ChampionDex
Noivern artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Noivern

Rank #143BST 535
Format
Top MoveTailwind82.1% Move usage
Top ItemFocus Sash56.7% Item usage
Top AbilityTelepathy38.3% Set usage
Top NatureTimid76.6% Set usage
Top TeammateGarchompRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 535
HP
85
Atk
70
Def
80
SpA
97
SpD
80
Spe
123

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
182.1%FlyingTailwind
276.7%DragonDraco Meteor
343.2%FlyingAir Slash
439.5%NormalProtect
530.1%NormalSuper Fang
621.8%FlyingHurricane
718.2%DarkTaunt
813.1%FireHeat Wave
911.0%NormalBoomburst
1010.3%DragonDragon Pulse
Held ItemsItem usage
156.7%Focus Sash56.7%
210.4%Life Orb10.4%
34.7%White Herb4.7%
44.5%Sharp Beak4.5%
52.9%Choice Scarf2.9%
62.4%Sitrus Berry2.4%
71.9%Wide Lens1.9%
81.8%Yache Berry1.8%
91.7%Dragon Fang1.7%
101.5%Wise Glasses1.5%
Stat AlignmentSet usage
176.6%TimidSpeedAttack
218.3%ModestSp. AtkAttack
31.9%MildSp. AtkDefense
41.1%HastySpeedDefense
50.6%JollySpeedSp. Atk
60.3%QuietSp. AtkSpeed
70.3%NaiveSpeedSp. Def
80.3%CalmSp. DefAttack
90.2%LonelyAttackDefense
100.2%GentleSp. DefDefense
AbilitiesSet usage
138.3%Telepathy38.3%
237.5%Infiltrator37.5%
324.1%Frisk24.1%
Stat PointsSet usage
155.0%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
27.7%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
37.0%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
45.0%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
54.1%
HP1Atk0Def1SpA32SpD0Spe32
61.4%
HP7Atk0Def0SpA32SpD0Spe27
71.4%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2
81.3%
HP32Atk0Def0SpA2SpD0Spe32
91.1%
HP0Atk0Def1SpA32SpD1Spe32
101.1%
HP1Atk0Def0SpA32SpD1Spe32
111.0%
HP4Atk0Def0SpA32SpD0Spe30

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Acrobatics5510016Tấn công mục tiêu một cách nhanh nhẹn. Sát thương tăng mạnh nếu Pokémon dùng chiêu không cầm item.
Aerial Ace60-20Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Air Cutter609520Phóng ra luồng gió sắc như dao để tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Dễ gây critical hit hơn.
Air Slash759516Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Boomburst14010010Tấn công mọi thứ xung quanh bằng âm thanh nổ cực mạnh.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Defog--15Thổi gió mạnh xóa các màn chắn như Reflect hoặc Light Screen, đồng thời giảm Evasion của mục tiêu.
Double Team--16Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Draco Meteor130908Gọi thiên thạch rơi xuống mục tiêu. Sau khi dùng, Sp. Atk của Pokémon dùng chiêu giảm mạnh.
Dragon Cheer0015Cổ vũ đồng minh bằng tiếng gầm rồng, giúp các đòn sau dễ gây critical hit hơn. Pokémon hệ Dragon được hưởng hiệu ứng mạnh hơn.
Dragon Claw8010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt lớn và sắc.
Dragon Dance--20Thực hiện điệu múa thần bí để tăng Attack và Speed.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Rush1007512Lao vào mục tiêu với khí thế áp đảo. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Dual Wingbeat409012Đập mục tiêu bằng hai cánh. Đánh trúng 2 lần liên tiếp.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Flamethrower9010016Thiêu mục tiêu bằng luồng lửa mạnh. Có thể gây bỏng.
Fly909516Bay lên trời ở lượt đầu, rồi tấn công mục tiêu ở lượt sau.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Heat Wave959012Thổi hơi nóng vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể gây bỏng.
Hurricane1107012Cuốn mục tiêu vào cơn gió dữ bay lên trời. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hyper Voice9010012Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng tiếng hét vang dội cực mạnh.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Leech Life8010012Hút máu mục tiêu. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra.
Moonlight--8Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết.
Outrage12010012Nổi cơn thịnh nộ tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic9010012Tấn công mục tiêu bằng lực tâm linh mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Psychic Noise7510010Tấn công mục tiêu bằng sóng âm khó chịu. Trong 2 lượt, mục tiêu không thể hồi HP bằng chiêu, Ability hoặc item.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Roost--12Đáp xuống nghỉ ngơi, hồi HP cho bản thân tối đa một nửa HP tối đa.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Screech-8520Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu.
Shadow Ball8010016Ném khối bóng tối vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Shadow Claw7010016Chém mục tiêu bằng móng vuốt tạo từ bóng tối. Dễ gây critical hit hơn.
Sky Attack140908Chiêu tấn công ở lượt thứ hai, dễ gây critical hit hơn và có thể khiến mục tiêu flinch.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Steel Wing709020Đánh mục tiêu bằng cánh cứng như thép. Có thể tăng Defense của Pokémon dùng chiêu.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Super Fang-9012Cắn mạnh bằng răng cửa sắc, cắt HP hiện tại của mục tiêu còn một nửa.
Switcheroo-10010Nhanh như chớp đổi item đang cầm với mục tiêu.
Tailwind--16Tạo luồng gió mạnh phía đội mình, tăng Speed cho bản thân và đồng minh trong 4 lượt.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thief6010020Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Uproar9010012Gây náo loạn tấn công trong 3 lượt. Trong thời gian đó, không Pokémon nào có thể ngủ.
Water Pulse6010020Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn.
Whirlwind--20Thổi bay mục tiêu và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Wild Charge9010016Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil.
X-Scissor8010016Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo.