Format
Top MoveSacred Sword87.6% Move usage
Top ItemBlack Glasses38.5% Item usage
Top AbilitySharpness98.0% Set usage
Top NatureAdamant69.6% Set usage
Top TeammateGarchompRanked by frequency
Base Stats
Stat spread
HP
90
Atk
108
Def
80
SpA
100
SpD
65
Spe
85
Forms / Mega
Available forms
Battle Data
Common choices
MovesMove usage
187.6%Sacred Sword
272.1%Ceaseless Edge
357.6%Sucker Punch
449.6%Protect
543.3%Aqua Cutter
621.1%Night Slash
720.7%Razor Shell
812.0%Detect
911.7%Flip Turn
105.9%Aqua Jet
Held ItemsItem usage
138.5%Black Glasses38.5%
214.7%Life Orb14.7%
314.3%Choice Scarf14.3%
410.0%Focus Sash10.0%
55.3%Scope Lens5.3%
63.9%Expert Belt3.9%
72.4%Sitrus Berry2.4%
81.5%Muscle Band1.5%
91.4%Chople Berry1.4%
101.3%Leftovers1.3%
TeammatesRanked by frequency
Stat AlignmentSet usage
169.6%Adamant
220.2%Jolly
34.8%Impish
42.3%Brave
50.7%Naughty
60.6%Lonely
70.4%Careful
80.3%Naive
90.3%Timid
100.3%Lax
AbilitiesSet usage
198.0%Sharpness98.0%
22.0%Torrent2.0%
Stat PointsSet usage
135.1%
HP2Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
26.9%
HP0Atk32Def0SpA0SpD2Spe32
35.9%
HP32Atk32Def2SpA0SpD0Spe0
45.1%
HP7Atk32Def0SpA0SpD0Spe27
55.0%
HP2Atk32Def32SpA0SpD0Spe0
64.7%
HP0Atk32Def2SpA0SpD0Spe32
72.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD2Spe0
82.7%
HP32Atk32Def0SpA0SpD0Spe2
91.6%
HP20Atk32Def0SpA0SpD0Spe14
101.5%
HP0Atk32Def0SpA0SpD0Spe32
110.8%
HP4Atk32Def0SpA0SpD0Spe30
120.8%
HP0Atk32Def1SpA0SpD1Spe32
Learnable Moves
Move list
| Move | Type | Category | Power | Accuracy | PP | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aerial Ace | 60 | - | 20 | Lao tới với tốc độ cao rồi chém mục tiêu. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Air Slash | 75 | 95 | 16 | Tấn công mục tiêu bằng lưỡi gió sắc bén. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Aqua Cutter | 70 | 100 | 20 | Bắn nước áp lực cao như lưỡi dao để chém mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Aqua Jet | 40 | 100 | 20 | Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Aqua Tail | 90 | 90 | 12 | Quật đuôi như một cơn sóng dữ để tấn công mục tiêu. | ||
| Assurance | 60 | 100 | 10 | Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đã nhận sát thương trước đó trong cùng lượt. | ||
| Avalanche | 60 | 100 | 12 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đã bị mục tiêu đánh trúng trong cùng lượt. | ||
| Blizzard | 110 | 70 | 8 | Gọi bão tuyết dữ dội tấn công tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Body Slam | 85 | 100 | 16 | Đè cả cơ thể lên mục tiêu. Có thể gây tê liệt. | ||
| Brick Break | 75 | 100 | 16 | Tấn công bằng cú chặt nhanh. Có thể phá các màn chắn như Light Screen và Reflect. | ||
| Bulldoze | 60 | 100 | 20 | Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng. | ||
| Ceaseless Edge | 65 | 90 | 15 | Chém mục tiêu bằng lưỡi vỏ sắc bén. Mảnh vỡ còn lại tạo bẫy gai dưới chân mục tiêu. | ||
| Chilling Water | 50 | 100 | 20 | Tạt nước lạnh buốt làm suy yếu mục tiêu, đồng thời giảm Attack của mục tiêu. | ||
| Copycat | - | - | 20 | Bắt chước chiêu vừa được dùng trước đó. Thất bại nếu chưa có chiêu nào được dùng. | ||
| Dark Pulse | 80 | 100 | 16 | Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Detect | - | - | 5 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Dig | 80 | 100 | 10 | Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp. | ||
| Dive | 80 | 100 | 10 | Lặn xuống ở lượt đầu, rồi nổi lên tấn công ở lượt kế tiếp. | ||
| Drill Run | 80 | 95 | 12 | Xoay cơ thể như mũi khoan rồi lao vào mục tiêu. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Encore | - | 100 | 8 | Bắt mục tiêu tiếp tục dùng chiêu vừa bị Encore trong 3 lượt. | ||
| Endure | - | - | 10 | Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Facade | 70 | 100 | 20 | Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt. | ||
| Fling | - | 100 | 10 | Ném item đang cầm vào mục tiêu. Sức mạnh và hiệu ứng phụ thuộc vào item. | ||
| Flip Turn | 60 | 100 | 20 | Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội. | ||
| Focus Energy | - | - | 20 | Hít sâu và tập trung để các đòn sau dễ gây critical hit hơn. | ||
| Giga Impact | 150 | 90 | 8 | Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Grass Knot | - | 100 | 20 | Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn. | ||
