Format
Top MoveLeaf Storm99.2% Move usage
Top ItemLeftovers17.9% Item usage
Top AbilityContrary99.2% Set usage
Top NatureTimid61.4% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
75
Atk
75
Def
95
SpA
75
SpD
95
Spe
113
Forms / Mega
Available forms
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
199.2%Leaf Storm
271.0%Protect
365.1%Dragon Pulse
434.6%Giga Drain
532.8%Glare
613.1%Taunt
712.5%Light Screen
812.4%Reflect
99.4%Leech Seed
107.8%Synthesis
Held ItemsItem usage
117.9%Leftovers17.9%
213.6%Sitrus Berry13.6%
312.3%Miracle Seed12.3%
49.8%Choice Scarf9.8%
59.2%Focus Sash9.2%
67.0%Life Orb7.0%
76.1%Wide Lens6.1%
85.2%Light Clay5.2%
92.6%Wise Glasses2.6%
102.1%Occa Berry2.1%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
161.4%Timid
229.4%Modest
32.6%Calm
42.5%Bold
51.0%Quiet
60.7%Mild
70.7%Hasty
80.4%Jolly
90.2%Serious
100.2%Relaxed
AbilitiesSet usage
199.2%Contrary99.2%
20.8%Overgrow0.8%
Stat PointsSet usage
125.2%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
27.7%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
35.9%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
44.7%
HP32Atk0Def5SpA1SpD2Spe26
52.8%
HP32Atk0Def0SpA2SpD0Spe32
62.3%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
72.0%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
81.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
91.3%
HP31Atk0Def1SpA11SpD0Spe23
101.2%
HP28Atk0Def3SpA0SpD3Spe32
111.1%
HP1Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
121.1%
HP0Atk0Def32SpA32SpD2Spe0
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Attract | - | 100 | 15 | Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Breaking Swipe | 60 | 100 | 15 | Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng. | ||
| Brutal Swing | 60 | 100 | 20 | Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Bullet Seed | 25 | 100 | 20 | Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Calm Mind | - | - | 20 | Tập trung tinh thần và làm dịu tâm trí, tăng Sp. Atk và Sp. Def. | ||
| Coil | - | - | 20 | Cuộn người và tập trung, tăng Attack, Defense và Accuracy. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Dragon Pulse | 85 | 100 | 12 | Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng. | ||
| Dragon Tail | 60 | 90 | 12 | Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Energy Ball | 90 | 100 | 12 | Rút sức mạnh từ thiên nhiên rồi bắn vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Frenzy Plant | 150 | 90 | 5 | Đập mục tiêu bằng rễ cây khổng lồ. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Gastro Acid | - | 100 | 10 | Phun axit dạ dày vào mục tiêu, xóa hiệu ứng Ability của mục tiêu. | ||
| Giga Drain | 75 | 100 | 12 | Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Glare | - | 100 | 30 | Dọa mục tiêu bằng hoa văn trên bụng, gây tê liệt. | ||
| Grass Knot | - | 100 | 20 | Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Grassy Glide | 55 | 100 | 20 | Lướt trên mặt đất để tấn công mục tiêu. Trên Grassy Terrain, chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Grassy Terrain | - | - | 10 | Biến mặt đất thành Grassy Terrain trong 5 lượt. Pokémon chạm đất hồi một ít HP mỗi lượt và chiêu Grass mạnh hơn. | ||
| Growth | - | - | 20 | Cơ thể lớn nhanh, tăng Attack và Sp. Atk. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Iron Tail | 100 | 75 | 16 | Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Leaf Blade | 90 | 100 | 16 | Dùng chiếc lá sắc như kiếm để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Leaf Storm | 130 | 90 | 8 | Cuốn mục tiêu vào bão lá. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh. | ||
| Leech Seed | - | 90 | 12 | Gieo hạt lên mục tiêu, hút một phần HP của mục tiêu sau mỗi lượt. | ||
| Light Screen | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt. | ||
| Magical Leaf | 60 | - | 20 | Chưa có mô tả tiếng Việt. | ||
| Mean Look | - | - | 5 | Nhìn chằm chằm đầy áp lực, khiến mục tiêu không thể chạy trốn hoặc đổi ra. | ||
| Mirror Coat | - | 100 | 20 | Phản lại đòn đặc biệt, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận. | ||
| Outrage | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Petal Blizzard | 90 | 100 | 16 | Tạo cơn bão cánh hoa dữ dội tấn công mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Reflect | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Scale Shot | 25 | 90 | 20 | Bắn vảy vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Tăng Speed nhưng giảm Defense của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Scary Face | - | 100 | 12 | Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu. | ||
| Seed Bomb | 80 | 100 | 16 | Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Solar Beam | 120 | 100 | 12 | Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Sweet Scent | - | 100 | 20 | Tỏa mùi hương ngọt ngào, giảm mạnh Evasion của tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Swords Dance | - | - | 20 | Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack. | ||
| Synthesis | - | - | 8 | Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết. | ||
| Taunt | - | 100 | 20 | Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt. | ||
| Trailblaze | 50 | 100 | 20 | Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed. | ||
| Wrap | 15 | 90 | 20 | Dùng thân dài, dây leo hoặc thứ tương tự quấn và siết mục tiêu trong 4–5 lượt. |

