ChampionDex
Barbaracle artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Barbaracle

Rank #159BST 500
Format
Top MoveRock Slide87.8% Move usage
Top ItemBarbaracite89.7% Item usage
Top AbilityTough Claws87.5% Set usage
Top NatureAdamant55.2% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 500
HP
72
Atk
105
Def
115
SpA
54
SpD
86
Spe
68

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega BarbaracleType: Rock / Water -> Rock / FightingAbility: Tough Claws / Sniper / Pickpocket -> Tough ClawsHP +0 / Atk +35 / Def +15 / SpA +10 / SpD +20 / Spe +20

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
187.8%RockRock Slide
283.8%NormalProtect
383.3%FightingClose Combat
446.9%NormalShell Smash
544.3%WaterLiquidation
613.9%PoisonPoison Jab
75.9%FightingBrick Break
84.0%DarkNight Slash
93.4%RockStone Edge
103.1%WaterAqua Cutter
Held ItemsItem usage
189.7%Barbaracite89.7%
21.9%Focus Sash1.9%
31.6%White Herb1.6%
41.4%Scope Lens1.4%
51.0%Life Orb1.0%
60.6%Expert Belt0.6%
70.6%Mystic Water0.6%
80.5%Sitrus Berry0.5%
90.4%Chople Berry0.4%
100.4%Muscle Band0.4%
Stat AlignmentSet usage
155.2%AdamantAttackSp. Atk
232.9%JollySpeedSp. Atk
36.7%BraveAttackSpeed
41.4%ImpishDefenseSp. Atk
50.9%RelaxedDefenseSpeed
60.5%Serious
70.5%NaiveSpeedSp. Def
80.5%CarefulSp. DefSp. Atk
90.4%NaughtyAttackSp. Def
100.4%SassySp. DefSpeed
AbilitiesSet usage
187.5%Tough Claws87.5%
210.5%Sniper10.5%
31.9%Pickpocket1.9%
Stat PointsSet usage
141.2%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
24.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
33.9%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
43.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
53.1%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
62.1%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
71.4%
HP11Atk32Def0SpA0SpD2Spe21
81.3%
HP2Atk32Def0SpA0SpD32Spe0
91.2%
HP11Atk32Def1SpA0SpD1Spe21
101.1%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
111.0%
HP9Atk32Def0SpA0SpD0Spe25
121.0%
HP0Atk32Def32SpA0SpD2Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Ancient Power601008Tấn công bằng sức mạnh cổ đại. Có thể tăng đồng thời tất cả chỉ số của Pokémon dùng chiêu.
Aqua Cutter7010020Bắn nước áp lực cao như lưỡi dao để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Beat Up-10010Cả đội cùng lao vào tấn công mục tiêu. Số hit tăng theo số Pokémon còn trong đội.
Blizzard110708Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Chilling Water5010020Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Cross Chop100808Chém mục tiêu bằng hai tay bắt chéo. Dễ gây critical hit hơn.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Dive8010010Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp.
Double Hit359012Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Icy Wind559516Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Liquidation8510012Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Meteor Beam1209010Tập trung năng lượng vũ trụ ở lượt đầu để tăng Sp. Atk, rồi tấn công ở lượt sau.
Mud Shot559516Ném bùn vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Muddy Water908512Bắn nước bùn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể giảm Accuracy của chúng.
Night Slash7010016Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn.
Payback5010010Tích sức rồi tấn công. Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu hành động sau mục tiêu.
Poison Jab8010020Đâm mục tiêu bằng xúc tu, tay hoặc thứ tương tự có độc. Có thể gây độc.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Razor Shell759510Chém mục tiêu bằng vỏ sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rock Blast259012Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Rock Polish--20Đánh bóng cơ thể để giảm lực cản, tăng mạnh Speed.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Safeguard--20Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scald8010016Bắn nước sôi vào mục tiêu. Có thể gây bỏng.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Shell Smash--16Phá vỏ để giảm Defense và Sp. Def, nhưng tăng mạnh Attack, Sp. Atk và Speed.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Sludge Bomb9010012Ném bùn bẩn vào mục tiêu. Có thể gây độc.
Sludge Wave9510012Nhấn chìm xung quanh bằng làn sóng bùn lớn. Có thể gây độc cho những Pokémon bị trúng.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Switcheroo-10010Nhanh như chớp đổi item đang cầm với mục tiêu.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Waterfall8010016Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Whirlpool358516Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.