| Helping Hand | - | - | 20 | Hỗ trợ đồng minh, tăng sức mạnh đòn tấn công của đồng minh trong lượt này. | ||
| Hydro Cannon | 150 | 90 | 5 | Bắn luồng nước cực mạnh vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Hydro Pump | 110 | 80 | 8 | Bắn lượng nước khổng lồ với áp lực cực mạnh vào mục tiêu. | ||
| Hyper Beam | 150 | 90 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp. | ||
| Ice Beam | 90 | 100 | 12 | Bắn tia năng lượng lạnh buốt vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu bị đóng băng. | ||
| Icy Wind | 55 | 95 | 16 | Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng luồng gió lạnh, đồng thời giảm Speed của chúng. | ||
| Iron Tail | 100 | 75 | 16 | Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Knock Off | 65 | 100 | 20 | Đánh rơi item mục tiêu đang cầm, khiến item đó không dùng được trong trận. Sát thương cao hơn nếu mục tiêu đang cầm item. | ||
| Lash Out | 75 | 100 | 5 | Trút giận tấn công mục tiêu. Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Pokémon dùng chiêu bị giảm trong lượt này. | ||
| Liquidation | 85 | 100 | 12 | Dùng luồng nước toàn lực đâm vào mục tiêu. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Megahorn | 120 | 85 | 12 | Dùng chiếc sừng lớn và cứng lao thẳng vào mục tiêu. | ||
| Night Slash | 70 | 100 | 16 | Chém mục tiêu ngay khi có sơ hở. Dễ gây critical hit hơn. | ||
| Protect | - | - | 12 | Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn. | ||
| Rain Dance | - | - | 8 | Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire. | ||
| Razor Shell | 75 | 95 | 10 | Chém mục tiêu bằng vỏ sắc. Có thể giảm Defense của mục tiêu. | ||
| Rest | - | - | 8 | Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi. | ||
| Round | 60 | 100 | 15 | Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn. | ||
| Sacred Sword | 90 | 100 | 15 | Chém mục tiêu bằng kiếm. Thay đổi chỉ số của mục tiêu không ảnh hưởng đến sát thương của chiêu này. | ||
| Scary Face | - | 100 | 12 | Dọa mục tiêu bằng khuôn mặt đáng sợ, giảm mạnh Speed của mục tiêu. | ||
| Screech | - | 85 | 20 | Phát ra tiếng rít chói tai, giảm mạnh Defense của mục tiêu. | ||
| Sleep Talk | - | - | 12 | Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết. | ||
| Smart Strike | 70 | - | 12 | Đâm mục tiêu bằng sừng sắc. Chiêu này không bao giờ trượt. | ||
| Snarl | 55 | 95 | 16 | Gầm gừ như đang quát mắng, gây sát thương và giảm Sp. Atk của tất cả Pokémon đối thủ. | ||
| Snore | 50 | 100 | 16 | Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Snowscape | 0 | - | 10 | Gọi tuyết trong 5 lượt, tăng Defense cho Pokémon hệ Ice. | ||
| Soak | - | 100 | 20 | Bắn dòng nước mạnh khiến mục tiêu chuyển sang hệ Water. | ||
| Substitute | - | - | 12 | Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử. | ||
| Sucker Punch | 70 | 100 | 8 | Cho phép Pokémon dùng chiêu ra đòn trước. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng đòn tấn công. | ||
| Superpower | 120 | 100 | 8 | Tấn công mục tiêu bằng sức mạnh lớn. Sau khi dùng, Attack và Defense của Pokémon dùng chiêu giảm. | ||
| Surf | 90 | 100 | 16 | Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh. | ||
| Swords Dance | - | - | 20 | Múa điên cuồng để nâng tinh thần chiến đấu, tăng mạnh Attack. | ||
| Taunt | - | 100 | 20 | Khiêu khích mục tiêu, khiến mục tiêu chỉ có thể dùng chiêu tấn công trong 3 lượt. | ||
| Thief | 60 | 100 | 20 | Tấn công đồng thời lấy cắp item mục tiêu đang cầm. Không thể lấy nếu Pokémon dùng chiêu đã cầm item. | ||
| Throat Chop | 80 | 100 | 15 | Đánh vào cổ họng mục tiêu, khiến mục tiêu không thể dùng chiêu dạng âm thanh trong 2 lượt. | ||
| Upper Hand | 65 | 100 | 15 | Đọc chuyển động của mục tiêu rồi đánh bằng gót bàn tay, khiến mục tiêu flinch. Chiêu thất bại nếu mục tiêu không chuẩn bị dùng chiêu priority. | ||
| Vacuum Wave | 40 | 100 | 30 | Xoay nắm đấm tạo sóng chân không tấn công mục tiêu. Chiêu này luôn ra đòn trước. | ||
| Water Pulse | 60 | 100 | 20 | Tấn công mục tiêu bằng xung nước. Có thể khiến mục tiêu rối loạn. | ||
| Waterfall | 80 | 100 | 16 | Lao vào mục tiêu bằng dòng nước mạnh. Có thể khiến mục tiêu flinch. | ||
| Whirlpool | 35 | 85 | 16 | Nhốt mục tiêu trong xoáy nước dữ dội 4–5 lượt. | ||
| X-Scissor | 80 | 100 | 16 | Chém mục tiêu bằng lưỡi hái hoặc móng vuốt bắt chéo như kéo. |

