ChampionDex
Glalie artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Glalie

Rank #158BST 480
Format
Top MoveProtect94.1% Move usage
Top ItemGlalitite93.5% Item usage
Top AbilityInner Focus83.3% Set usage
Top NatureJolly64.5% Set usage
Top TeammateOranguruRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 480
HP
80
Atk
80
Def
80
SpA
80
SpD
80
Spe
80

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega GlalieType unchangedAbility: Inner Focus / Ice Body / Moody -> RefrigerateHP +0 / Atk +40 / Def +0 / SpA +40 / SpD +0 / Spe +20

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
194.1%NormalProtect
293.5%NormalExplosion
339.5%NormalBody Slam
430.6%IceIce Shard
523.8%DarkTaunt
620.5%IceSheer Cold
714.7%IceFreeze-Dry
812.4%NormalDisable
911.4%GroundEarthquake
109.2%IceIcy Wind
Held ItemsItem usage
193.5%Glalitite93.5%
21.5%Leftovers1.5%
31.3%Choice Scarf1.3%
40.9%Never-Melt Ice0.9%
50.8%Focus Sash0.8%
60.3%Quick Claw0.3%
70.2%Wise Glasses0.2%
80.2%Sitrus Berry0.2%
90.2%Life Orb0.2%
100.2%Silk Scarf0.2%
Stat AlignmentSet usage
164.5%JollySpeedSp. Atk
219.5%AdamantAttackSp. Atk
33.5%TimidSpeedAttack
42.7%BraveAttackSpeed
52.3%ModestSp. AtkAttack
61.9%NaiveSpeedSp. Def
71.0%Serious
81.0%HastySpeedDefense
90.7%BoldDefenseAttack
100.5%MildSp. AtkDefense
AbilitiesSet usage
183.3%Inner Focus83.3%
214.1%Moody14.1%
32.6%Ice Body2.6%
Stat PointsSet usage
135.2%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
213.2%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
33.4%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
42.2%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
51.9%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
61.6%
HP1Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
71.6%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
81.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
91.2%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
101.0%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Astonish3010015Chưa có mô tả tiếng Việt.
Avalanche6010012Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Block--5Chặn đường mục tiêu, khiến mục tiêu không thể chạy trốn hoặc đổi ra.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Disable-10020Trong 4 lượt, mục tiêu không thể dùng chiêu mà nó vừa dùng gần nhất.
Double Team--16Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Explosion2501005Gây nổ cực lớn tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Tears-10020Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Foul Play9510016Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Freeze-Dry7010020Làm lạnh mục tiêu thật nhanh. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. Chiêu này siêu hiệu quả lên hệ Water.
Frost Breath609010Thổi hơi lạnh vào mục tiêu. Chiêu này luôn gây critical hit.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Gyro Ball-1008Xoay tốc độ cao rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng chậm hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hex6510012Tấn công dai dẳng gây sát thương lớn lên mục tiêu đang bị trạng thái bất lợi.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng.
Ice Shard4010020Đóng băng vụn băng rồi ném vào mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Ice Spinner8010016Bọc chân bằng lớp băng mỏng rồi xoay người đâm vào mục tiêu. Chuyển động xoay cũng phá terrain trên sân.
Icicle Crash859012Thả nhiều cột băng lớn xuống mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Icicle Spear2510020Bắn băng nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rollout309020Chưa có mô tả tiếng Việt.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Self-Destruct2001008Gây nổ tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Sheer Cold-305Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. Chiêu khó trúng hơn nếu Pokémon dùng chiêu không phải hệ Ice.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Snowscape0-10Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice.
Spikes--20Rải bẫy gai dưới chân đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Spite-10012Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó.
Steel Roller1301005Tấn công đồng thời phá terrain. Chiêu thất bại nếu sân không có terrain.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Switcheroo-10010Nhanh như chớp đổi item đang cầm với mục tiêu.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.