ChampionDex
Morpeko artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Morpeko

Rank #187BST 436
Format
Top MoveAura Wheel99.6% Move usage
Top ItemFocus Sash82.9% Item usage
Top AbilityHunger Switch100.0% Set usage
Top NatureJolly55.8% Set usage
Top TeammateSinistchaRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 436
HP
58
Atk
95
Def
58
SpA
70
SpD
58
Spe
97

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
199.6%ElectricAura Wheel
280.1%NormalFake Out
364.5%NormalProtect
434.6%DarkParting Shot
517.9%DarkKnock Off
617.3%NormalEndeavor
715.0%PsychicPsychic Fangs
810.5%GrassSeed Bomb
99.0%NormalSwagger
106.3%DarkFoul Play
Held ItemsItem usage
182.9%Focus Sash82.9%
24.1%Life Orb4.1%
32.1%Choice Scarf2.1%
41.5%Muscle Band1.5%
51.5%Metronome1.5%
61.4%Expert Belt1.4%
71.1%Magnet1.1%
80.7%Sitrus Berry0.7%
90.7%Quick Claw0.7%
100.6%Wise Glasses0.6%
Stat AlignmentSet usage
155.8%JollySpeedSp. Atk
239.3%AdamantAttackSp. Atk
33.0%NaiveSpeedSp. Def
40.9%LonelyAttackDefense
50.6%HastySpeedDefense
60.3%NaughtyAttackSp. Def
70.1%BraveAttackSpeed
80.0%Serious
90.0%ImpishDefenseSp. Atk
AbilitiesSet usage
1100.0%Hunger Switch100.0%
Stat PointsSet usage
155.6%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
214.4%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
39.7%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
45.9%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
54.7%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
62.0%
HP10Atk32Def0SpA0SpD0Spe24
71.2%
HP0Atk32Def0SpA2SpD0Spe32
81.2%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
91.0%
HP32Atk32Def1SpA0SpD0Spe0
100.7%
HP19Atk29Def0SpA0SpD0Spe18
110.6%
HP0Atk32Def22SpA0SpD0Spe12
120.6%
HP1Atk32Def0SpA0SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Aura Wheel11010010Morpeko tấn công bằng năng lượng tích trong má, đồng thời tăng Speed. Hệ của chiêu thay đổi theo dạng của Pokémon dùng chiêu.
Baton Pass--40Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bullet Seed2510020Bắn hạt vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Charge--20Tích điện để tăng sức mạnh chiêu Electric dùng ở lượt sau, đồng thời tăng Sp. Def.
Charge Beam509012Bắn luồng điện vào mục tiêu. Có thể dùng điện còn lại để tăng Sp. Atk.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Eerie Impulse-10015Phát ra xung điện kỳ lạ, giảm mạnh Sp. Atk của mục tiêu.
Electric Terrain--10Biến mặt đất thành Electric Terrain trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Electric. Pokémon chạm đất không thể ngủ.
Electro Ball-10012Ném quả cầu điện vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nhanh hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Electroweb559515Bắt tất cả Pokémon đối thủ bằng lưới điện để gây sát thương, đồng thời giảm Speed của chúng.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Out4010012Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân.
Fake Tears-10020Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Fire Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng.
Flatter-10015Nịnh nọt khiến mục tiêu rối loạn, nhưng đồng thời tăng Sp. Atk của mục tiêu.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Foul Play9510016Dùng chính sức mạnh của mục tiêu chống lại nó. Attack của mục tiêu càng cao, sát thương càng lớn.
Ice Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Lash Out751005Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này.
Nasty Plot--20Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Parting Shot-10020Đe dọa trước khi rút lui, giảm Attack và Sp. Atk của mục tiêu rồi đổi ra Pokémon khác trong đội.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Power Trip2010010Phô trương sức mạnh rồi tấn công mục tiêu. Chỉ số của Pokémon dùng chiêu càng được tăng nhiều, sát thương càng lớn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic Fangs8510010Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Quash-10016Áp chế mục tiêu, khiến mục tiêu hành động sau cùng trong lượt.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Rapid Spin5010020Xoay người tấn công, đồng thời xóa các hiệu ứng như Bind, Wrap và Leech Seed. Cũng tăng Speed của Pokémon dùng chiêu.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Rising Voltage7010020Tấn công bằng luồng điện trào lên từ mặt đất. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang trên Electric Terrain.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Seed Bomb8010016Ném hàng loạt hạt cứng từ trên cao xuống mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snarl559516Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Spite-10012Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Super Fang-9012Cắn mạnh bằng răng cửa sắc, cắt HP hiện tại của mục tiêu còn một nửa.
Swagger-8516Khiêu khích khiến mục tiêu rối loạn, nhưng cũng tăng mạnh Attack của mục tiêu.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thrash12010012Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng tích điện. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị tê liệt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Tickle-10020Cù mục tiêu khiến mục tiêu bật cười, giảm Attack và Defense.
Torment-10016Quấy rối và chọc tức mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng cùng một chiêu 2 lượt liên tiếp.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Volt Switch7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Wild Charge9010016Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil.