6%BraveAttackSpeed
34.4%JollySpeedSp. Atk
40.8%ImpishDefenseSp. Atk
50.5%NaughtyAttackSp. Def
60.4%LonelyAttackDefense
70.2%CarefulSp. DefSp. Atk
80.1%RelaxedDefenseSpeed
90.1%SassySp. DefSpeed
100.1%HastySpeedDefense
AbilitiesSet usage
195.8%Scrappy95.8%
24.0%Inner Focus4.0%
30.2%Early Bird0.2%
Stat PointsSet usage
129.1%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
219.0%
HP32Atk32Def1SpA0SpD1Spe0
38.0%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
46.3%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
55.0%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
61.8%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe0
71.3%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
81.1%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
91.1%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
101.0%
HP30Atk32Def0SpA0SpD0Spe4
111.0%
HP22Atk32Def12SpA0SpD0Spe0
120.9%
HP32Atk0Def20SpA0SpD10Spe4

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Avalanche6010012Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt.
Beat Up-10010Cả đội cùng lao vào tấn công mục tiêu. Số hit tăng theo số Pokémon còn trong đội.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Circle Throw609010Ném mục tiêu đi và kéo một Pokémon khác ra sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Disable-10020Trong 4 lượt, mục tiêu không thể dùng chiêu mà nó vừa dùng gần nhất.
Double Hit359012Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Drain Punch7510012Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Dynamic Punch100505Dồn toàn lực đấm mục tiêu. Khi trúng, khiến mục tiêu rối loạn.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Out4010012Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hammer Arm1009012Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Last Resort1401005Chỉ dùng được sau khi Pokémon dùng chiêu đã dùng hết các chiêu khác của nó trong trận.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Safeguard--20Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sucker Punch701008Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Terrain Pulse5010010Dùng năng lượng terrain để tấn công. Hệ và sức mạnh của chiêu thay đổi theo terrain hiện tại.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Whirlpool358516Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt.