Format
Top MoveDraco Meteor38.3% Move usage
Top ItemLeftovers30.9% Item usage
Top AbilityGooey45.0% Set usage
Top NatureModest43.9% Set usage
Top TeammateSinistchaRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
80
Atk
100
Def
100
SpA
110
SpD
150
Spe
60
Forms / Mega
Available forms
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
138.3%Draco Meteor
237.9%Protect
336.4%Thunderbolt
432.4%Ice Beam
529.9%Dragon Pulse
628.8%Giga Drain
727.0%Flamethrower
819.1%Sludge Bomb
918.1%Life Dew
1016.2%Scald
Held ItemsItem usage
130.9%Leftovers30.9%
214.6%Sitrus Berry14.6%
39.5%Haban Berry9.5%
48.4%Expert Belt8.4%
55.9%Choice Scarf5.9%
65.9%Life Orb5.9%
73.9%White Herb3.9%
83.9%Quick Claw3.9%
92.3%Wise Glasses2.3%
102.0%Bright Powder2.0%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
143.9%Modest
219.6%Bold
312.5%Quiet
46.8%Calm
54.1%Relaxed
63.3%Sassy
72.1%Rash
81.9%Impish
91.7%Timid
101.2%Adamant
AbilitiesSet usage
145.0%Gooey45.0%
239.8%Sap Sipper39.8%
315.3%Hydration15.3%
Stat PointsSet usage
18.9%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
24.6%
HP31Atk0Def32SpA3SpD0Spe0
34.4%
HP32Atk0Def32SpA0SpD2Spe0
44.2%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
53.9%
HP2Atk0Def0SpA32SpD32Spe0
63.2%
HP0Atk0Def32SpA2SpD32Spe0
73.1%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
82.6%
HP0Atk0Def2SpA32SpD32Spe0
92.5%
HP6Atk0Def10SpA30SpD0Spe20
102.3%
HP32Atk0Def32SpA2SpD0Spe0
112.3%
HP32Atk0Def1SpA32SpD0Spe0
122.2%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Acid Armor | - | - | 20 | Pokémon dùng chiêu làm lỏng cấu trúc cơ thể, tăng mạnh Defense. | ||
| Acid Spray | 40 | 100 | 20 | Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Aqua Tail | 90 | 90 | 12 | Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu. | ||
| Assurance | 60 | 100 | 10 | Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt. | ||
| Blizzard | 110 | 70 | 8 | Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Body Press | 80 | 100 | 12 | Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Breaking Swipe | 60 | 100 | 15 | Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng. | ||
| Brutal Swing | 60 | 100 | 20 | Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Charm | - | 100 | 20 | Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack. | ||
| Chilling Water | 50 | 100 | 20 | Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Counter | - | 100 | 20 | Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Draco Meteor | 130 | 90 | 8 | Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh. | ||
| Dragon Breath | 60 | 100 | 20 | Chưa có mô tả tiếng Việt. | ||
| Dragon Cheer | 0 | 0 | 15 | Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn. | ||
| Dragon Claw | 80 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc. | ||
| Dragon Pulse | 85 | 100 | 12 | Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng. | ||
| Dragon Tail | 60 | 90 | 12 | Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Earthquake | 100 | 100 | 12 | Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Feint | 30 | 100 | 10 | Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó. | ||
| Fire Blast | 110 | 85 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng. | ||
| Fire Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng. | ||
| Flail | - | 100 | 15 | Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn. | ||
| Flamethrower | 90 | 100 | 16 | Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng. | ||
| Focus Blast | 120 | 70 | 8 | Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Focus Punch | 150 | 100 | 20 | Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn. | ||
| Giga Drain | 75 | 100 | 12 | Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Hydro Pump | 110 | 80 | 8 | Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Ice Beam | 90 | 100 | 12 | Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Iron Tail | 100 | 75 | 16 | Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Life Dew | - | - | 12 | Rải làn nước bí ẩn, hồi HP cho bản thân và đồng minh trên sân. | ||
| Mega Kick | 120 | 75 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh. | ||
| Mud Shot | 55 | 95 | 16 | Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu. | ||
| Muddy Water | 90 | 85 | 12 | Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng. | ||
| Outrage | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Poison Tail | 50 | 100 | 25 | Chưa có mô tả tiếng Việt. | ||
| Power Whip | 120 | 85 | 12 | Quất mục tiêu dữ dội bằng dây leo, xúc tu hoặc thứ tương tự. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Scald | 80 | 100 | 16 | Bắn nước sôi vào mục tiêu. Có thể gây bỏng. | ||
| Skitter Smack | 70 | 90 | 10 | Lẻn ra sau mục tiêu để tấn công, đồng thời giảm Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Sludge Bomb | 90 | 100 | 12 | Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc. | ||
| Sludge Wave | 95 | 100 | 12 | Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Stomping Tantrum | 75 | 100 | 10 | Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Superpower | 120 | 100 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Surf | 90 | 100 | 16 | Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Tearful Look | - | - | 20 | Nhìn mục tiêu với đôi mắt rưng rưng để làm giảm tinh thần chiến đấu, giảm Attack và Sp. Atk. | ||
| Thunder | 110 | 70 | 12 | Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Thunder Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt. | ||
| Thunderbolt | 90 | 100 | 16 | Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Toxic | - | 90 | 12 | Khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. Sát thương độc tăng dần qua từng lượt. | ||
| Water Pulse | 60 | 100 | 20 | Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Weather Ball | 50 | 100 | 12 | Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết. |

