ChampionDex
Volcarona artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Volcarona

Rank #78BST 550
Format
Top MoveQuiver Dance59.1% Move usage
Top ItemSitrus Berry24.9% Item usage
Top AbilityFlame Body97.0% Set usage
Top NatureModest43.8% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 550
HP
85
Atk
60
Def
65
SpA
135
SpD
105
Spe
100

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
159.1%BugQuiver Dance
257.2%NormalProtect
356.4%FireHeat Wave
444.0%GrassGiga Drain
537.9%BugRage Powder
636.3%FireFiery Dance
734.2%BugBug Buzz
821.1%FlyingTailwind
914.1%BugStruggle Bug
107.7%FireWill-O-Wisp
Held ItemsItem usage
124.9%Sitrus Berry24.9%
224.7%Leftovers24.7%
311.3%Focus Sash11.3%
49.7%Charti Berry9.7%
58.5%Life Orb8.5%
64.4%Charcoal4.4%
72.4%Choice Scarf2.4%
81.8%Passho Berry1.8%
91.8%Wise Glasses1.8%
101.6%Bright Powder1.6%
Stat AlignmentSet usage
143.8%ModestSp. AtkAttack
226.5%BoldDefenseAttack
322.3%TimidSpeedAttack
44.1%CalmSp. DefAttack
51.2%MildSp. AtkDefense
60.8%QuietSp. AtkSpeed
70.5%RelaxedDefenseSpeed
80.5%HastySpeedDefense
90.1%SassySp. DefSpeed
100.1%Bashful
AbilitiesSet usage
197.0%Flame Body97.0%
23.0%Swarm3.0%
Stat PointsSet usage
111.9%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
26.9%
HP32Atk0Def32SpA0SpD2Spe0
34.8%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
44.3%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
53.6%
HP32Atk0Def32SpA2SpD0Spe0
62.7%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
72.3%
HP32Atk0Def32SpA0SpD0Spe2
82.2%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
91.7%
HP2Atk0Def32SpA32SpD0Spe0
101.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
110.9%
HP32Atk0Def32SpA1SpD1Spe0
120.9%
HP1Atk0Def0SpA32SpD1Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Air Cutter609520Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn.
Air Slash759516Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Amnesia--20Pokémon dùng chiêu tạm thời làm trống tâm trí, tăng mạnh Sp. Def.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bug Bite6010020Cắn mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng.
Bug Buzz9010012Tạo sóng âm gây sát thương bằng rung động. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Calm Mind--20Tập trung tinh thần và làm dịu tâm trí, tăng Sp. Atk và Sp. Def.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Dual Wingbeat409012Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fiery Dance8010010Khoác lửa và nhảy múa để tấn công mục tiêu. Có thể tăng Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Fire Spin358516Nhốt mục tiêu trong vòng xoáy lửa dữ dội 4–5 lượt.
Flame Charge5010020Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Sau đó tăng Speed.
Flame Wheel6010025Chưa có mô tả tiếng Việt.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Flare Blitz12010016Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn và có thể làm bỏng mục tiêu.
Fly909516Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Harden--30Chưa có mô tả tiếng Việt.
Heat Wave959012Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng.
Hurricane1107012Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Leech Life8010012Hút máu mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Lunge8010016Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Morning Sun--8Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết.
Mystical Fire7510010Thổi ngọn lửa đặc biệt nóng vào mục tiêu, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Overheat130908Tấn công mục tiêu bằng toàn bộ sức mạnh. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic9010012Tấn công mục tiêu bằng lực tâm linh mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Quiver Dance--20Nhảy điệu múa huyền ảo, tăng Sp. Atk, Sp. Def và Speed.
Rage Powder--20Rải bột gây khó chịu để thu hút sự chú ý, khiến Pokémon đối thủ chỉ nhắm vào Pokémon dùng chiêu.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Safeguard--20Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Skitter Smack709010Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
String Shot-9540Phun tơ từ miệng trói tất cả Pokémon đối thủ, giảm mạnh Speed của chúng.
Struggle Bug5010020Tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Sp. Atk của chúng.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Tailwind--16Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt.
Thrash12010012Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Whirlwind--20Thổi bay mục tiêu và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Wild Charge9010016Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil.
Will-O-Wisp-8516Bắn ngọn lửa ma quái vào mục tiêu để gây bỏng.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.