ChampionDex
Heliolisk artwork
Back to Pokedex

Pokemon Champions profile

Heliolisk

Rank #103BST 481
Format
Top MoveThunderbolt55.9% Move usage
Top ItemChoice Scarf33.0% Item usage
Top AbilityDry Skin73.7% Set usage
Top NatureTimid65.0% Set usage
Top TeammateWhimsicottRanked by frequency

Base Stats

Stat spread

BST 481
HP
62
Atk
55
Def
52
SpA
109
SpD
94
Spe
109

Forms / Mega

Available forms

Battle Data

Common choices

MovesMove usage
155.9%ElectricThunderbolt
244.1%NormalProtect
336.8%NormalHyper Voice
432.8%ElectricVolt Switch
525.1%GrassGrass Knot
623.1%NormalShed Tail
721.8%ElectricDischarge
817.6%ElectricElectroweb
916.5%NormalWeather Ball
1015.5%PsychicAlly Switch
Held ItemsItem usage
133.0%Choice Scarf33.0%
222.2%Focus Sash22.2%
314.1%Life Orb14.1%
47.0%Magnet7.0%
56.2%Sitrus Berry6.2%
63.4%Expert Belt3.4%
72.4%Leftovers2.4%
82.1%Shuca Berry2.1%
91.7%Wise Glasses1.7%
101.1%Bright Powder1.1%
Stat AlignmentSet usage
165.0%TimidSpeedAttack
230.3%ModestSp. AtkAttack
31.0%QuietSp. AtkSpeed
40.9%BoldDefenseAttack
50.7%MildSp. AtkDefense
60.7%HastySpeedDefense
70.6%CalmSp. DefAttack
80.2%NaughtyAttackSp. Def
90.1%NaiveSpeedSp. Def
100.1%SassySp. DefSpeed
AbilitiesSet usage
173.7%Dry Skin73.7%
222.6%Solar Power22.6%
33.7%Sand Veil3.7%
Stat PointsSet usage
149.4%
HP2Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
211.4%
HP0Atk0Def0SpA32SpD2Spe32
37.8%
HP0Atk0Def2SpA32SpD0Spe32
43.1%
HP0Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
52.0%
HP32Atk0Def0SpA2SpD0Spe32
61.1%
HP8Atk0Def0SpA32SpD0Spe26
71.0%
HP1Atk0Def0SpA32SpD1Spe32
80.8%
HP32Atk0Def0SpA32SpD2Spe0
90.8%
HP1Atk0Def1SpA32SpD0Spe32
100.7%
HP13Atk0Def0SpA32SpD0Spe21
110.7%
HP1Atk0Def0SpA32SpD0Spe32
120.6%
HP32Atk0Def0SpA32SpD0Spe2

