Format
Top MoveIce Shard86.3% Move usage
Top ItemFocus Sash51.6% Item usage
Top AbilityOblivious78.9% Set usage
Top NatureAdamant59.0% Set usage
Top TeammateFarigirafRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
110
Atk
130
Def
80
SpA
70
SpD
60
Spe
80
Forms / Mega
Available forms
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
186.3%Ice Shard
278.8%Protect
354.0%High Horsepower
452.8%Icicle Crash
547.5%Earthquake
645.5%Rock Slide
710.4%Icicle Spear
83.0%Knock Off
92.6%Stomping Tantrum
102.2%Superpower
Held ItemsItem usage
151.6%Focus Sash51.6%
215.5%Life Orb15.5%
310.0%Choice Scarf10.0%
47.8%Sitrus Berry7.8%
55.4%Never-Melt Ice5.4%
62.0%Leftovers2.0%
71.8%Expert Belt1.8%
81.3%Chople Berry1.3%
90.6%Bright Powder0.6%
100.5%Quick Claw0.5%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
159.0%Adamant
233.9%Jolly
33.2%Brave
40.7%Lonely
50.7%Careful
60.5%Naughty
70.4%Impish
80.3%Naive
90.3%Relaxed
100.2%Hasty
AbilitiesSet usage
178.9%Oblivious78.9%
218.6%Thick Fat18.6%
32.5%Snow Cloak2.5%
Stat PointsSet usage
131.0%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
225.1%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
35.9%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
44.5%
HP1Atk32Def0SpA0SpD30Spe3
52.9%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
62.7%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
72.6%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
81.7%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
91.3%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
101.1%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
110.8%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
120.6%
HP1Atk32Def0SpA0SpD20Spe0
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Amnesia | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu tạm thời làm trống tâm trí, tăng mạnh Sp. Def. | ||
| Ancient Power | 60 | 100 | 8 | Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Attract | - | 100 | 15 | Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động. | ||
| Avalanche | 60 | 100 | 12 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt. | ||
| Bite | 60 | 100 | 20 | Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Blizzard | 110 | 70 | 8 | Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Body Press | 80 | 100 | 12 | Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Charm | - | 100 | 20 | Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Dig | 80 | 100 | 10 | Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp. | ||
| Double Hit | 35 | 90 | 12 | Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp. | ||
| Double-Edge | 120 | 100 | 15 | Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn. | ||
| Earth Power | 90 | 100 | 12 | Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Earthquake | 100 | 100 | 12 | Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Endeavor | - | 100 | 5 | Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fissure | - | 30 | 5 | Mở khe nứt dưới đất nuốt mục tiêu. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức. | ||
| Flail | - | 100 | 15 | Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn. | ||
| Freeze-Dry | 70 | 100 | 20 | Làm lạnh mục tiêu thật nhanh. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. Chiêu này siêu hiệu quả lên hệ Water. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Hard Press | 0 | 100 | 10 | Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn. | ||
| Haze | - | - | 30 | Tạo màn sương xóa mọi thay đổi chỉ số của tất cả Pokémon trên sân. | ||
| Heavy Slam | - | 100 | 12 | Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| High Horsepower | 95 | 95 | 12 | Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Ice Beam | 90 | 100 | 12 | Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Ice Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng. | ||
| Ice Shard | 40 | 100 | 20 | Đóng băng vụn băng rồi ném vào mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Icicle Crash | 85 | 90 | 12 | Thả nhiều cột băng lớn xuống mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Icicle Spear | 25 | 100 | 20 | Bắn băng nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Icy Wind | 55 | 95 | 16 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Iron Head | 80 | 100 | 16 | Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Mist | - | - | 30 | Chưa có mô tả tiếng Việt. | ||
| Mud Shot | 55 | 95 | 16 | Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Mud-Slap | 20 | 100 | 12 | Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Reflect | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Reversal | - | 100 | 15 | Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp. | ||
| Roar | - | - | 20 | Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Rock Blast | 25 | 90 | 12 | Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Rock Tomb | 60 | 95 | 16 | Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Sand Tomb | 35 | 85 | 15 | Nhốt mục tiêu trong bão cát dữ dội gây sát thương 4–5 lượt. | ||
| Sandstorm | - | - | 12 | Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def. | ||
| Scary Face | - | 100 | 12 | Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Smack Down | 50 | 100 | 15 | Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Snowscape | 0 | - | 10 | Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice. | ||
| Stealth Rock | - | - | 20 | Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Stomping Tantrum | 75 | 100 | 10 | Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Stone Edge | 100 | 80 | 8 | Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Superpower | 120 | 100 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Thrash | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Throat Chop | 80 | 100 | 15 | Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt. | ||
| Trailblaze | 50 | 100 | 20 | Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed. |

