ChampionDex
Lycanroc Midnight Form artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Lycanroc Midnight Form

Rank #175BST 487
Format
Top MoveRock Slide91.0% Move usage
Top ItemFocus Sash71.2% Item usage
Top AbilitySand Rush75.0% Set usage
Top NatureAdamant56.1% Set usage
Top TeammateTyranitarRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 487
HP
85
Atk
115
Def
75
SpA
55
SpD
75
Spe
82

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
191.0%RockRock Slide
265.3%FightingClose Combat
364.2%NormalProtect
458.0%RockAccelerock
529.3%PsychicPsychic Fangs
624.5%NormalEndeavor
76.5%FairyPlay Rough
86.1%GroundDrill Run
95.8%SteelIron Head
104.7%GroundStomping Tantrum
Held ItemsItem usage
171.2%Focus Sash71.2%
28.6%Life Orb8.6%
33.7%Hard Stone3.7%
43.3%King's Rock3.3%
52.2%White Herb2.2%
61.9%Choice Scarf1.9%
71.7%Expert Belt1.7%
80.9%Muscle Band0.9%
90.7%Bright Powder0.7%
100.6%Scope Lens0.6%
Stat AlignmentSet usage
156.1%AdamantAttackSp. Atk
236.8%JollySpeedSp. Atk
32.1%NaughtyAttackSp. Def
41.7%HastySpeedDefense
51.2%LonelyAttackDefense
61.0%NaiveSpeedSp. Def
70.5%CarefulSp. DefSp. Atk
80.2%TimidSpeedAttack
90.2%ImpishDefenseSp. Atk
100.1%Serious
AbilitiesSet usage
175.0%Sand Rush75.0%
218.1%Steadfast18.1%
36.9%Keen Eye6.9%
Stat PointsSet usage
152.0%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
212.8%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
38.8%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
45.8%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
54.8%
HP1Atk32Def0SpA0SpD1Spe32
61.4%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
71.2%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
81.2%
HP2Atk32Def16SpA0SpD16Spe0
91.1%
HP1Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
101.1%
HP1Atk32Def1SpA0SpD0Spe32
110.8%
HP0Atk32Def2SpA0SpD32Spe0
120.7%
HP20Atk32Def0SpA0SpD0Spe14

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Accelerock4010020Pokémon dùng chiêu lao vào mục tiêu với tốc độ cao. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Assurance6010010Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt.
Bite6010020Cắn mục tiêu bằng răng sắc. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Body Slam8510016Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Brick Break7510016Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Bulk Up--20Gồng cơ bắp để tăng Attack và Defense.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Charm-10020Nhìn mục tiêu một cách đáng yêu để khiến mục tiêu mất cảnh giác, giảm mạnh Attack.
Close Combat1201008Áp sát tấn công mục tiêu mà không phòng thủ. Sau khi dùng, Defense và Sp. Def của Pokémon dùng chiêu giảm.
Crunch8010016Nghiền mục tiêu bằng răng sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Double Team--16Di chuyển cực nhanh tạo phân thân ảo, tăng Evasion.
Double-Edge12010015Lao vào mục tiêu bằng cú húc liều lĩnh. Pokémon dùng chiêu cũng nhận recoil lớn.
Drill Run809512Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn.
Earth Power9010012Làm mặt đất dưới mục tiêu bùng nổ sức mạnh. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Endeavor-1005Cắt HP của mục tiêu xuống gần bằng HP hiện tại của Pokémon dùng chiêu.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fire Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng bọc lửa. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị bỏng.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Helping Hand--20Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này.
Howl--20Gầm lớn để nâng tinh thần bản thân và đồng minh, tăng Attack.
Hyper Voice9010012Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng tiếng hét vang dội cực mạnh.
Iron Defense--16Làm bề mặt cơ thể cứng như sắt, tăng mạnh Defense.
Iron Head8010016Húc mục tiêu bằng đầu cứng như thép. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Last Resort1401005Chỉ dùng được sau khi Pokémon dùng chiêu đã dùng hết các chiêu khác của nó trong trận.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Play Rough909012Tấn công mục tiêu một cách thô bạo. Có thể giảm Attack của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Psychic Fangs8510010Cắn mục tiêu bằng sức mạnh tâm linh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Quick Guard--15Bảo vệ bản thân và đồng minh khỏi các chiêu priority.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Roar--20Dọa mục tiêu bỏ chạy và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Rock Blast259012Ném đá cứng vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scary Face-10012Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snarl559516Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Stealth Rock--20Rải đá lơ lửng quanh đội đối thủ, gây sát thương cho Pokémon đổi vào sân.
Stomping Tantrum7510010Tức giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chiêu trước đó của Pokémon dùng chiêu thất bại.
Stone Edge100808Đâm mục tiêu từ bên dưới bằng đá sắc. Dễ gây critical hit hơn.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sucker Punch701008Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Swords Dance--20Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack.
Tail Slap258512Đánh mục tiêu bằng đuôi cứng 2–5 lần liên tiếp.
Take Down908520Chưa có mô tả tiếng Việt.
Taunt-10020Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt.
Thrash12010012Nổi cơn điên tấn công trong 2–3 lượt, sau đó Pokémon dùng chiêu bị rối loạn.
Thunder Fang659516Cắn mục tiêu bằng răng tích điện. Có thể khiến mục tiêu flinch hoặc bị tê liệt.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
Zen Headbutt809016Tập trung ý chí vào đầu rồi húc mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.