ChampionDex
Lucario artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Lucario

Rank #89BST 525
Format
Top MoveClose Combat43.7% Move usage
Top ItemLucarionite49.0% Item usage
Top AbilityInner Focus88.2% Set usage
Top NatureJolly44.8% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 525
HP
70
Atk
110
Def
70
SpA
115
SpD
70
Spe
90

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega LucarioType unchangedAbility: Steadfast / Inner Focus / Justified -> AdaptabilityHP +0 / Atk +35 / Def +18 / SpA +25 / SpD +0 / Spe +22

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
143.7%FightingClose Combat
234.0%SteelMeteor Mash
331.3%FightingAura Sphere
428.9%FightingFinal Gambit
528.6%SteelBullet Punch
628.3%NormalProtect
725.8%SteelFlash Cannon
822.2%FightingDetect
914.4%FightingVacuum Wave
1012.4%PsychicHeal Pulse
Held ItemsItem usage
149.0%Lucarionite49.0%
229.6%Choice Scarf29.6%
37.9%Focus Sash7.9%
44.6%Life Orb4.6%
51.4%Black Belt1.4%
61.4%Expert Belt1.4%
70.9%Wide Lens0.9%
80.7%White Herb0.7%
90.6%Wise Glasses0.6%
100.5%Quick Claw0.5%
Stat AlignmentSet usage
144.8%JollySpeedSp. Atk
218.8%TimidSpeedAttack
315.5%AdamantAttackSp. Atk
49.9%ModestSp. AtkAttack
54.0%HastySpeedDefense
62.3%NaiveSpeedSp. Def
70.7%NaughtyAttackSp. Def
80.7%MildSp. AtkDefense
90.6%QuietSp. AtkSpeed
100.5%BraveAttackSpeed
AbilitiesSet usage
188.2%Inner Focus88.2%
28.6%Justified8.6%
33.2%Steadfast3.2%
Stat PointsSet usage
119.4%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
217.5%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
312.1%
HP32Atk0Def2SpA0SpD0Spe32
48.5%
HP32Atk2Def0SpA0SpD0Spe32
53.7%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
62.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
72.3%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
82.0%
HP32Atk0Def0SpA2SpD0Spe32
91.8%
HP32Atk0Def0SpA0SpD0Spe32
101.5%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
111.5%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
121.4%
HP32Atk0Def0SpA0SpD2Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Aura Sphere80-20Phóng sức mạnh aura từ cơ thể vào mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Blaze Kick859012Đá mục tiêu bằng cú đá rực lửa, dễ gây critical hit hơn và có thể làm bỏng mục tiêu.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bone Rush259010Dùng khúc xương cứng đánh mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Bullet Punch4010020Tung cú đấm nhanh như đạn. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Calm Mind--20Tập trung tinh thần và làm dịu tâm trí, tăng Sp. Atk và Sp. Def.
Circle Throw609010Ném mục tiêu đi và kéo một Pokémon khác ra sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Coaching--10Huấn luyện đồng minh, tăng Attack và Defense của đồng minh.
Copycat--20Bắt chước chiêu vừa được dùng trước đó. Thất bại nếu chưa có chiêu nào được dùng.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Cross Chop100808Chém mục tiêu bằng hai tay bắt chéo. Dễ gây critical hit hơn.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Detect--5Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Drain Punch7510012Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Extreme Speed801008Lao vào mục tiêu với tốc độ chớp mắt. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Final Gambit-1005Đánh cược tất cả để tấn công mục tiêu. Pokémon dùng chiêu bị hạ gục và gây sát thương bằng HP hiện tại của nó.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Heal Pulse--12Phóng xung hồi phục, hồi cho mục tiêu tối đa một nửa HP tối đa.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
High Jump Kick1309012Nhảy lên tung cú đá gối vào mục tiêu. Nếu trượt, Pokémon dùng chiêu tự nhận sát thương.
Howl--20Gầm lớn để nâng tinh thần bản thân và đồng minh, tăng Attack.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Life Dew--12Rải làn nước bí ẩn, hồi HP cho bản thân và đồng minh trên sân.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Metal Claw509535Chưa có mô tả tiếng Việt.
Metal Sound-8540Phát ra tiếng kim loại chói tai, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Meteor Mash909012Đấm mục tiêu như sao băng. Có thể tăng Attack của Pokémon dùng chiêu.
Nasty Plot--20Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psych Up--10Tự thôi miên để sao chép mọi thay đổi chỉ số của mục tiêu.
Psychic9010012Tấn công mục tiêu bằng lực tâm linh mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Quick Guard--15Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các chiêu priority.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Smash4010015Chưa có mô tả tiếng Việt.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Steel Beam140955Bắn chùm tia thép được gom từ toàn cơ thể. Pokémon dùng chiêu cũng nhận sát thương.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Terrain Pulse5010010Dùng năng lượng terrain để tấn công. Hệ và sức mạnh của chiêu thay đổi theo terrain hiện tại.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Upper Hand6510015Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority.
Vacuum Wave4010030Xoay nắm đấm tạo sóng chân không tấn công mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.