Format
Top MoveBlizzard99.0% Move usage
Top ItemFroslassite98.8% Item usage
Top AbilityCursed Body68.4% Set usage
Top NatureTimid65.9% Set usage
Top TeammateSneaslerRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
70
Atk
80
Def
70
SpA
80
SpD
70
Spe
110
Forms / Mega
Available forms
Base vs Mega
Mega FroslassType unchangedAbility: Snow Cloak / Cursed Body -> Snow WarningHP +0 / Atk +0 / Def +0 / SpA +60 / SpD +30 / Spe +10
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
199.0%Blizzard
292.3%Protect
388.8%Shadow Ball
473.2%Aurora Veil
59.0%Thunderbolt
67.2%Rain Dance
74.8%Nasty Plot
84.3%Destiny Bond
92.9%Will-O-Wisp
102.5%Taunt
Held ItemsItem usage
198.8%Froslassite98.8%
20.4%Focus Sash0.4%
30.2%Choice Scarf0.2%
40.1%Bright Powder0.1%
50.1%Wide Lens0.1%
60.0%Sitrus Berry0.0%
70.0%Light Clay0.0%
80.0%Never-Melt Ice0.0%
90.0%Quick Claw0.0%
100.0%Life Orb0.0%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
165.9%Timid
231.3%Modest
30.5%Bold
40.5%Calm
50.5%Mild
60.4%Hasty
70.3%Quiet
80.1%Jolly
90.1%Naive
100.1%Rash
AbilitiesSet usage
168.4%Cursed Body68.4%
231.6%Snow Cloak31.6%
Stat PointsSet usage
143.8%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
25.7%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
35.6%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
44.8%
HP32Atk0Def0SpA2SpD0Spe32
52.1%
HP12Atk0Def1SpA20SpD1Spe32
62.1%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
71.2%
HP32Atk0Def15SpA1SpD0Spe18
81.1%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
91.0%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
101.0%
HP24Atk0Def0SpA8SpD4Spe30
110.9%
HP14Atk0Def0SpA20SpD0Spe32
120.8%
HP10Atk0Def10SpA30SpD1Spe15
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aurora Veil | - | - | 20 | Giảm sát thương từ cả đòn vật lý lẫn đặc biệt cho đội mình trong 5 lượt. Chỉ dùng được khi có bão tuyết/mưa đá. | ||
| Avalanche | 60 | 100 | 12 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt. | ||
| Bite | 60 | 100 | 20 | Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Blizzard | 110 | 70 | 8 | Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Block | - | - | 5 | Chặn đường mục tiêu, khiến mục tiêu không thể chạy trốn hoặc đổi ra. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Charm | - | 100 | 20 | Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack. | ||
| Chilling Water | 50 | 100 | 20 | Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Confuse Ray | - | 100 | 12 | Chiếu tia sáng ma quái khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Crunch | 80 | 100 | 16 | Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Curse | - | - | 12 | Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại. | ||
| Destiny Bond | - | - | 5 | Nếu Pokémon dùng chiêu bị hạ gục sau khi dùng chiêu này, Pokémon đã hạ gục nó cũng bị hạ gục. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Disable | - | 100 | 20 | Trong 4 lượt, mục tiêu không thể dùng chiêu mà nó vừa dùng gần nhất. | ||
| Double Team | - | - | 16 | Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion. | ||
| Draining Kiss | 50 | 100 | 12 | Hút HP của mục tiêu bằng nụ hôn. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu hơn một nửa sát thương gây ra. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fake Tears | - | 100 | 20 | Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Fling | - | 100 | 10 | Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item. | ||
| Frost Breath | 60 | 90 | 10 | Thổi hơi lạnh vào mục tiêu. Chiêu này luôn gây critical hit. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Haze | - | - | 30 | Tạo màn sương xóa mọi thay đổi chỉ số của tất cả Pokémon trên sân. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| Hex | 65 | 100 | 12 | Tấn công dai dẳng gây sát thương lớn lên mục tiêu đang bị trạng thái bất lợi. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Ice Beam | 90 | 100 | 12 | Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Ice Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng lạnh buốt. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị đóng băng. | ||
| Ice Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm băng giá. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Ice Shard | 40 | 100 | 20 | Đóng băng vụn băng rồi ném vào mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Ice Spinner | 80 | 100 | 16 | Bọc chân bằng lớp băng mỏng rồi xoay người đâm vào mục tiêu. Chuyển động xoay cũng phá terrain trên sân. | ||
| Icicle Crash | 85 | 90 | 12 | Thả nhiều cột băng lớn xuống mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Icicle Spear | 25 | 100 | 20 | Bắn băng nhọn vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. | ||
| Icy Wind | 55 | 95 | 16 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Imprison | - | - | 12 | Nếu Pokémon đối thủ biết chiêu trùng với Pokémon dùng chiêu, chúng không thể dùng các chiêu đó. | ||
| Light Screen | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt. | ||
| Nasty Plot | - | - | 20 | Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk. | ||
| Night Shade | - | 100 | 16 | Cho mục tiêu thấy ảo ảnh đáng sợ. Gây sát thương bằng level của Pokémon dùng chiêu. | ||
| Pain Split | - | - | 20 | Cộng HP của Pokémon dùng chiêu và mục tiêu rồi chia đều lại cho cả hai. | ||
| Payback | 50 | 100 | 10 | Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu. | ||
| Phantom Force | 90 | 100 | 12 | Biến mất rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau. Vẫn đánh trúng kể cả khi mục tiêu tự bảo vệ. | ||
| Poltergeist | 110 | 90 | 5 | Điều khiển item của mục tiêu để tấn công. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không cầm item. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Psych Up | - | - | 10 | Tự thôi miên để sao chép mọi thay đổi chỉ số của mục tiêu. | ||
| Psychic | 90 | 100 | 12 | Tấn công mục tiêu bằng lực tâm linh mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Reflect | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Safeguard | - | - | 20 | Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt. | ||
| Scary Face | - | 100 | 12 | Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu. | ||
| Shadow Ball | 80 | 100 | 16 | Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Snowscape | 0 | - | 10 | Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice. | ||
| Spikes | - | - | 20 | Rải bẫy gai dưới chân đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân. | ||
| Spite | - | 100 | 12 | Trút hận lên chiêu mục tiêu vừa dùng, trừ 4 PP của chiêu đó. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Switcheroo | - | 100 | 10 | Nhanh như chớp đổi item đang cầm với mục tiêu. | ||
| Taunt | - | 100 | 20 | Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt. | ||
| Thunder | 110 | 70 | 12 | Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Thunder Wave | - | 90 | 20 | Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt. | ||
| Thunderbolt | 90 | 100 | 16 | Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Trailblaze | 50 | 100 | 20 | Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed. | ||
| Trick | - | 100 | 12 | Đánh lạc hướng mục tiêu rồi đổi item đang cầm với mục tiêu. | ||
| Triple Axel | 20 | 90 | 12 | Tấn công bằng ba cú đá liên tiếp, mỗi cú trúng sau mạnh hơn cú trước. | ||
| Water Pulse | 60 | 100 | 20 | Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Weather Ball | 50 | 100 | 12 | Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết. | ||
| Will-O-Wisp | - | 85 | 16 | Bắn ngọn lửa ma quái vào mục tiêu để gây bỏng. |

