Format
Top MoveProtect85.3% Move usage
Top ItemEelektrossite95.7% Item usage
Top AbilityLevitate100.0% Set usage
Top NatureModest62.5% Set usage
Top TeammateGarchompRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
85
Atk
115
Def
80
SpA
105
SpD
80
Spe
50
Forms / Mega
Available forms
Base vs Mega
Mega EelektrossType unchangedAbility: Levitate -> EelevateHP +0 / Atk +30 / Def +0 / SpA +30 / SpD +10 / Spe +30
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
185.3%Protect
255.8%Thunderbolt
352.2%Giga Drain
451.1%Flamethrower
534.3%Discharge
616.5%Dragon Pulse
713.5%Drain Punch
813.0%Grass Knot
912.0%Supercell Slam
1010.1%Coil
Held ItemsItem usage
195.7%Eelektrossite95.7%
20.8%Life Orb0.8%
30.6%Sitrus Berry0.6%
40.5%Leftovers0.5%
50.4%Expert Belt0.4%
60.3%Quick Claw0.3%
70.3%Magnet0.3%
80.2%Focus Sash0.2%
90.2%Muscle Band0.2%
100.2%Choice Scarf0.2%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
162.5%Modest
212.1%Quiet
311.3%Adamant
44.9%Brave
54.6%Timid
61.1%Jolly
70.6%Careful
80.5%Relaxed
90.4%Bold
100.4%Sassy
AbilitiesSet usage
1100.0%Levitate100.0%
Stat PointsSet usage
117.5%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
28.3%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
37.0%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
44.7%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
54.2%
HP7Atk0Def4SpA32SpD0Spe23
63.2%
HP32Atk0Def1SpA32SpD1Spe0
72.1%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
81.9%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
91.9%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
101.3%
HP29Atk0Def0SpA25SpD0Spe12
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Acid Spray | 40 | 100 | 20 | Pokémon dùng chiêu phun chất lỏng ăn mòn vào mục tiêu, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Acrobatics | 55 | 100 | 16 | Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item. | ||
| Body Press | 80 | 100 | 12 | Dùng cơ thể va mạnh vào mục tiêu. Defense của Pokémon dùng chiêu càng cao, sát thương càng lớn. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Bounce | 85 | 85 | 5 | Bật lên cao ở lượt đầu, rồi rơi xuống tấn công ở lượt sau. Có thể gây tê liệt. | ||
| Brick Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Bulk Up | - | - | 20 | Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Charge | - | - | 20 | Tích điện để tăng sức mạnh chiêu Electric dùng ở lượt sau, đồng thời tăng Sp. Def. | ||
| Charge Beam | 50 | 90 | 12 | Bắn luồng điện vào mục tiêu. Có thể dùng điện còn lại để tăng Sp. Atk. | ||
| Close Combat | 120 | 100 | 8 | Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Coil | - | - | 20 | Cuộn người và tập trung, tăng Attack, Defense và Accuracy. | ||
| Confuse Ray | - | 100 | 12 | Chiếu tia sáng ma quái khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Crunch | 80 | 100 | 16 | Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Crush Claw | 75 | 95 | 10 | Chém mục tiêu bằng móng cứng và sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Discharge | 80 | 100 | 16 | Phóng điện đánh mọi Pokémon xung quanh. Có thể gây tê liệt. | ||
| Dragon Claw | 80 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc. | ||
| Dragon Pulse | 85 | 100 | 12 | Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng. | ||
| Dragon Tail | 60 | 90 | 12 | Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận. | ||
| Drain Punch | 75 | 100 | 12 | Đấm hút năng lượng. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Eerie Impulse | - | 100 | 15 | Phát ra xung điện kỳ lạ, giảm mạnh Sp. Atk của mục tiêu. | ||
| Electric Terrain | - | - | 10 | Biến mặt đất thành Electric Terrain trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Electric. Pokémon chạm đất không thể ngủ. | ||
| Electro Ball | - | 100 | 12 | Ném quả cầu điện vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nhanh hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Electroweb | 55 | 95 | 15 | Bắt tất cả Pokémon đối thủ bằng lưới điện để gây sát thương, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fire Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng. | ||
| Flamethrower | 90 | 100 | 16 | Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng. | ||
| Flash Cannon | 80 | 100 | 12 | Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu. | ||
| Focus Punch | 150 | 100 | 20 | Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn. | ||
| Gastro Acid | - | 100 | 10 | Phun axit dạ dày vào mục tiêu, xóa hiệu ứng Ability của mục tiêu. | ||
| Giga Drain | 75 | 100 | 12 | Hút dinh dưỡng từ mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Grass Knot | - | 100 | 20 | Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Heavy Slam | - | 100 | 12 | Dùng cơ thể nặng nề đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn. | ||
| Hex | 65 | 100 | 12 | Tấn công dai dẳng gây sát thương lớn lên mục tiêu đang bị trạng thái bất lợi. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Iron Tail | 100 | 75 | 16 | Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Light Screen | - | - | 20 | Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt. | ||
| Liquidation | 85 | 100 | 12 | Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Lunge | 80 | 100 | 16 | Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Muddy Water | 90 | 85 | 12 | Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng. | ||
| Outrage | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Poison Fang | 50 | 100 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng độc. Có thể khiến mục tiêu nhiễm độc nặng. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Psychic Fangs | 85 | 100 | 10 | Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Rising Voltage | 70 | 100 | 20 | Tấn công bằng luồng điện trào lên từ mặt đất. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang trên Electric Terrain. | ||
| Rock Slide | 75 | 90 | 12 | Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch. | ||
| Rock Tomb | 60 | 95 | 16 | Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Scary Face | - | 100 | 12 | Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Stomping Tantrum | 75 | 100 | 10 | Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sunny Day | - | - | 8 | Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water. | ||
| Super Fang | - | 90 | 12 | Cắn mạnh bằng răng cửa sắc, cắt HP hiện tại của mục tiêu còn một nửa. | ||
| Supercell Slam | 100 | 95 | 15 | Điện hóa cơ thể rồi lao xuống mục tiêu. Nếu trượt, Pokémon dùng chiêu tự nhận sát thương. | ||
| Superpower | 120 | 100 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Thrash | 120 | 100 | 12 | Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn. | ||
| Throat Chop | 80 | 100 | 15 | Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt. | ||
| Thunder | 110 | 70 | 12 | Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Thunder Fang | 65 | 95 | 16 | Cắn mục tiêu bằng răng tích điện. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị tê liệt. | ||
| Thunder Punch | 75 | 100 | 16 | Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt. | ||
| Thunder Wave | - | 90 | 20 | Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt. | ||
| Thunderbolt | 90 | 100 | 16 | Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| U-turn | 70 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Volt Switch | 70 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Waterfall | 80 | 100 | 16 | Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Wild Charge | 90 | 100 | 16 | Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil. | ||
| Zap Cannon | 120 | 50 | 5 | Bắn luồng điện như đại bác vào mục tiêu. Khi trúng, gây tê liệt. | ||
| Zen Headbutt | 80 | 90 | 16 | Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. |

