ChampionDex
Altaria artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Altaria

Rank #135BST 490
Format
Top MoveProtect65.8% Move usage
Top ItemAltarianite58.2% Item usage
Top AbilityCloud Nine95.1% Set usage
Top NatureModest39.8% Set usage
Top TeammateIncineroarRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 490
HP
75
Atk
70
Def
90
SpA
70
SpD
105
Spe
80

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega AltariaType: Dragon / Flying -> Dragon / FairyAbility: Natural Cure / Cloud Nine -> PixilateHP +0 / Atk +40 / Def +20 / SpA +40 / SpD +0 / Spe +0

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
165.8%NormalProtect
253.1%NormalHyper Voice
350.2%FlyingTailwind
434.3%FlyingRoost
525.9%FireWill-O-Wisp
618.0%GrassCotton Guard
717.9%DragonDraco Meteor
815.1%FlyingBrave Bird
914.7%DragonDragon Pulse
1013.0%NormalHelping Hand
Held ItemsItem usage
158.2%Altarianite58.2%
210.7%Sitrus Berry10.7%
39.3%Leftovers9.3%
45.4%Yache Berry5.4%
53.1%Roseli Berry3.1%
62.8%Haban Berry2.8%
72.5%Bright Powder2.5%
82.2%Focus Sash2.2%
90.9%Wide Lens0.9%
100.8%Quick Claw0.8%
Stat AlignmentSet usage
139.8%ModestSp. AtkAttack
211.7%CalmSp. DefAttack
310.1%TimidSpeedAttack
49.1%BoldDefenseAttack
57.6%ImpishDefenseSp. Atk
65.6%CarefulSp. DefSp. Atk
74.5%JollySpeedSp. Atk
83.9%QuietSp. AtkSpeed
93.6%AdamantAttackSp. Atk
101.5%SassySp. DefSpeed
AbilitiesSet usage
195.1%Cloud Nine95.1%
24.9%Natural Cure4.9%
Stat PointsSet usage
110.4%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
26.2%
HP32Atk0Def2SpA32SpD0Spe0
34.5%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
44.4%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
54.1%
HP32Atk0Def2SpA0SpD32Spe0
62.0%
HP32Atk0Def1SpA0SpD1Spe32
71.9%
HP32Atk0Def19SpA0SpD15Spe0
81.9%
HP2Atk0Def0SpA32SpD32Spe0
91.8%
HP32Atk23Def1SpA0SpD1Spe9
101.6%
HP32Atk0Def2SpA0SpD0Spe32
111.4%
HP32Atk0Def29SpA0SpD5Spe0
121.3%
HP32Atk0Def9SpA0SpD25Spe0

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Alluring Voice8010010Tấn công mục tiêu bằng giọng nói mê hoặc. Nếu mục tiêu đã được tăng chỉ số trong lượt này, mục tiêu sẽ bị rối loạn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brave Bird12010016Thu cánh rồi lao vào mục tiêu từ tầm thấp. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Cotton Guard--12Bao bọc cơ thể bằng bông mềm, tăng cực mạnh Defense.
Dazzling Gleam8010012Phát ra ánh sáng chói lóa để gây sát thương lên tất cả Pokémon đối thủ.
Defog--15Thổi gió mạnh xóa các màn chắn như Reflect hoặc Light Screen, đồng thời giảm Evasion của mục tiêu.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Draco Meteor130908Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Dragon Cheer0015Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Dragon Dance--20Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Rush1007512Lao vào mục tiêu với khí thế áp đảo. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dual Wingbeat409012Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Feather Dance-10016Phủ lông tơ lên mục tiêu, giảm mạnh Attack của mục tiêu.
Fire Blast110858Tấn công mục tiêu bằng vụ nổ lửa dữ dội. Có thể gây bỏng.
Fire Spin358516Nhốt mục tiêu trong vòng xoáy lửa dữ dội 4–5 lượt.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Fly909516Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Haze--30Tạo màn sương xóa mọi thay đổi chỉ số của tất cả Pokémon trên sân.
Heat Wave959012Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Hurricane1107012Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hyper Voice9010012Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng tiếng hét vang dội cực mạnh.
Ice Beam9010012Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng.
Moonblast9510016Mượn sức mạnh mặt trăng tấn công mục tiêu. Có thể giảm Sp. Atk của mục tiêu.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Perish Song--5Mọi Pokémon nghe thấy bài hát sẽ bị hạ gục sau 3 lượt, trừ khi đổi ra.
Play Rough909012Tấn công mục tiêu một cách thô bạo. Có thể giảm Attack của mục tiêu.
Pluck6010020Mổ mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng.
Power Swap--10Đổi các thay đổi Attack và Sp. Atk giữa Pokémon dùng chiêu và mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Roost--12Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Safeguard--20Tạo vùng bảo vệ ngăn trạng thái bất lợi cho đội mình trong 5 lượt.
Sing-5516Hát ru bằng giọng êm dịu khiến mục tiêu ngủ sâu.
Sky Attack140908Chiêu tấn công ở lượt thứ hai, dễ gây critical hit hơn và có thể khiến mục tiêu flinch.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Snowscape0-10Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Steel Wing709020Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Tailwind--16Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.
Will-O-Wisp-8516Bắn ngọn lửa ma quái vào mục tiêu để gây bỏng.
Wonder Room--10Tạo vùng không gian kỳ lạ trong 5 lượt, hoán đổi Defense và Sp. Def của mọi Pokémon.