ChampionDex
Blaziken artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Blaziken

Rank #38BST 530
Format
Top MoveClose Combat86.6% Move usage
Top ItemBlazikenite81.0% Item usage
Top AbilitySpeed Boost97.8% Set usage
Top NatureAdamant80.8% Set usage
Top TeammateBasculegion MaleRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 530
HP
80
Atk
120
Def
70
SpA
110
SpD
70
Spe
80

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega BlazikenType unchangedAbility: Blaze / Speed Boost -> Speed BoostHP +0 / Atk +40 / Def +10 / SpA +20 / SpD +10 / Spe +20

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
186.6%FightingClose Combat
283.2%FireFlare Blitz
364.2%RockRock Slide
452.4%FightingDetect
545.4%NormalProtect
68.7%NormalSwords Dance
78.0%FightingCoaching
86.5%FireHeat Wave
95.7%FightingAura Sphere
105.6%FireBlaze Kick
Held ItemsItem usage
181.0%Blazikenite81.0%
29.0%Focus Sash9.0%
34.4%Life Orb4.4%
40.9%White Herb0.9%
50.6%Sitrus Berry0.6%
60.6%Expert Belt0.6%
70.5%Muscle Band0.5%
80.5%Wide Lens0.5%
90.2%Charcoal0.2%
100.2%Scope Lens0.2%
Stat AlignmentSet usage
180.8%AdamantAttackSp. Atk
28.3%JollySpeedSp. Atk
33.1%ModestSp. AtkAttack
42.9%TimidSpeedAttack
51.3%NaiveSpeedSp. Def
60.7%NaughtyAttackSp. Def
70.6%LonelyAttackDefense
80.5%ImpishDefenseSp. Atk
90.4%CarefulSp. DefSp. Atk
100.3%BraveAttackSpeed
AbilitiesSet usage
197.8%Speed Boost97.8%
22.2%Blaze2.2%
Stat PointsSet usage
161.3%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
23.8%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
33.6%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
42.3%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
51.7%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
61.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
71.2%
HP0Atk32Def0SpA2SpD0Spe32
80.9%
HP32Atk11Def0SpA0SpD6Spe17
90.7%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
100.7%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
110.7%
HP10Atk32Def0SpA0SpD0Spe24
120.7%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Aura Sphere80-20Phóng sức mạnh aura từ cơ thể vào mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Baton Pass--40Đổi ra một Pokémon khác trong đội và chuyển các thay đổi chỉ số hiện tại cho Pokémon đó.
Blast Burn150905Thiêu rụi mục tiêu bằng vụ nổ lửa cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Blaze Kick859012Đá mục tiêu bằng cú đá rực lửa, dễ gây critical hit hơn và có thể làm bỏng mục tiêu.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Bounce85855Bật lên cao ở lượt đầu, rồi rơi xuống tấn công ở lượt sau. Có thể gây tê liệt.
Brave Bird12010016Thu cánh rồi lao vào mục tiêu từ tầm thấp. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Coaching--10Huấn luyện đồng minh, tăng Attack và Defense của đồng minh.
Counter-10020Phản lại đòn vật lý, gây gấp đôi lượng sát thương đã nhận.
Crush Claw759510Chém mục tiêu bằng móng cứng và sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Curse--12Chiêu có hiệu ứng khác nhau giữa Pokémon hệ Ghost và các hệ còn lại.
Detect--5Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Feather Dance-10016Phủ lông tơ lên mục tiêu, giảm mạnh Attack của mục tiêu.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Fire Spin358516Nhốt mục tiêu trong vòng xoáy lửa dữ dội 4–5 lượt.
Flame Charge5010020Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Sau đó tăng Speed.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Flare Blitz12010016Bao phủ cơ thể bằng lửa rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn và có thể làm bỏng mục tiêu.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Heat Crash-10010Dùng cơ thể phủ lửa đâm vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nặng hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Heat Wave959012Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
High Jump Kick1309012Nhảy lên tung cú đá gối vào mục tiêu. Nếu trượt, Pokémon dùng chiêu tự nhận sát thương.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Last Resort1401005Chỉ dùng được sau khi Pokémon dùng chiêu đã dùng hết các chiêu khác của nó trong trận.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Overheat130908Tấn công mục tiêu bằng toàn bộ sức mạnh. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scorching Sands7010010Ném cát nóng vào mục tiêu. Có thể gây bỏng.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Temper Flare7510010Tấn công trong lúc bức bối. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Upper Hand6510015Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Vacuum Wave4010030Xoay nắm đấm tạo sóng chân không tấn công mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Will-O-Wisp-8516Bắn ngọn lửa ma quái vào mục tiêu để gây bỏng.