ChampionDex
Palafin Zero Form artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Palafin Zero Form

Rank #108BST 457
Format
Top MoveJet Punch90.9% Move usage
Top ItemMystic Water49.5% Item usage
Top AbilityZero to Hero100.0% Set usage
Top NatureAdamant78.5% Set usage
Top TeammateIncineroarRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 457
HP
100
Atk
70
Def
72
SpA
53
SpD
62
Spe
100

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
190.9%WaterJet Punch
277.3%WaterWave Crash
365.2%WaterFlip Turn
448.2%NormalProtect
546.9%FightingClose Combat
625.5%IceIce Punch
714.3%FightingDrain Punch
89.5%FightingBulk Up
94.3%DarkThroat Chop
103.1%WaterLiquidation
Held ItemsItem usage
149.5%Mystic Water49.5%
217.8%Choice Scarf17.8%
312.8%Life Orb12.8%
47.0%Leftovers7.0%
54.7%Sitrus Berry4.7%
61.6%Muscle Band1.6%
71.3%Lum Berry1.3%
81.2%White Herb1.2%
91.0%Quick Claw1.0%
100.5%Focus Sash0.5%
Stat AlignmentSet usage
178.5%AdamantAttackSp. Atk
215.6%JollySpeedSp. Atk
31.4%NaughtyAttackSp. Def
40.9%LonelyAttackDefense
50.9%BraveAttackSpeed
60.8%CarefulSp. DefSp. Atk
70.6%NaiveSpeedSp. Def
80.5%ImpishDefenseSp. Atk
90.2%HastySpeedDefense
100.1%Hardy
AbilitiesSet usage
1100.0%Zero to Hero100.0%
Stat PointsSet usage
124.8%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
223.6%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
35.0%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
44.6%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
53.6%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
63.2%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
72.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
81.5%
HP32Atk20Def0SpA0SpD3Spe11
91.0%
HP32Atk20Def0SpA0SpD14Spe0
100.9%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
110.9%
HP26Atk32Def0SpA0SpD0Spe8
120.8%
HP22Atk32Def0SpA0SpD0Spe12

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Aqua Jet4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Aqua Tail909012Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu.
Aura Sphere80-20Phóng sức mạnh aura từ cơ thể vào mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Boomburst14010010Tấn công mọi thứ xung quanh bằng âm thanh nổ cực mạnh.
Bounce85855Bật lên cao ở lượt đầu, rồi rơi xuống tấn công ở lượt sau. Có thể gây tê liệt.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Charm-10020Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Disarming Voice40-15Chưa có mô tả tiếng Việt.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Double Hit359012Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Drain Punch7510012Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Draining Kiss5010012Hút HP của mục tiêu bằng nụ hôn. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu hơn một nửa sát thương gây ra.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Flip Turn6010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Hard Press010010Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn.
Haze--30Tạo màn sương xóa mọi thay đổi chỉ số của tất cả Pokémon trên sân.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hyper Voice9010012Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng tiếng hét vang dội cực mạnh.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Jet Punch6010015Tạo dòng nước quanh nắm đấm rồi ra đòn với tốc độ chớp mắt. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Liquidation8510012Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psych Up--10Tự thôi miên để sao chép mọi thay đổi chỉ số của mục tiêu.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
Tickle-10020Cù mục tiêu khiến mục tiêu bật cười, giảm Attack và Defense.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Wave Crash12010010Bao phủ cơ thể bằng nước rồi lao cả người vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn.
Whirlpool358516Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.