ChampionDex
Dragapult artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Dragapult

Rank #66BST 600
Format
Top MoveDragon Darts57.2% Move usage
Top ItemLife Orb38.6% Item usage
Top AbilityClear Body55.2% Set usage
Top NatureJolly37.2% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 600
HP
88
Atk
120
Def
75
SpA
100
SpD
75
Spe
142

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
157.2%DragonDragon Darts
253.7%GhostPhantom Force
349.5%NormalProtect
431.3%PsychicPsychic Fangs
525.7%FireWill-O-Wisp
624.8%DragonDraco Meteor
723.2%GhostShadow Ball
822.8%BugU-turn
921.8%DarkSucker Punch
108.5%DragonDragon Claw
Held ItemsItem usage
138.6%Life Orb38.6%
221.6%Focus Sash21.6%
35.9%Dragon Fang5.9%
43.9%Choice Scarf3.9%
53.0%Lum Berry3.0%
62.7%Sitrus Berry2.7%
72.7%Light Clay2.7%
82.5%White Herb2.5%
92.2%Colbur Berry2.2%
101.9%Leftovers1.9%
Stat AlignmentSet usage
137.2%JollySpeedSp. Atk
223.5%AdamantAttackSp. Atk
317.6%TimidSpeedAttack
49.2%ModestSp. AtkAttack
55.0%NaiveSpeedSp. Def
62.5%HastySpeedDefense
71.5%LonelyAttackDefense
81.4%NaughtyAttackSp. Def
90.4%MildSp. AtkDefense
100.3%CarefulSp. DefSp. Atk
AbilitiesSet usage
155.2%Clear Body55.2%
234.8%Infiltrator34.8%
310.0%Cursed Body10.0%
Stat PointsSet usage
132.8%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
214.5%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
36.8%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
45.3%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
52.0%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
61.9%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
71.7%
HP0Atk0Def1SpA32SpD1Spe32
81.4%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
91.3%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
101.1%
HP1Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
110.9%
HP0Atk2Def0SpA32SpD0Spe32
120.9%
HP6Atk32Def0SpA0SpD0Spe28

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Baton Pass--40Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó.
Beat Up-10010Cả đội cùng lao vào tấn công mục tiêu. Số hit tăng theo số Pokémon còn trong đội.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Confuse Ray-10012Chiếu tia sáng ma quái khiến mục tiêu rối loạn.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Disable-10020Trong 4 lượt, mục tiêu không thể dùng chiêu mà nó vừa dùng gần nhất.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Double Hit359012Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Double Team--16Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Draco Meteor130908Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Dragon Cheer0015Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Dragon Dance--20Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed.
Dragon Darts5010010Tấn công 2 lần bằng Dreepy. Nếu có 2 Pokémon đối thủ, mỗi mục tiêu bị đánh 1 lần.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Rush1007512Lao vào mục tiêu với khí thế áp đảo. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Fly909516Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hex6510012Tấn công dai dẳng gây sát thương lớn lên mục tiêu đang bị trạng thái bất lợi.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Infestation2010020Bao vây và tấn công mục tiêu trong 4–5 lượt, khiến mục tiêu không thể chạy trốn.
Last Resort1401005Chỉ dùng được sau khi Pokémon dùng chiêu đã dùng hết các chiêu khác của nó trong trận.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Lock-On--5Nhắm chắc mục tiêu, khiến chiêu tiếp theo của Pokémon dùng chiêu không trượt mục tiêu đó.
Night Shade-10016Cho mục tiêu thấy ảo ảnh đáng sợ. Gây sát thương bằng level của Pokémon dùng chiêu.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Phantom Force9010012Biến mất rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau. Vẫn đánh trúng kể cả khi mục tiêu tự bảo vệ.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic Fangs8510010Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Steel Wing709020Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sucker Punch701008Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Tri Attack8010012Tấn công bằng ba tia cùng lúc. Có thể gây bỏng, đóng băng hoặc tê liệt.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Will-O-Wisp-8516Bắn ngọn lửa ma quái vào mục tiêu để gây bỏng.