ChampionDex
Excadrill artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Excadrill

Rank #51BST 508
Format
Top MoveIron Head96.2% Move usage
Top ItemFocus Sash67.0% Item usage
Top AbilitySand Rush85.9% Set usage
Top NatureAdamant72.4% Set usage
Top TeammateTyranitarRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 508
HP
110
Atk
135
Def
60
SpA
50
SpD
65
Spe
88

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega ExcadrillType unchangedAbility: Sand Rush / Sand Force / Mold Breaker -> Piercing DrillHP +0 / Atk +30 / Def +40 / SpA +15 / SpD +0 / Spe +15

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
196.2%SteelIron Head
288.7%NormalProtect
382.0%RockRock Slide
464.4%GroundEarthquake
543.4%GroundHigh Horsepower
65.1%NormalSwords Dance
73.4%GroundDrill Run
82.8%FightingBrick Break
92.5%GroundStomping Tantrum
101.8%NormalHorn Drill
Held ItemsItem usage
167.0%Focus Sash67.0%
214.6%Life Orb14.6%
34.8%Excadrite4.8%
44.8%Choice Scarf4.8%
51.1%Soft Sand1.1%
61.1%Lum Berry1.1%
70.9%Expert Belt0.9%
80.9%Sitrus Berry0.9%
90.8%White Herb0.8%
100.7%Chople Berry0.7%
Stat AlignmentSet usage
172.4%AdamantAttackSp. Atk
223.6%JollySpeedSp. Atk
30.9%NaughtyAttackSp. Def
40.9%LonelyAttackDefense
50.7%BraveAttackSpeed
60.4%HastySpeedDefense
70.3%NaiveSpeedSp. Def
80.2%CarefulSp. DefSp. Atk
90.2%ImpishDefenseSp. Atk
100.1%GentleSp. DefDefense
AbilitiesSet usage
185.9%Sand Rush85.9%
211.2%Mold Breaker11.2%
33.0%Sand Force3.0%
Stat PointsSet usage
152.5%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
27.9%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
36.4%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
45.6%
HP1Atk32Def0SpA0SpD1Spe32
53.9%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
63.4%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
73.0%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
81.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
91.5%
HP1Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
101.1%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
110.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
120.5%
HP0Atk32Def1SpA0SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Crush Claw759510Chém mục tiêu bằng móng cứng và sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Drill Run809512Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fissure-305Mở khe nứt dưới đất nuốt mục tiêu. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
High Horsepower959512Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu.
Horn Drill-305Đâm mục tiêu bằng chiếc sừng xoay như mũi khoan. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Megahorn1208512Dùng chiếc sừng lớn và cứng lao thẳng vào mục tiêu.
Metal Sound-8540Phát ra tiếng kim loại chói tai, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rapid Spin5010020Xoay người tấn công, đồng thời xóa các hiệu ứng như Bind, Wrap và Leech Seed. Cũng tăng Speed của Pokémon dùng chiêu.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Blast259012Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sand Tomb358515Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Scorching Sands7010010Ném cát nóng vào mục tiêu. Có thể gây bỏng.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Smart Strike70-12Đâm mục tiêu bằng sừng sắc. Chiêu này không bao giờ trượt.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Steel Beam140955Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.