ChampionDex
Clawitzer artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Clawitzer

Rank #147BST 500
Format
Top MoveWater Pulse87.0% Move usage
Top ItemLife Orb44.2% Item usage
Top AbilityMega Launcher100.0% Set usage
Top NatureQuiet53.2% Set usage
Top TeammateFarigirafRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 500
HP
71
Atk
73
Def
88
SpA
120
SpD
89
Spe
59

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
187.0%WaterWater Pulse
283.1%DarkDark Pulse
382.6%FightingAura Sphere
448.4%NormalProtect
537.8%DragonDragon Pulse
614.9%PsychicHeal Pulse
711.0%NormalTerrain Pulse
810.0%IceIce Beam
96.5%WaterMuddy Water
103.8%PoisonSludge Bomb
Held ItemsItem usage
144.2%Life Orb44.2%
212.5%Expert Belt12.5%
36.1%Sitrus Berry6.1%
46.0%Mystic Water6.0%
55.3%Focus Sash5.3%
65.1%Wise Glasses5.1%
74.1%Quick Claw4.1%
83.8%Choice Scarf3.8%
92.9%Leftovers2.9%
102.5%Wacan Berry2.5%
Stat AlignmentSet usage
153.2%QuietSp. AtkSpeed
238.0%ModestSp. AtkAttack
34.6%TimidSpeedAttack
41.2%RelaxedDefenseSpeed
50.9%CalmSp. DefAttack
60.6%BraveAttackSpeed
70.5%SassySp. DefSpeed
80.4%BoldDefenseAttack
90.3%GentleSp. DefDefense
100.2%HastySpeedDefense
AbilitiesSet usage
1100.0%Mega Launcher100.0%
Stat PointsSet usage
125.5%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
216.8%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
37.4%
HP32Atk0Def1SpA32SpD1Spe0
45.4%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
54.6%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
62.4%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe0
72.0%
HP0Atk0Def2SpA32SpD32Spe0
81.7%
HP0Atk0Def32SpA32SpD2Spe0
91.6%
HP31Atk0Def2SpA32SpD1Spe0
101.6%
HP22Atk0Def12SpA32SpD0Spe0
111.5%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
121.0%
HP2Atk0Def0SpA32SpD32Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Aqua Jet4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Aqua Tail909012Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu.
Aura Sphere80-20Phóng sức mạnh aura từ cơ thể vào mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bounce85855Bật lên cao ở lượt đầu, rồi rơi xuống tấn công ở lượt sau. Có thể gây tê liệt.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Crabhammer1009012Đập mục tiêu bằng càng lớn. Dễ gây critical hit hơn.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Entrainment-10015Nhảy theo nhịp lạ khiến mục tiêu bắt chước, đổi Ability của mục tiêu thành giống Pokémon dùng chiêu.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Flail-10015Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn.
Flash Cannon8010012Tụ toàn bộ năng lượng ánh sáng rồi bắn ra cùng lúc. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Flip Turn6010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Heal Pulse--12Phóng xung hồi phục, hồi cho mục tiêu tối đa một nửa HP tối đa.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hydro Pump110808Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Liquidation8510012Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Muddy Water908512Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Smack Down5010015Ném đá hoặc vật tương tự vào mục tiêu. Nếu mục tiêu đang ở trên không, mục tiêu sẽ bị kéo xuống đất.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Terrain Pulse5010010Dùng năng lượng terrain để tấn công. Hệ và sức mạnh của chiêu thay đổi theo terrain hiện tại.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Venoshock6510012Dội chất độc đặc biệt lên mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang bị độc.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.