ChampionDex
Tinkaton artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Tinkaton

Rank #93BST 506
Format
Top MoveGigaton Hammer98.3% Move usage
Top ItemShuca Berry17.9% Item usage
Top AbilityMold Breaker69.3% Set usage
Top NatureAdamant45.1% Set usage
Top TeammateSinistchaRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 506
HP
85
Atk
75
Def
77
SpA
70
SpD
105
Spe
94

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
198.3%SteelGigaton Hammer
290.2%NormalFake Out
357.6%FairyPlay Rough
450.9%NormalProtect
526.4%NormalEncore
610.3%DarkKnock Off
79.2%NormalFeint
87.9%IceIce Hammer
97.0%FightingBrick Break
106.1%GrassWood Hammer
Held ItemsItem usage
117.9%Shuca Berry17.9%
216.3%Sitrus Berry16.3%
314.6%Leftovers14.6%
49.2%Occa Berry9.2%
59.0%Metal Coat9.0%
67.9%Life Orb7.9%
76.6%Focus Sash6.6%
82.1%Quick Claw2.1%
91.9%Expert Belt1.9%
101.9%White Herb1.9%
Stat AlignmentSet usage
145.1%AdamantAttackSp. Atk
234.7%JollySpeedSp. Atk
35.0%CarefulSp. DefSp. Atk
45.0%ImpishDefenseSp. Atk
54.7%BraveAttackSpeed
61.1%LonelyAttackDefense
70.9%NaughtyAttackSp. Def
80.8%NaiveSpeedSp. Def
90.7%SassySp. DefSpeed
100.5%RelaxedDefenseSpeed
AbilitiesSet usage
169.3%Mold Breaker69.3%
227.3%Own Tempo27.3%
33.4%Pickpocket3.4%
Stat PointsSet usage
113.8%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
26.0%
HP23Atk8Def7SpA0SpD0Spe28
36.0%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
45.8%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
54.4%
HP32Atk23Def11SpA0SpD0Spe0
64.4%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
73.5%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
82.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
91.6%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
101.6%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
111.4%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
121.3%
HP0Atk32Def32SpA0SpD2Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Baby-Doll Eyes-10020Nhìn mục tiêu bằng ánh mắt đáng yêu để giảm Attack của mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Covet6010025Tiếp cận mục tiêu một cách dễ thương rồi lấy cắp item mục tiêu đang cầm.
Draining Kiss5010012Hút HP của mục tiêu bằng nụ hôn. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu hơn một nửa sát thương gây ra.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Out4010012Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân.
Fake Tears-10020Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Flatter-10015Nịnh nọt khiến mục tiêu rối loạn, nhưng đồng thời tăng Sp. Atk của mục tiêu.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Foul Play9510016Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Gigaton Hammer1601005Vung chiếc búa khổng lồ tấn công mục tiêu. Chiêu này không thể dùng 2 lần liên tiếp.
Hard Press010010Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn.
Heavy Slam-10012Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Ice Hammer1009010Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Metal Sound-8540Phát ra tiếng kim loại chói tai, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Play Rough909012Tấn công mục tiêu một cách thô bạo. Có thể giảm Attack của mục tiêu.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quash-10016Áp chế mục tiêu, khiến mục tiêu hành động sau cùng trong lượt.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Skill Swap--10Dùng năng lực tâm linh để đổi Ability với mục tiêu.
Skitter Smack709010Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Smack Down5010015Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Steel Beam140955Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sweet Kiss-7512Hôn mục tiêu bằng vẻ dễ thương ngọt ngào, khiến mục tiêu rối loạn.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Wood Hammer12010016Dùng cơ thể rắn chắc đập vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn.