ChampionDex
Pangoro artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Pangoro

Rank #195BST 495
Format
Top MoveDarkest Lariat45.6% Move usage
Top ItemLife Orb24.0% Item usage
Top AbilityScrappy66.1% Set usage
Top NatureAdamant45.3% Set usage
Top TeammateFarigirafRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 495
HP
95
Atk
124
Def
78
SpA
69
SpD
71
Spe
58

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
145.6%DarkDarkest Lariat
242.6%DarkKnock Off
339.1%NormalProtect
438.8%FightingClose Combat
530.3%FightingDrain Punch
629.3%SteelBullet Punch
724.3%IceIce Punch
816.7%FightingStorm Throw
916.7%DarkParting Shot
1016.6%ElectricThunder Punch
Held ItemsItem usage
124.0%Life Orb24.0%
215.7%Focus Sash15.7%
310.6%Expert Belt10.6%
49.7%Black Belt9.7%
57.9%Roseli Berry7.9%
65.8%Muscle Band5.8%
73.9%Chople Berry3.9%
83.8%Quick Claw3.8%
93.4%Big Root3.4%
102.8%Sitrus Berry2.8%
Stat AlignmentSet usage
145.3%AdamantAttackSp. Atk
244.0%BraveAttackSpeed
33.3%NaughtyAttackSp. Def
42.4%JollySpeedSp. Atk
52.2%CarefulSp. DefSp. Atk
61.7%ImpishDefenseSp. Atk
70.3%LonelyAttackDefense
80.3%Serious
90.3%SassySp. DefSpeed
100.1%GentleSp. DefDefense
AbilitiesSet usage
166.1%Scrappy66.1%
226.9%Iron Fist26.9%
37.0%Mold Breaker7.0%
Stat PointsSet usage
115.9%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
214.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
35.7%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
45.2%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe0
54.7%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
64.1%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
73.5%
HP30Atk32Def0SpA0SpD0Spe4
82.9%
HP20Atk32Def5SpA0SpD9Spe0
92.6%
HP0Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
101.9%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
111.8%
HP23Atk32Def2SpA0SpD9Spe0
121.7%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Beat Up-10010Cả đội cùng lao vào tấn công mục tiêu. Số hit tăng theo số Pokémon còn trong đội.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Bullet Punch4010020Tung cú đấm nhanh như đạn. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Circle Throw609010Ném mục tiêu đi và kéo một Pokémon khác ra sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Coaching--10Huấn luyện đồng minh, tăng Attack và Defense của đồng minh.
Comeuppance110010Phản công mạnh hơn vào đối thủ vừa gây sát thương cho Pokémon dùng chiêu.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Darkest Lariat8510010Vung cả hai tay đánh mục tiêu. Thay đổi chỉ số của mục tiêu không ảnh hưởng đến sát thương của chiêu này.
Detect--5Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Drain Punch7510012Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Entrainment-10015Nhảy theo nhịp lạ khiến mục tiêu bắt chước, đổi Ability của mục tiêu thành giống Pokémon dùng chiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Foul Play9510016Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Gunk Shot120808Bắn rác bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Hammer Arm1009012Đánh mục tiêu bằng nắm đấm nặng và mạnh. Sau khi dùng, Speed của Pokémon dùng chiêu giảm.
Headlong Rush1201005Lao cả cơ thể vào mục tiêu. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hyper Voice9010012Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng tiếng hét vang dội cực mạnh.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Lash Out751005Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Parting Shot-10020Đe dọa trước khi rút lui, giảm Attack và Sp. Atk của mục tiêu rồi đổi ra Pokémon khác trong đội.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Power Trip2010010Phô trương sức mạnh rồi tấn công mục tiêu. Chỉ số của Pokémon dùng chiêu càng được tăng nhiều, sát thương càng lớn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quash-10016Áp chế mục tiêu, khiến mục tiêu hành động sau cùng trong lượt.
Quick Guard--15Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các chiêu priority.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Seismic Toss-10020Ném mục tiêu bằng sức mạnh trọng lực. Gây sát thương bằng level của Pokémon dùng chiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Snarl559516Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Storm Throw6010010Đánh mục tiêu bằng cú đánh dữ dội. Chiêu này luôn gây critical hit.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Work Up--30Chưa có mô tả tiếng Việt.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.