ChampionDex
Conkeldurr artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Conkeldurr

Rank #117BST 505
Format
Top MoveDrain Punch75.6% Move usage
Top ItemLife Orb48.2% Item usage
Top AbilityIron Fist65.9% Set usage
Top NatureBrave67.2% Set usage
Top TeammateFarigirafRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 505
HP
105
Atk
140
Def
95
SpA
55
SpD
65
Spe
45

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
175.6%FightingDrain Punch
258.3%IceIce Punch
357.4%FightingMach Punch
445.4%ElectricThunder Punch
527.8%NormalProtect
622.6%RockWide Guard
720.5%RockRock Slide
817.8%DarkKnock Off
913.1%FightingClose Combat
1011.6%PoisonPoison Jab
Held ItemsItem usage
148.2%Life Orb48.2%
213.6%Black Belt13.6%
37.1%Expert Belt7.1%
47.0%Leftovers7.0%
55.2%Sitrus Berry5.2%
64.5%Muscle Band4.5%
72.5%White Herb2.5%
82.0%Roseli Berry2.0%
91.7%Focus Sash1.7%
101.3%Quick Claw1.3%
Stat AlignmentSet usage
167.2%BraveAttackSpeed
224.8%AdamantAttackSp. Atk
33.0%SassySp. DefSpeed
41.6%CarefulSp. DefSp. Atk
50.8%LaxDefenseSp. Def
60.6%RelaxedDefenseSpeed
70.6%NaughtyAttackSp. Def
80.5%ImpishDefenseSp. Atk
90.3%LonelyAttackDefense
100.2%QuietSp. AtkSpeed
AbilitiesSet usage
165.9%Iron Fist65.9%
224.1%Sheer Force24.1%
310.1%Guts10.1%
Stat PointsSet usage
129.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
215.4%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
35.3%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
44.0%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
52.4%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
61.8%
HP20Atk32Def0SpA0SpD14Spe0
71.5%
HP32Atk30Def0SpA0SpD4Spe0
81.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD1Spe0
91.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe0
101.2%
HP29Atk32Def0SpA0SpD5Spe0
111.2%
HP32Atk32Def1SpA0SpD1Spe0
120.9%
HP27Atk32Def0SpA0SpD7Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Coaching--10Huấn luyện đồng minh, tăng Attack và Defense của đồng minh.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Defog--15Thổi gió mạnh xóa các màn chắn như Reflect hoặc Light Screen, đồng thời giảm Evasion của mục tiêu.
Detect--5Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Drain Punch7510012Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Dynamic Punch100505Dồn toàn lực đấm mục tiêu. Khi trúng, khiến mục tiêu rối loạn.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Hammer Arm1009012Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm.
Hard Press010010Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
High Horsepower959512Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mach Punch4010020Tung cú đấm với tốc độ chớp mắt. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Rock Blast259012Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Smack Down5010015Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Upper Hand6510015Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority.
Wide Guard--12Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các đòn đánh diện rộng trong 1 lượt.