ChampionDex
Flapple artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Flapple

Rank #235BST 485
Format
Top MoveGrav Apple99.9% Move usage
Top ItemFocus Sash25.1% Item usage
Top AbilityHustle89.7% Set usage
Top NatureJolly37.0% Set usage
Top TeammateSableyeRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 485
HP
70
Atk
110
Def
80
SpA
95
SpD
60
Spe
70

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
199.9%GrassGrav Apple
279.4%DragonDragon Rush
369.2%NormalProtect
452.1%DarkSucker Punch
528.8%FlyingDual Wingbeat
622.0%BugU-turn
719.1%DragonDragon Dance
88.9%DragonOutrage
92.9%NormalGiga Impact
102.4%DragonDraco Meteor
Held ItemsItem usage
125.1%Focus Sash25.1%
219.5%Choice Scarf19.5%
319.3%Miracle Seed19.3%
415.4%Life Orb15.4%
55.3%Wide Lens5.3%
64.2%Sitrus Berry4.2%
73.9%Yache Berry3.9%
81.1%White Herb1.1%
90.9%Roseli Berry0.9%
100.8%Expert Belt0.8%
TeammatesRanked by frequency
4Maushold Family of Four
Stat AlignmentSet usage
137.0%JollySpeedSp. Atk
236.4%AdamantAttackSp. Atk
316.9%BraveAttackSpeed
43.9%SassySp. DefSpeed
51.9%NaiveSpeedSp. Def
61.4%HastySpeedDefense
71.0%ImpishDefenseSp. Atk
80.4%RelaxedDefenseSpeed
90.3%NaughtyAttackSp. Def
100.2%Serious
AbilitiesSet usage
189.7%Hustle89.7%
27.6%Ripen7.6%
32.7%Gluttony2.7%
Stat PointsSet usage
131.6%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
210.4%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
38.6%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
48.1%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
54.6%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
64.2%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
73.5%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
83.4%
HP14Atk32Def0SpA0SpD20Spe0
92.4%
HP0Atk25Def9SpA0SpD0Spe32
102.0%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
111.8%
HP24Atk32Def0SpA0SpD10Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acid Spray4010020Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Air Slash759516Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Bullet Seed2510020Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Draco Meteor130908Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Dragon Dance--20Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Rush1007512Lao vào mục tiêu với khí thế áp đảo. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dual Wingbeat409012Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fly909516Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Grassy Glide5510020Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước.
Grassy Terrain--10Biến mặt đất thành Grassy Terrain trong 5 lượt. Pokémon chạm đất hồi một ít HP mỗi lượt và chiêu Grass mạnh hơn.
Grav Apple8010012Thả táo từ trên cao xuống gây sát thương, đồng thời giảm Defense của mục tiêu.
Growth--20Cơ thể lớn nhanh, tăng Attack và Sp. Atk.
Heavy Slam-10012Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Leaf Storm130908Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Leech Seed-9012Gieo hạt lên mục tiêu, hút một phần HP của mục tiêu sau mỗi lượt.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Recycle--10Tái sử dụng item đã dùng trong trận để có thể dùng lại.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Seed Bomb8010016Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sucker Punch701008Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.