Format
Top MovePoison Jab84.5% Move usage
Top ItemBeedrillite94.9% Item usage
Top AbilitySniper53.5% Set usage
Top NatureJolly69.3% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
65
Atk
90
Def
40
SpA
45
SpD
80
Spe
75
Forms / Mega
Available forms
Base vs Mega
Mega BeedrillType unchangedAbility: Swarm / Sniper -> AdaptabilityHP +0 / Atk +60 / Def +0 / SpA -30 / SpD +0 / Spe +70
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
184.5%Poison Jab
276.7%Protect
375.0%U-turn
461.7%Drill Run
522.6%Knock Off
618.0%Fell Stinger
714.7%Cross Poison
814.6%Lunge
98.9%Brick Break
104.1%Dual Wingbeat
Held ItemsItem usage
194.9%Beedrillite94.9%
21.4%Scope Lens1.4%
30.7%Leftovers0.7%
40.6%Focus Sash0.6%
50.5%Expert Belt0.5%
60.4%Choice Scarf0.4%
70.3%Silver Powder0.3%
80.3%Muscle Band0.3%
90.2%Poison Barb0.2%
100.1%White Herb0.1%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
169.3%Jolly
225.9%Adamant
31.8%Brave
40.5%Naive
50.5%Docile
60.3%Lonely
70.3%Hasty
80.3%Careful
90.2%Naughty
100.2%Sassy
AbilitiesSet usage
153.5%Sniper53.5%
246.5%Swarm46.5%
Stat PointsSet usage
157.6%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
211.8%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
310.7%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
44.4%
HP1Atk32Def0SpA0SpD1Spe32
53.8%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
61.5%
HP9Atk32Def0SpA0SpD0Spe25
71.2%
HP0Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
81.0%
HP0Atk24Def10SpA0SpD0Spe32
91.0%
HP0Atk32Def11SpA0SpD0Spe23
100.8%
HP0Atk30Def0SpA6SpD0Spe30
110.7%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Acrobatics | 55 | 100 | 16 | Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item. | ||
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Agility | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed. | ||
| Air Cutter | 60 | 95 | 20 | Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Assurance | 60 | 100 | 10 | Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt. | ||
| Attract | - | 100 | 15 | Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động. | ||
| Baton Pass | - | - | 40 | Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó. | ||
| Brick Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Brutal Swing | 60 | 100 | 20 | Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Bug Bite | 60 | 100 | 20 | Cắn mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng. | ||
| Bug Buzz | 90 | 100 | 12 | Tạo sóng âm gây sát thương bằng rung động. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Cross Poison | 70 | 100 | 20 | Chém mục tiêu bằng lưỡi độc. Có thể gây độc và dễ gây critical hit hơn. | ||
| Double Hit | 35 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Drill Run | 80 | 95 | 12 | Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Dual Wingbeat | 40 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Electroweb | 55 | 95 | 15 | Bắt tất cả Pokémon đối thủ bằng lưới điện để gây sát thương, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Endeavor | - | 100 | 5 | Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fell Stinger | 50 | 100 | 25 | Nếu hạ gục mục tiêu bằng chiêu này, Attack của Pokémon dùng chiêu tăng cực mạnh. | ||
| Focus Energy | - | - | 20 | Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn. | ||
| Giga Drain | 75 | 100 | 12 | Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Iron Defense | - | - | 16 | Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Lunge | 80 | 100 | 16 | Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Payback | 50 | 100 | 10 | Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu. | ||
| Pin Missile | 25 | 95 | 20 | Bắn gai nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Poison Jab | 80 | 100 | 20 | Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc. | ||
| Pollen Puff | 90 | 100 | 16 | Tấn công đối thủ bằng khối phấn hoa phát nổ. Nếu mục tiêu là đồng minh, chiêu này hồi HP cho đồng minh thay vì gây sát thương. | ||
| Pounce | 50 | 100 | 20 | Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Screech | - | 85 | 20 | Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu. | ||
| Skitter Smack | 70 | 90 | 10 | Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Sludge Bomb | 90 | 100 | 12 | Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Solar Beam | 120 | 100 | 12 | Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau. | ||
| String Shot | - | 95 | 40 | Phun tơ từ miệng trói tất cả Pokémon đối thủ, giảm mạnh Speed của chúng. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Swords Dance | - | - | 20 | Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| Throat Chop | 80 | 100 | 15 | Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt. | ||
| Toxic | - | 90 | 12 | Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt. | ||
| Toxic Spikes | - | - | 20 | Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| U-turn | 70 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Venoshock | 65 | 100 | 12 | Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc. | ||
| X-Scissor | 80 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo. |

