ChampionDex
Wyrdeer artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Wyrdeer

Rank #123BST 525
Format
Top MoveTrick Room71.5% Move usage
Top ItemColbur Berry29.7% Item usage
Top AbilityIntimidate95.5% Set usage
Top NatureAdamant21.7% Set usage
Top TeammateMiloticRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 525
HP
103
Atk
105
Def
72
SpA
105
SpD
75
Spe
65

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
171.5%PsychicTrick Room
268.0%PsychicSkill Swap
331.7%PsychicPsyshield Bash
430.2%NormalProtect
526.0%PsychicHypnosis
623.4%PsychicGravity
722.1%PsychicPsychic
815.6%NormalHelping Hand
910.3%GroundEarth Power
106.8%PsychicLight Screen
Held ItemsItem usage
129.7%Colbur Berry29.7%
229.5%Sitrus Berry29.5%
314.9%Mental Herb14.9%
49.6%Leftovers9.6%
52.5%Focus Sash2.5%
62.5%Light Clay2.5%
71.5%Wide Lens1.5%
81.4%Twisted Spoon1.4%
91.3%Quick Claw1.3%
101.3%Choice Scarf1.3%
Stat AlignmentSet usage
121.7%AdamantAttackSp. Atk
216.8%RelaxedDefenseSpeed
310.3%SassySp. DefSpeed
48.5%ModestSp. AtkAttack
57.7%CarefulSp. DefSp. Atk
67.2%CalmSp. DefAttack
76.8%ImpishDefenseSp. Atk
85.4%BoldDefenseAttack
95.0%BraveAttackSpeed
102.9%JollySpeedSp. Atk
AbilitiesSet usage
195.5%Intimidate95.5%
23.9%Sap Sipper3.9%
30.6%Frisk0.6%
Stat PointsSet usage
110.0%
HP29Atk1Def8SpA0SpD21Spe7
25.7%
HP32Atk0Def2SpA0SpD32Spe0
34.9%
HP22Atk0Def22SpA0SpD0Spe22
44.2%
HP32Atk0Def18SpA0SpD16Spe0
53.6%
HP32Atk0Def28SpA0SpD6Spe0
62.4%
HP32Atk0Def19SpA0SpD15Spe0
72.2%
HP28Atk2Def8SpA0SpD21Spe7
82.0%
HP32Atk0Def32SpA0SpD2Spe0
91.9%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
101.7%
HP2Atk0Def32SpA0SpD32Spe0
111.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Calm Mind--20Tập trung tinh thần và làm dịu tâm trí, tăng Sp. Atk và Sp. Def.
Charge Beam509012Bắn luồng điện vào mục tiêu. Có thể dùng điện còn lại để tăng Sp. Atk.
Confuse Ray-10012Chiếu tia sáng ma quái khiến mục tiêu rối loạn.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Disable-10020Trong 4 lượt, mục tiêu không thể dùng chiêu mà nó vừa dùng gần nhất.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Expanding Force8010010Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Trên Psychic Terrain, chiêu mạnh hơn và đánh tất cả Pokémon đối thủ.
Extrasensory8010020Tấn công bằng sức mạnh kỳ lạ không nhìn thấy. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Future Sight12010012Hai lượt sau khi dùng, một khối năng lượng tâm linh sẽ tấn công mục tiêu.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Gravity--5Tăng trọng lực trong 5 lượt, khiến hệ Flying và Pokémon có Levitate bị chiêu Ground đánh trúng. Các chiêu bay không thể dùng.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
High Horsepower959512Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hypnosis-6020Dùng ám thị thôi miên khiến mục tiêu ngủ sâu.
Imprison--12Nếu Pokémon đối thủ biết chiêu trùng với Pokémon dùng chiêu, chúng không thể dùng các chiêu đó.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Lunge8010016Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Megahorn1208512Dùng chiếc sừng lớn và cứng lao thẳng vào mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psybeam6510020Chưa có mô tả tiếng Việt.
Psych Up--10Tự thôi miên để sao chép mọi thay đổi chỉ số của mục tiêu.
Psychic9010012Tấn công mục tiêu bằng lực tâm linh mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Psychic Noise7510010Tấn công mục tiêu bằng sóng âm khó chịu. Trong 2 lượt, mục tiêu không thể hồi HP bằng chiêu, Ability hoặc item.
Psyshield Bash709010Bao phủ cơ thể bằng năng lượng tâm linh rồi lao vào mục tiêu. Đồng thời tăng Defense của Pokémon dùng chiêu.
Psyshock8010012Tạo sóng tâm linh kỳ lạ để tấn công mục tiêu. Chiêu này gây sát thương theo Defense của mục tiêu.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Role Play--10Bắt chước hoàn toàn mục tiêu, sao chép Ability của mục tiêu.
Sand Attack-10015Chưa có mô tả tiếng Việt.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Skill Swap--10Dùng năng lực tâm linh để đổi Ability với mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Spite-10012Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó.
Stored Power2010012Tấn công bằng sức mạnh tích trữ. Chỉ số của Pokémon dùng chiêu càng được tăng nhiều, sát thương càng lớn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Tackle4010035Chưa có mô tả tiếng Việt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thrash12010012Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Trick-10012Đánh lạc hướng mục tiêu rồi đổi item đang cầm với mục tiêu.
Trick Room--8Tạo vùng không gian kỳ lạ trong 5 lượt, khiến Pokémon chậm hơn được hành động trước.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Wild Charge9010016Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.