ChampionDex
Sharpedo artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Sharpedo

Rank #180BST 460
Format
Top MoveProtect94.7% Move usage
Top ItemSharpedonite65.6% Item usage
Top AbilitySpeed Boost98.3% Set usage
Top NatureAdamant71.9% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 460
HP
70
Atk
120
Def
40
SpA
95
SpD
40
Spe
95

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega SharpedoType unchangedAbility: Rough Skin / Speed Boost -> Strong JawHP +0 / Atk +20 / Def +30 / SpA +15 / SpD +25 / Spe +10

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
194.7%NormalProtect
289.0%DarkCrunch
358.1%PsychicPsychic Fangs
436.9%WaterLiquidation
532.9%IceIce Fang
620.4%FightingClose Combat
715.7%GhostDestiny Bond
811.3%WaterWaterfall
96.3%WaterFlip Turn
105.2%WaterAqua Jet
Held ItemsItem usage
165.6%Sharpedonite65.6%
222.1%Focus Sash22.1%
36.7%Life Orb6.7%
41.0%White Herb1.0%
51.0%Muscle Band1.0%
60.5%Expert Belt0.5%
70.5%Leftovers0.5%
80.5%Black Glasses0.5%
90.4%Mystic Water0.4%
100.3%Lum Berry0.3%
Stat AlignmentSet usage
171.9%AdamantAttackSp. Atk
216.6%JollySpeedSp. Atk
32.6%HastySpeedDefense
42.3%NaughtyAttackSp. Def
51.7%LonelyAttackDefense
61.7%TimidSpeedAttack
71.1%NaiveSpeedSp. Def
81.0%ModestSp. AtkAttack
90.5%BraveAttackSpeed
100.3%CarefulSp. DefSp. Atk
AbilitiesSet usage
198.3%Speed Boost98.3%
21.7%Rough Skin1.7%
Stat PointsSet usage
135.9%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
27.4%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
36.7%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
43.9%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
53.0%
HP7Atk32Def0SpA0SpD0Spe27
61.5%
HP4Atk32Def0SpA0SpD0Spe30
71.5%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
81.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
91.3%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
101.2%
HP0Atk32Def0SpA2SpD0Spe32
111.2%
HP6Atk32Def6SpA0SpD6Spe16
120.9%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Ancient Power601008Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu.
Aqua Jet4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Avalanche6010012Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Bounce85855Bật lên cao ở lượt đầu, rồi rơi xuống tấn công ở lượt sau. Có thể gây tê liệt.
Brine6510010Chưa có mô tả tiếng Việt.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Destiny Bond--5Nếu Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng chiêu này, Pokémon đã hạ gục nó cũng bị hạ gục. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Flip Turn6010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hail--10Chưa có mô tả tiếng Việt.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Liquidation8510012Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Poison Fang5010016Cắn mục tiêu bằng răng độc. Có thể khiến mục tiêu nhiễm độc nặng.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic Fangs8510010Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Retaliate701005Chưa có mô tả tiếng Việt.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scald8010016Bắn nước sôi vào mục tiêu. Có thể gây bỏng.
Scale Shot259020Bắn vảy vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Tăng Speed nhưng giảm Defense của Pokémon dùng chiêu.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snarl559516Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Swagger-8516Khiêu khích khiến mục tiêu rối loạn, nhưng cũng tăng mạnh Attack của mục tiêu.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thrash12010012Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Whirlpool358516Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.