Format
Top MoveIron Head86.3% Move usage
Top ItemSkarmorite73.6% Item usage
Top AbilitySturdy69.2% Set usage
Top NatureJolly41.4% Set usage
Top TeammateGarchompRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
65
Atk
80
Def
140
SpA
40
SpD
70
Spe
70
Forms / Mega
Available forms
Base vs Mega
Mega SkarmoryType unchangedAbility: Keen Eye / Sturdy / Weak Armor -> StalwartHP +0 / Atk +60 / Def -30 / SpA +0 / SpD +30 / Spe +40
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
186.3%Iron Head
277.6%Brave Bird
359.7%Protect
434.1%Tailwind
522.9%Swords Dance
616.1%Rock Tomb
715.2%Rock Slide
814.6%Body Press
914.0%Roost
109.7%Drill Run
Held ItemsItem usage
173.6%Skarmorite73.6%
27.5%Leftovers7.5%
33.9%Sitrus Berry3.9%
41.7%Quick Claw1.7%
51.6%Occa Berry1.6%
61.3%Metal Coat1.3%
71.1%Muscle Band1.1%
80.9%Bright Powder0.9%
90.9%Lum Berry0.9%
100.7%Sharp Beak0.7%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
141.4%Jolly
239.7%Adamant
39.9%Impish
44.6%Careful
51.1%Bold
60.9%Brave
70.8%Naughty
80.4%Sassy
90.4%Naive
100.4%Relaxed
AbilitiesSet usage
169.2%Sturdy69.2%
225.6%Weak Armor25.6%
35.2%Keen Eye5.2%
Stat PointsSet usage
127.9%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
210.0%
HP9Atk32Def0SpA0SpD0Spe25
36.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
43.6%
HP1Atk32Def0SpA0SpD1Spe32
53.3%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
62.7%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
72.3%
HP32Atk2Def0SpA0SpD0Spe32
82.2%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
92.1%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
101.7%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
111.7%
HP32Atk0Def32SpA0SpD0Spe2
121.6%
HP32Atk0Def32SpA0SpD2Spe0
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Agility | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed. | ||
| Air Cutter | 60 | 95 | 20 | Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Air Slash | 75 | 95 | 16 | Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Assurance | 60 | 100 | 10 | Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt. | ||
| Body Press | 80 | 100 | 12 | Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Brave Bird | 120 | 100 | 16 | Thu cánh rồi lao vào mục tiêu từ tầm thấp. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Dark Pulse | 80 | 100 | 16 | Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Drill Peck | 80 | 100 | 20 | Xoay người như mũi khoan rồi đâm mục tiêu bằng mỏ sắc. | ||
| Drill Run | 80 | 95 | 12 | Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Dual Wingbeat | 40 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Feint | 30 | 100 | 10 | Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó. | ||
| Flash Cannon | 80 | 100 | 12 | Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Fly | 90 | 95 | 16 | Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Hurricane | 110 | 70 | 12 | Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Icy Wind | 55 | 95 | 16 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Iron Defense | - | - | 16 | Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense. | ||
| Iron Head | 80 | 100 | 16 | Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Metal Sound | - | 85 | 40 | Phát ra tiếng kim loại chói tai, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Night Slash | 70 | 100 | 16 | Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Payback | 50 | 100 | 10 | Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Reversal | - | 100 | 15 | Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp. | ||
| Roar | - | - | 20 | Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Rock Tomb | 60 | 95 | 16 | Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed. | ||
| Roost | - | - | 12 | Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Sand Tomb | 35 | 85 | 15 | Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt. | ||
| Sandstorm | - | - | 12 | Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def. | ||
| Sky Attack | 140 | 90 | 8 | Chiêu tấn công ở lượt thứ hai, dễ gây critical hit hơn và có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Spikes | - | - | 20 | Rải bẫy gai dưới chân đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Stealth Rock | - | - | 20 | Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Steel Beam | 140 | 95 | 5 | Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương. | ||
| Steel Wing | 70 | 90 | 20 | Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Swords Dance | - | - | 20 | Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack. | ||
| Tailwind | - | - | 16 | Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt. | ||
| Taunt | - | 100 | 20 | Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| Whirlwind | - | - | 20 | Thổi bay mục tiêu và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| X-Scissor | 80 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo. |

