ChampionDex
Salazzle artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Salazzle

Rank #164BST 480
Format
Top MoveFake Out69.2% Move usage
Top ItemFocus Sash61.0% Item usage
Top AbilityCorrosion70.1% Set usage
Top NatureTimid73.5% Set usage
Top TeammateSinistchaRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 480
HP
68
Atk
64
Def
60
SpA
111
SpD
60
Spe
117

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
169.2%NormalFake Out
263.0%PoisonSludge Bomb
345.6%NormalProtect
442.5%PoisonToxic
539.4%FireHeat Wave
629.7%FireFlamethrower
717.0%FireOverheat
815.8%NormalEncore
98.9%PoisonSludge Wave
107.8%FireWill-O-Wisp
Held ItemsItem usage
161.0%Focus Sash61.0%
29.1%Life Orb9.1%
35.1%Charcoal5.1%
44.6%Expert Belt4.6%
54.1%Poison Barb4.1%
62.0%Sitrus Berry2.0%
71.9%Wide Lens1.9%
81.8%Bright Powder1.8%
91.5%Leftovers1.5%
101.3%Shuca Berry1.3%
Stat AlignmentSet usage
173.5%TimidSpeedAttack
217.5%ModestSp. AtkAttack
31.7%NaiveSpeedSp. Def
41.5%HastySpeedDefense
51.2%JollySpeedSp. Atk
60.9%MildSp. AtkDefense
70.9%CalmSp. DefAttack
80.9%QuietSp. AtkSpeed
90.7%GentleSp. DefDefense
100.7%BoldDefenseAttack
AbilitiesSet usage
170.1%Corrosion70.1%
229.9%Oblivious29.9%
Stat PointsSet usage
157.9%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
28.7%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
36.7%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
44.7%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
51.9%
HP1Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
61.6%
HP0Atk0Def1SpA32SpD1Spe32
71.3%
HP32Atk0Def0SpA2SpD0Spe32
81.2%
HP32Atk0Def2SpA0SpD0Spe32
91.1%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
101.0%
HP14Atk0Def0SpA32SpD2Spe18
111.0%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acid Spray4010020Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Beat Up-10010Cả đội cùng lao vào tấn công mục tiêu. Số hit tăng theo số Pokémon còn trong đội.
Belch1209010Ợ mạnh gây sát thương lên mục tiêu. Chỉ dùng được sau khi Pokémon dùng chiêu đã ăn Berry đang cầm.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Burning Jealousy701005Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng năng lượng ghen tức. Pokémon nào đã được tăng chỉ số trong lượt này sẽ bị bỏng.
Corrosive Gas-10040Bao phủ xung quanh bằng khí axit mạnh, làm tan item đang cầm của các Pokémon bị ảnh hưởng.
Cross Poison7010020Chém mục tiêu bằng lưỡi độc. Có thể gây độc và dễ gây critical hit hơn.
Disable-10020Trong 4 lượt, mục tiêu không thể dùng chiêu mà nó vừa dùng gần nhất.
Dragon Cheer0015Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Dragon Dance--20Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Out4010012Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân.
Fake Tears-10020Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Fire Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng.
Fire Lash8010015Quật mục tiêu bằng roi lửa, đồng thời giảm Defense của mục tiêu.
Flame Charge5010020Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Sau đó tăng Speed.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Flare Blitz12010016Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn và có thể làm bỏng mục tiêu.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Foul Play9510016Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Gunk Shot120808Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Heat Wave959012Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hyper Voice9010012Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng tiếng hét vang dội cực mạnh.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Leech Life8010012Hút máu mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Nasty Plot--20Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk.
Overheat130908Tấn công mục tiêu bằng toàn bộ sức mạnh. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Poison Fang5010016Cắn mục tiêu bằng răng độc. Có thể khiến mục tiêu nhiễm độc nặng.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Poison Tail5010025Chưa có mô tả tiếng Việt.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scale Shot259020Bắn vảy vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Tăng Speed nhưng giảm Defense của Pokémon dùng chiêu.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Skitter Smack709010Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Swagger-8516Khiêu khích khiến mục tiêu rối loạn, nhưng cũng tăng mạnh Attack của mục tiêu.
Sweet Scent-10020Tỏa mùi hương ngọt ngào, giảm mạnh Evasion của tất cả Pokémon đối thủ.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Temper Flare7510010Tấn công trong lúc bức bối. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Torment-10016Quấy rối và chọc tức mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng cùng một chiêu 2 lượt liên tiếp.
Toxic-9012Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt.
Toxic Spikes--20Rải bẫy gai độc dưới chân đội đối thủ, gây độc cho Pokémon đổi vào sân.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Venoshock6510012Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc.
Will-O-Wisp-8516Bắn ngọn lửa ma quái vào mục tiêu để gây bỏng.