ChampionDex
Mega Pinsir artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Mega Pinsir

Rank #183BST 600
Format
Top MoveFeint72.7% Move usage
Top ItemPinsirite94.9% Item usage
Top AbilityAerilate81.3% Set usage
Top NatureJolly70.1% Set usage
Top TeammatePaldean Tauros Aqua BreedRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 600
HP
65
Atk
155
Def
120
SpA
65
SpD
90
Spe
105

Forms / Mega

Available forms

Base vs Mega

Mega PinsirType: Bug -> Bug / FlyingAbility: Hyper Cutter / Mold Breaker / Moxie -> AerilateHP +0 / Atk +30 / Def +20 / SpA +10 / SpD +20 / Spe +20

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
172.7%NormalFeint
263.5%FightingStorm Throw
362.5%NormalProtect
456.6%NormalBody Slam
521.1%FightingDetect
618.5%NormalGiga Impact
715.9%FightingClose Combat
815.8%NormalQuick Attack
914.1%BugX-Scissor
1011.9%BugLunge
Held ItemsItem usage
194.9%Pinsirite94.9%
22.9%Expert Belt2.9%
30.6%Quick Claw0.6%
40.4%Focus Sash0.4%
50.4%Choice Scarf0.4%
60.2%Lum Berry0.2%
70.1%Charti Berry0.1%
80.1%Life Orb0.1%
90.1%Heracronite0.1%
100.1%Sitrus Berry0.1%
Stat AlignmentSet usage
170.1%JollySpeedSp. Atk
220.0%AdamantAttackSp. Atk
33.1%BraveAttackSpeed
41.8%TimidSpeedAttack
51.3%HastySpeedDefense
61.0%NaiveSpeedSp. Def
71.0%RelaxedDefenseSpeed
80.5%NaughtyAttackSp. Def
90.5%ImpishDefenseSp. Atk
100.2%CalmSp. DefAttack
AbilitiesSet usage
181.3%Aerilate81.3%
210.9%Moxie10.9%
37.8%Mold Breaker7.8%
Stat PointsSet usage
125.9%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
221.4%
HP32Atk0Def2SpA0SpD0Spe32
312.5%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
47.9%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
53.0%
HP17Atk32Def0SpA0SpD17Spe0
62.8%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
72.2%
HP32Atk2Def0SpA0SpD0Spe32
81.7%
HP31Atk0Def2SpA0SpD1Spe32
91.6%
HP17Atk17Def0SpA0SpD0Spe32
101.5%
HP29Atk3Def0SpA0SpD2Spe32
111.3%
HP1Atk32Def0SpA0SpD1Spe32
121.2%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Bind158520Dùng thân dài, xúc tu hoặc thứ tương tự để siết mục tiêu trong 4–5 lượt.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bug Bite6010020Cắn mục tiêu. Nếu mục tiêu đang cầm Berry, Pokémon dùng chiêu sẽ ăn Berry đó và nhận hiệu ứng.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Circle Throw609010Ném mục tiêu đi và kéo một Pokémon khác ra sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Detect--5Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Double Hit359012Đập mục tiêu bằng đuôi, dây leo hoặc xúc tu dài. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Earthquake10010012Tạo động đất đánh trúng mọi Pokémon xung quanh.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Flail-10015Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Focus Energy--20Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Guillotine-305Tấn công bằng chiếc càng lớn sắc bén. Nếu trúng, mục tiêu bị hạ gục ngay lập tức.
Hard Press010010Nghiền mục tiêu bằng tay, móng hoặc thứ tương tự. HP còn lại của mục tiêu càng nhiều, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
High Horsepower959512Dùng toàn thân tấn công mạnh vào mục tiêu.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Lunge8010016Lao toàn lực vào mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Seismic Toss-10020Ném mục tiêu bằng sức mạnh trọng lực. Gây sát thương bằng level của Pokémon dùng chiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Storm Throw6010010Đánh mục tiêu bằng cú đánh dữ dội. Chiêu này luôn gây critical hit.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Superpower1201008Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thrash12010012Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Throat Chop8010015Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.