Format
Top MoveGigaton Hammer98.3% Move usage
Top ItemShuca Berry17.9% Item usage
Top AbilityMold Breaker69.3% Set usage
Top NatureAdamant45.1% Set usage
Top TeammateSinistchaRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
85
Atk
75
Def
77
SpA
70
SpD
105
Spe
94
Forms / Mega
Available forms
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
198.3%Gigaton Hammer
290.2%Fake Out
357.6%Play Rough
450.9%Protect
526.4%Encore
610.3%Knock Off
79.2%Feint
87.9%Ice Hammer
97.0%Brick Break
106.1%Wood Hammer
Held ItemsItem usage
117.9%Shuca Berry17.9%
216.3%Sitrus Berry16.3%
314.6%Leftovers14.6%
49.2%Occa Berry9.2%
59.0%Metal Coat9.0%
67.9%Life Orb7.9%
76.6%Focus Sash6.6%
82.1%Quick Claw2.1%
91.9%Expert Belt1.9%
101.9%White Herb1.9%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
145.1%Adamant
234.7%Jolly
35.0%Careful
45.0%Impish
54.7%Brave
61.1%Lonely
70.9%Naughty
80.8%Naive
90.7%Sassy
100.5%Relaxed
AbilitiesSet usage
169.3%Mold Breaker69.3%
227.3%Own Tempo27.3%
33.4%Pickpocket3.4%
Stat PointsSet usage
113.8%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
26.0%
HP23Atk8Def7SpA0SpD0Spe28
36.0%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
45.8%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
54.4%
HP32Atk23Def11SpA0SpD0Spe0
64.4%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
73.5%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
82.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
91.6%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
101.6%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
111.4%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
121.3%
HP0Atk32Def32SpA0SpD2Spe0
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Baby-Doll Eyes | - | 100 | 20 | Nhìn mục tiêu bằng ánh mắt đáng yêu để giảm Attack của mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Brick Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Brutal Swing | 60 | 100 | 20 | Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Covet | 60 | 100 | 25 | Tiếp cận mục tiêu một cách dễ thương rồi lấy cắp item mục tiêu đang cầm. | ||
| Draining Kiss | 50 | 100 | 12 | Hút HP của mục tiêu bằng nụ hôn. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu hơn một nửa sát thương gây ra. | ||
| Encore | - | 100 | 8 | Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt. | ||
| Endeavor | - | 100 | 5 | Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fake Out | 40 | 100 | 12 | Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân. | ||
| Fake Tears | - | 100 | 20 | Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Feint | 30 | 100 | 10 | Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó. | ||
| Flash Cannon | 80 | 100 | 12 | Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Flatter | - | 100 | 15 | Nịnh nọt khiến mục tiêu rối loạn, nhưng đồng thời tăng Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Fling | - | 100 | 10 | Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item. | ||
| Foul Play | 95 | 100 | 16 | Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Gigaton Hammer | 160 | 100 | 5 | Vung chiếc búa khổng lồ tấn công mục tiêu. Chiêu này không thể dùng 2 lần liên tiếp. | ||
| Hard Press | 0 | 100 | 10 | Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn. | ||
| Heavy Slam | - | 100 | 12 | Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| Ice Hammer | 100 | 90 | 10 | Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Light Screen | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt. | ||
| Metal Sound | - | 85 | 40 | Phát ra tiếng kim loại chói tai, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Play Rough | 90 | 90 | 12 | Tấn công mục tiêu một cách thô bạo. Có thể giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Pounce | 50 | 100 | 20 | Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Quash | - | 100 | 16 | Áp chế mục tiêu, khiến mục tiêu hành động sau cùng trong lượt. | ||
| Reflect | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Rock Tomb | 60 | 95 | 16 | Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed. | ||
| Screech | - | 85 | 20 | Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu. | ||
| Skill Swap | - | - | 10 | Dùng năng lực tâm linh để đổi Ability với mục tiêu. | ||
| Skitter Smack | 70 | 90 | 10 | Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Smack Down | 50 | 100 | 15 | Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất. | ||
| Stealth Rock | - | - | 20 | Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Steel Beam | 140 | 95 | 5 | Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương. | ||
| Stone Edge | 100 | 80 | 8 | Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sweet Kiss | - | 75 | 12 | Hôn mục tiêu bằng vẻ dễ thương ngọt ngào, khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Swords Dance | - | - | 20 | Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| Thunder Wave | - | 90 | 20 | Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt. | ||
| Wood Hammer | 120 | 100 | 16 | Dùng cơ thể rắn chắc đập vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn. |

