ChampionDex
Pikachu artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Pikachu

Rank #174BST 320
Format
Top MoveFake Out83.4% Move usage
Top ItemLight Ball86.3% Item usage
Top AbilityLightning Rod91.7% Set usage
Top NatureTimid43.2% Set usage
Top TeammateRaichuRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 320
HP
35
Atk
55
Def
40
SpA
50
SpD
50
Spe
90

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
183.4%NormalFake Out
261.1%NormalProtect
333.7%GrassGrass Knot
427.5%ElectricVolt Tackle
526.2%ElectricRising Voltage
623.7%ElectricThunderbolt
718.3%ElectricVolt Switch
812.1%ElectricDischarge
912.0%FairyAlluring Voice
1011.9%ElectricThunder
Held ItemsItem usage
186.3%Light Ball86.3%
28.3%Focus Sash8.3%
31.8%Choice Scarf1.8%
41.6%Shuca Berry1.6%
50.4%Sitrus Berry0.4%
60.2%Raichunite Y0.2%
70.1%Magnet0.1%
80.1%Life Orb0.1%
90.1%Focus Band0.1%
100.1%Quick Claw0.1%
Stat AlignmentSet usage
143.2%TimidSpeedAttack
215.3%ModestSp. AtkAttack
314.8%JollySpeedSp. Atk
47.1%AdamantAttackSp. Atk
55.7%HastySpeedDefense
65.4%NaiveSpeedSp. Def
72.3%MildSp. AtkDefense
81.4%QuietSp. AtkSpeed
91.4%LonelyAttackDefense
101.3%RashSp. AtkSp. Def
AbilitiesSet usage
191.7%Lightning Rod91.7%
28.3%Static8.3%
Stat PointsSet usage
137.8%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
210.5%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
36.1%
HP1Atk0Def0SpA32SpD1Spe32
45.7%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
53.6%
HP0Atk2Def0SpA32SpD0Spe32
63.3%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
72.3%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
82.2%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
91.7%
HP0Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
101.7%
HP0Atk0Def1SpA32SpD1Spe32
111.6%
HP0Atk25Def0SpA30SpD0Spe11
121.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Alluring Voice8010010Tấn công mục tiêu bằng giọng nói mê hoặc. Nếu mục tiêu đã được tăng chỉ số trong lượt này, mục tiêu sẽ bị rối loạn.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Charge--20Tích điện để tăng sức mạnh chiêu Electric dùng ở lượt sau, đồng thời tăng Sp. Def.
Charge Beam509012Bắn luồng điện vào mục tiêu. Có thể dùng điện còn lại để tăng Sp. Atk.
Charm-10020Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Discharge8010016Phóng điện đánh mọi Pokémon xung quanh. Có thể gây tê liệt.
Double Team--16Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion.
Draining Kiss5010012Hút HP của mục tiêu bằng nụ hôn. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu hơn một nửa sát thương gây ra.
Eerie Impulse-10015Phát ra xung điện kỳ lạ, giảm mạnh Sp. Atk của mục tiêu.
Electric Terrain--10Biến mặt đất thành Electric Terrain trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Electric. Pokémon chạm đất không thể ngủ.
Electro Ball-10012Ném quả cầu điện vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nhanh hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Electroweb559515Bắt tất cả Pokémon đối thủ bằng lưới điện để gây sát thương, đồng thời giảm Speed của chúng.
Encore-1008Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fake Out4010012Ra đòn trước và khiến mục tiêu flinch. Chỉ dùng được trong lượt đầu mỗi lần Pokémon dùng chiêu vào sân.
Fake Tears-10020Giả vờ khóc để làm mục tiêu bối rối, giảm mạnh Sp. Def của mục tiêu.
Feint3010010Đánh trúng cả mục tiêu đang dùng Protect hoặc Detect, đồng thời phá hiệu ứng bảo vệ đó.
Flail-10015Vùng vẫy tấn công mục tiêu. HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp, sát thương càng lớn.
Fling-10010Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item.
Focus Punch15010020Tập trung trước khi tung cú đấm. Chiêu thất bại nếu Pokémon dùng chiêu bị đánh trước khi ra đòn.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Knock Off6510020Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Nasty Plot--20Kích thích trí não bằng ý nghĩ xấu xa, tăng mạnh Sp. Atk.
Nuzzle2010020Cọ má tích điện vào mục tiêu. Khi trúng, gây tê liệt.
Play Rough909012Tấn công mục tiêu một cách thô bạo. Có thể giảm Attack của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Reflect--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn vật lý trong 5 lượt.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Reversal-10015Đòn toàn lực có sức mạnh tăng khi HP của Pokémon dùng chiêu càng thấp.
Rising Voltage7010020Tấn công bằng luồng điện trào lên từ mặt đất. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang trên Electric Terrain.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Spark6510020Chưa có mô tả tiếng Việt.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Sweet Kiss-7512Hôn mục tiêu bằng vẻ dễ thương ngọt ngào, khiến mục tiêu rối loạn.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Tickle-10020Cù mục tiêu khiến mục tiêu bật cười, giảm Attack và Defense.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Upper Hand6510015Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority.
Volt Switch7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Volt Tackle12010015Tích điện toàn thân rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu nhận recoil lớn và có thể gây tê liệt.
Wild Charge9010016Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil.
Wish--12Một lượt sau khi dùng, bản thân hoặc Pokémon thay thế được hồi HP bằng một nửa HP tối đa của Pokémon dùng chiêu.
Zap Cannon120505Bắn luồng điện như đại bác vào mục tiêu. Khi trúng, gây tê liệt.