ChampionDex
Victreebel artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Victreebel

Rank #176BST 490
Format
Top MoveSludge Bomb48.1% Move usage
Top ItemVictreebelite70.1% Item usage
Top AbilityChlorophyll90.2% Set usage
Top NatureModest31.1% Set usage
Top TeammateFarigirafRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 490
HP
80
Atk
105
Def
65
SpA
100
SpD
70
Spe
70

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega VictreebelType unchangedAbility: Chlorophyll / Gluttony -> Innards OutHP +0 / Atk +20 / Def +20 / SpA +35 / SpD +25 / Spe +0

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
148.1%PoisonSludge Bomb
247.4%NormalProtect
345.0%GrassStrength Sap
441.9%GrassGiga Drain
534.1%PoisonPoison Jab
634.0%GrassSleep Powder
728.1%DarkSucker Punch
819.8%GrassPower Whip
914.6%GrassLeaf Blade
1010.4%NormalEncore
Held ItemsItem usage
170.1%Victreebelite70.1%
26.9%Focus Sash6.9%
34.8%Wide Lens4.8%
44.8%Life Orb4.8%
54.5%Sitrus Berry4.5%
61.5%Leftovers1.5%
71.4%Quick Claw1.4%
81.2%Focus Band1.2%
90.9%Miracle Seed0.9%
100.6%Muscle Band0.6%
Stat AlignmentSet usage
131.1%ModestSp. AtkAttack
218.7%AdamantAttackSp. Atk
310.7%QuietSp. AtkSpeed
47.5%BraveAttackSpeed
55.7%NaughtyAttackSp. Def
65.4%TimidSpeedAttack
74.9%JollySpeedSp. Atk
84.0%RashSp. AtkSp. Def
93.4%NaiveSpeedSp. Def
102.4%MildSp. AtkDefense
AbilitiesSet usage
190.2%Chlorophyll90.2%
29.8%Gluttony9.8%
Stat PointsSet usage
114.6%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
29.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
37.2%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
46.7%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
53.6%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
63.6%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
73.3%
HP32Atk0Def0SpA15SpD0Spe19
82.9%
HP32Atk0Def0SpA2SpD0Spe32
92.8%
HP6Atk30Def0SpA30SpD0Spe0
101.9%
HP32Atk0Def0SpA32SpD1Spe0
111.9%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
121.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acid Spray4010020Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bug Bite6010020Cắn mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng.
Bullet Seed2510020Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Clear Smog50-15Ném bùn đặc biệt vào mục tiêu để gây sát thương, đồng thời xóa mọi thay đổi chỉ số.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Energy Ball9010012Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Gastro Acid-10010Phun axit dạ dày vào mục tiêu, xóa hiệu ứng Ability của mục tiêu.
Giga Drain7510012Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Grassy Glide5510020Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước.
Grassy Terrain--10Biến mặt đất thành Grassy Terrain trong 5 lượt. Pokémon chạm đất hồi một ít HP mỗi lượt và chiêu Grass mạnh hơn.
Growth--20Cơ thể lớn nhanh, tăng Attack và Sp. Atk.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ingrain--20Cắm rễ để hồi HP mỗi lượt. Vì đã bám rễ, Pokémon dùng chiêu không thể đổi ra.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Leaf Blade9010016Dùng chiếc lá sắc như kiếm để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Leaf Storm130908Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Leech Life8010012Hút máu mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Lunge8010016Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Poison Powder-7520Rải bụi độc khiến mục tiêu bị độc.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Power Whip1208512Quất mục tiêu dữ dội bằng dây leo, xúc tu hoặc thứ tương tự.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Seed Bomb8010016Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu.
Sleep Powder-7516Rải đám bụi gây ngủ quanh mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Spit Up-10010Giải phóng sức mạnh đã tích bằng Stockpile để tấn công. Tích càng nhiều, sát thương càng lớn.
Stockpile--20Tích sức và tăng Defense cùng Sp. Def. Có thể dùng tối đa 3 lần.
Strength Sap-10010Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng lượng Attack của mục tiêu, rồi giảm Attack của mục tiêu.
Stun Spore-7520Rải bột gây tê khiến mục tiêu bị tê liệt.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sucker Punch701008Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Swallow--12Hấp thụ sức mạnh đã tích bằng Stockpile để hồi HP. Tích càng nhiều, hồi càng nhiều.
Sweet Scent-10020Tỏa mùi hương ngọt ngào, giảm mạnh Evasion của tất cả Pokémon đối thủ.
Swift60-20Chưa có mô tả tiếng Việt.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Synthesis--8Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Tickle-10020Cù mục tiêu khiến mục tiêu bật cười, giảm Attack và Defense.
Toxic-9012Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt.
Toxic Spikes--20Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Venoshock6510012Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.
Worry Seed-10012Gieo hạt lo âu lên mục tiêu, đổi Ability của mục tiêu thành Insomnia để ngăn ngủ.
Wrap159020Dùng thân dài, dây leo hoặc thứ tương tự quấn và siết mục tiêu trong 4–5 lượt.