ChampionDex
Beedrill artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Beedrill

Rank #197BST 395
Format
Top MovePoison Jab84.5% Move usage
Top ItemBeedrillite94.9% Item usage
Top AbilitySniper53.5% Set usage
Top NatureJolly69.3% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 395
HP
65
Atk
90
Def
40
SpA
45
SpD
80
Spe
75

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega BeedrillType unchangedAbility: Swarm / Sniper -> AdaptabilityHP +0 / Atk +60 / Def +0 / SpA -30 / SpD +0 / Spe +70

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
184.5%PoisonPoison Jab
276.7%NormalProtect
375.0%BugU-turn
461.7%GroundDrill Run
522.6%DarkKnock Off
618.0%BugFell Stinger
714.7%PoisonCross Poison
814.6%BugLunge
98.9%FightingBrick Break
104.1%FlyingDual Wingbeat
Held ItemsItem usage
194.9%Beedrillite94.9%
21.4%Scope Lens1.4%
30.7%Leftovers0.7%
40.6%Focus Sash0.6%
50.5%Expert Belt0.5%
60.4%Choice Scarf0.4%
70.3%Silver Powder0.3%
80.3%Muscle Band0.3%
90.2%Poison Barb0.2%
100.1%White Herb0.1%
Stat AlignmentSet usage
169.3%JollySpeedSp. Atk
225.9%AdamantAttackSp. Atk
31.8%BraveAttackSpeed
40.5%NaiveSpeedSp. Def
50.5%Docile
60.3%LonelyAttackDefense
70.3%HastySpeedDefense
80.3%CarefulSp. DefSp. Atk
90.2%NaughtyAttackSp. Def
100.2%SassySp. DefSpeed
AbilitiesSet usage
153.5%Sniper53.5%
246.5%Swarm46.5%
Stat PointsSet usage
157.6%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
211.8%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
310.7%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
44.4%
HP1Atk32Def0SpA0SpD1Spe32
53.8%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
61.5%
HP9Atk32Def0SpA0SpD0Spe25
71.2%
HP0Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
81.0%
HP0Atk24Def10SpA0SpD0Spe32
91.0%
HP0Atk32Def11SpA0SpD0Spe23
100.8%
HP0Atk30Def0SpA6SpD0Spe30
110.7%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Air Cutter609520Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Baton Pass--40Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bug Bite6010020Cắn mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng.
Bug Buzz9010012Tạo sóng âm gây sát thương bằng rung động. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Cross Poison7010020Chém mục tiêu bằng lưỡi độc. Có thể gây độc và dễ gây critical hit hơn.
Double Hit359012Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Drill Run809512Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Dual Wingbeat409012Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Electroweb559515Bắt tất cả Pokémon đối thủ bằng lưới điện để gây sát thương, đồng thời giảm Speed của chúng.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fell Stinger5010025Nếu hạ gục mục tiêu bằng chiêu này, Attack của Pokémon dùng chiêu tăng cực mạnh.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Lunge8010016Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Pin Missile259520Bắn gai nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Pollen Puff9010016Tấn công đối thủ bằng khối phấn hoa phát nổ. Nếu mục tiêu là đồng minh, chiêu này hồi HP cho đồng minh thay vì gây sát thương.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Skitter Smack709010Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
String Shot-9540Phun tơ từ miệng trói tất cả Pokémon đối thủ, giảm mạnh Speed của chúng.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Toxic-9012Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt.
Toxic Spikes--20Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Venoshock6510012Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.