ChampionDex
Dragonite artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Dragonite

Rank #25BST 600
Format
Top MoveProtect62.5% Move usage
Top ItemDragoninite64.5% Item usage
Top AbilityMultiscale83.6% Set usage
Top NatureModest62.8% Set usage
Top TeammatePelipperRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 600
HP
91
Atk
134
Def
95
SpA
100
SpD
100
Spe
80

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega DragoniteType unchangedAbility: Inner Focus / Multiscale -> MultiscaleHP +0 / Atk -10 / Def +20 / SpA +45 / SpD +25 / Spe +20

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
162.5%NormalProtect
242.7%FlyingHurricane
339.8%NormalExtreme Speed
437.9%DragonDraco Meteor
533.6%DragonDragon Pulse
625.7%FlyingTailwind
718.5%ElectricThunder
817.8%IceIce Beam
917.5%ElectricThunderbolt
1015.1%DragonDragon Claw
Held ItemsItem usage
164.5%Dragoninite64.5%
27.3%Dragon Fang7.3%
34.9%Leftovers4.9%
44.6%Life Orb4.6%
53.1%Sitrus Berry3.1%
62.7%White Herb2.7%
72.6%Lum Berry2.6%
81.4%Expert Belt1.4%
91.2%Quick Claw1.2%
101.1%Choice Scarf1.1%
Stat AlignmentSet usage
162.8%ModestSp. AtkAttack
219.5%AdamantAttackSp. Atk
310.1%TimidSpeedAttack
42.3%JollySpeedSp. Atk
51.3%QuietSp. AtkSpeed
60.6%MildSp. AtkDefense
70.6%RashSp. AtkSp. Def
80.5%BraveAttackSpeed
90.4%HastySpeedDefense
100.3%CarefulSp. DefSp. Atk
AbilitiesSet usage
183.6%Multiscale83.6%
216.4%Inner Focus16.4%
Stat PointsSet usage
152.2%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
29.1%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
32.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
41.8%
HP1Atk0Def1SpA32SpD0Spe32
51.5%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
61.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
71.1%
HP11Atk0Def0SpA32SpD0Spe23
81.0%
HP21Atk32Def0SpA0SpD0Spe13
90.8%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
100.7%
HP1Atk0Def0SpA32SpD1Spe32
110.7%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
120.7%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Air Cutter609520Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn.
Air Slash759516Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Aqua Jet4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Aqua Tail909012Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Body Press8010012Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Draco Meteor130908Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Dragon Cheer0015Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Dragon Dance--20Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Rush1007512Lao vào mục tiêu với khí thế áp đảo. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Extreme Speed801008Lao vào mục tiêu với tốc độ chớp mắt. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Fire Spin358516Nhốt mục tiêu trong vòng xoáy lửa dữ dội 4–5 lượt.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Fly909516Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Haze--30Tạo màn sương xóa mọi thay đổi chỉ số của tất cả Pokémon trên sân.
Heat Wave959012Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hurricane1107012Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Spinner8010016Bọc chân bằng lớp băng mỏng rồi xoay người đâm vào mục tiêu. Chuyển động xoay cũng phá terrain trên sân.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Roost--12Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Safeguard--20Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scale Shot259020Bắn vảy vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Tăng Speed nhưng giảm Defense của Pokémon dùng chiêu.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Snowscape0-10Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice.
Steel Wing709020Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Tailwind--16Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.
Whirlwind--20Thổi bay mục tiêu và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Wrap159020Dùng thân dài, dây leo hoặc thứ tương tự quấn và siết mục tiêu trong 4–5 lượt.