ChampionDex
Starmie artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Starmie

Rank #79BST 520
Format
Top MoveLiquidation74.4% Move usage
Top ItemStarminite86.8% Item usage
Top AbilityNatural Cure82.5% Set usage
Top NatureAdamant59.2% Set usage
Top TeammatePelipperRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 520
HP
60
Atk
75
Def
85
SpA
100
SpD
85
Spe
115

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega StarmieType unchangedAbility: Illuminate / Natural Cure / Analytic -> Huge PowerHP +0 / Atk +25 / Def +20 / SpA +30 / SpD +20 / Spe +5

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
174.4%WaterLiquidation
256.1%IceIce Spinner
355.5%WaterAqua Jet
455.4%NormalProtect
526.8%PsychicZen Headbutt
624.3%PsychicPsycho Cut
724.3%WaterFlip Turn
815.2%NormalSelf-Destruct
98.8%PsychicPsychic
107.9%IceIce Beam
Held ItemsItem usage
186.8%Starminite86.8%
22.6%Life Orb2.6%
31.9%Focus Sash1.9%
41.8%Choice Scarf1.8%
51.7%Expert Belt1.7%
60.8%Mystic Water0.8%
70.6%Bright Powder0.6%
80.5%Sitrus Berry0.5%
90.4%Leftovers0.4%
100.4%Wise Glasses0.4%
Stat AlignmentSet usage
159.2%AdamantAttackSp. Atk
224.3%JollySpeedSp. Atk
38.0%TimidSpeedAttack
44.3%ModestSp. AtkAttack
50.7%BraveAttackSpeed
60.6%NaughtyAttackSp. Def
70.6%HastySpeedDefense
80.5%QuietSp. AtkSpeed
90.3%NaiveSpeedSp. Def
100.3%CarefulSp. DefSp. Atk
AbilitiesSet usage
182.5%Natural Cure82.5%
29.3%Illuminate9.3%
38.1%Analytic8.1%
Stat PointsSet usage
168.6%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
27.2%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
31.3%
HP1Atk32Def0SpA0SpD1Spe32
41.1%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
51.1%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
61.0%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
71.0%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
80.9%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
90.7%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
100.6%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
110.5%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
120.5%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Ally Switch--15Dịch chuyển tức thời và đổi vị trí với một đồng minh. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Ancient Power601008Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu.
Aqua Jet4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Avalanche6010012Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Charge Beam509012Bắn luồng điện vào mục tiêu. Có thể dùng điện còn lại để tăng Sp. Atk.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Confuse Ray-10012Chiếu tia sáng ma quái khiến mục tiêu rối loạn.
Cosmic Power--20Hấp thụ sức mạnh bí ẩn từ vũ trụ để tăng Defense và Sp. Def.
Dazzling Gleam8010012Phát ra ánh sáng chói lóa để gây sát thương lên tất cả Pokémon đối thủ.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Expanding Force8010010Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Trên Psychic Terrain, chiêu mạnh hơn và đánh tất cả Pokémon đối thủ.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Flip Turn6010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Gravity--5Tăng trọng lực trong 5 lượt, khiến hệ Flying và Pokémon có Levitate bị chiêu Ground đánh trúng. Các chiêu bay không thể dùng.
Gyro Ball-1008Xoay tốc độ cao rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng chậm hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Spinner8010016Bọc chân bằng lớp băng mỏng rồi xoay người đâm vào mục tiêu. Chuyển động xoay cũng phá terrain trên sân.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Liquidation8510012Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Meteor Beam1209010Tập trung năng lượng vũ trụ ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi tấn công ở lượt sau.
Minimize--12Thu nhỏ cơ thể, tăng mạnh Evasion.
Power Gem8010020Tấn công bằng tia sáng lấp lánh như đá quý.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic9010012Tấn công mục tiêu bằng lực tâm linh mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Psycho Cut7010020Chém mục tiêu bằng lưỡi dao tâm linh. Dễ gây critical hit hơn.
Psyshock8010012Tạo sóng tâm linh kỳ lạ để tấn công mục tiêu. Chiêu này gây sát thương theo Defense của mục tiêu.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rapid Spin5010020Xoay người tấn công, đồng thời xóa các hiệu ứng như Bind, Wrap và Leech Seed. Cũng tăng Speed của Pokémon dùng chiêu.
Recover--8Tự tái tạo tế bào, hồi HP cho bản thân bằng một nửa HP tối đa.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Safeguard--20Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt.
Scald8010016Bắn nước sôi vào mục tiêu. Có thể gây bỏng.
Self-Destruct2001008Gây nổ tấn công mọi Pokémon xung quanh. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng.
Skill Swap--10Dùng năng lực tâm linh để đổi Ability với mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Tri Attack8010012Tấn công bằng ba tia cùng lúc. Có thể gây bỏng, đóng băng hoặc tê liệt.
Trick-10012Đánh lạc hướng mục tiêu rồi đổi item đang cầm với mục tiêu.
Trick Room--8Tạo vùng không gian kỳ lạ trong 5 lượt, khiến Pokémon chậm hơn được hành động trước.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Whirlpool358516Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt.
Wonder Room--10Tạo vùng không gian kỳ lạ trong 5 lượt, hoán đổi Defense và Sp. Def của mọi Pokémon.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.