Learnable Moves

Move list

MoveTypeCategoryPowerAccuracyPPDescription
Agility--20Pokémon dùng chiêu thả lỏng cơ thể để di chuyển nhanh hơn, tăng mạnh Speed.
Ally Switch--15Dịch chuyển tức thời và đổi vị trí với một đồng minh. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Attract-10015Nếu mục tiêu khác giới với Pokémon dùng chiêu, mục tiêu bị mê hoặc và đôi khi không thể hành động.
Breaking Swipe6010015Vung đuôi mạnh để tấn công tất cả Pokémon đối thủ, đồng thời giảm Attack của chúng.
Brutal Swing6010020Vung cơ thể dữ dội để gây sát thương lên mọi Pokémon xung quanh.
Bulldoze6010020Dậm mạnh xuống đất để tấn công mọi Pokémon xung quanh, đồng thời giảm Speed của những Pokémon bị trúng.
Charge--20Tích điện để tăng sức mạnh chiêu Electric dùng ở lượt sau, đồng thời tăng Sp. Def.
Charge Beam509012Bắn luồng điện vào mục tiêu. Có thể dùng điện còn lại để tăng Sp. Atk.
Dark Pulse8010016Phóng ra luồng aura đen tối vào mục tiêu. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dig8010010Chui xuống đất ở lượt đầu, rồi tấn công ở lượt kế tiếp.
Discharge8010016Phóng điện đánh mọi Pokémon xung quanh. Có thể gây tê liệt.
Dragon Pulse8510012Tấn công mục tiêu bằng sóng xung kích phát ra từ miệng.
Dragon Rush1007512Lao vào mục tiêu với khí thế áp đảo. Có thể khiến mục tiêu flinch.
Dragon Tail609012Đánh bật mục tiêu ra và kéo một Pokémon khác vào sân. Khi đánh Pokémon hoang dã đơn lẻ, chiêu này kết thúc trận.
Eerie Impulse-10015Phát ra xung điện kỳ lạ, giảm mạnh Sp. Atk của mục tiêu.
Electric Terrain--10Biến mặt đất thành Electric Terrain trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Electric. Pokémon chạm đất không thể ngủ.
Electrify--20Nếu mục tiêu bị nhiễm điện trước khi hành động trong lượt đó, chiêu của mục tiêu sẽ trở thành hệ Electric.
Electro Ball-10012Ném quả cầu điện vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu càng nhanh hơn mục tiêu, sát thương càng lớn.
Electroweb559515Bắt tất cả Pokémon đối thủ bằng lưới điện để gây sát thương, đồng thời giảm Speed của chúng.
Endure--10Chịu đòn và luôn còn ít nhất 1 HP. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Facade7010020Sát thương tăng gấp đôi nếu Pokémon dùng chiêu đang bị độc, bỏng hoặc tê liệt.
Fire Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm rực lửa. Có thể gây bỏng.
Focus Blast120708Tập trung tinh thần rồi phóng sức mạnh vào mục tiêu. Có thể giảm Sp. Def của mục tiêu.
Giga Impact150908Dồn toàn bộ sức mạnh lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Glare-10030Dọa mục tiêu bằng hoa văn trên bụng, gây tê liệt.
Grass Knot-10020Dùng cỏ quấn chân làm mục tiêu vấp ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Hyper Beam150908Tấn công mục tiêu bằng chùm tia cực mạnh. Pokémon dùng chiêu không thể hành động ở lượt kế tiếp.
Hyper Voice9010012Tấn công tất cả Pokémon đối thủ bằng tiếng hét vang dội cực mạnh.
Iron Tail1007516Đập mục tiêu bằng đuôi cứng như thép. Có thể giảm Defense của mục tiêu.
Light Screen--20Tạo bức tường ánh sáng giảm sát thương từ đòn đặc biệt trong 5 lượt.
Low Kick-10020Quét chân mạnh làm mục tiêu ngã. Mục tiêu càng nặng, sát thương càng lớn.
Low Sweep6510020Tấn công nhanh vào chân mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Mega Kick120758Tấn công mục tiêu bằng cú đá cực mạnh.
Morning Sun--8Hồi HP cho bản thân. Lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết.
Mud-Slap2010012Ném bùn vào mặt mục tiêu để gây sát thương và giảm Accuracy.
Parabolic Charge6510020Tấn công mọi Pokémon xung quanh. Hồi HP cho Pokémon dùng chiêu bằng một nửa sát thương gây ra lên các mục tiêu.
Pounce5010020Nhảy bổ vào mục tiêu, đồng thời giảm Speed của mục tiêu.
Protect--12Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công. Dùng liên tiếp sẽ dễ thất bại hơn.
Quick Attack4010020Lao vào mục tiêu với tốc độ gần như không nhìn thấy. Chiêu này luôn ra đòn trước.
Rain Dance--8Gọi mưa lớn trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Water và giảm sức mạnh chiêu Fire.
Rest--8Ngủ trong 2 lượt, hồi đầy HP và chữa mọi trạng thái bất lợi.
Rising Voltage7010020Tấn công bằng luồng điện trào lên từ mặt đất. Sát thương tăng gấp đôi nếu mục tiêu đang trên Electric Terrain.
Rock Slide759012Ném đá lớn vào tất cả Pokémon đối thủ. Có thể khiến chúng flinch.
Rock Tomb609516Ném đá vào mục tiêu, đồng thời cản chuyển động để giảm Speed.
Round6010015Tấn công mục tiêu bằng bài hát. Nếu Pokémon khác cũng dùng Round, chúng sẽ hành động ngay sau Pokémon dùng Round đầu tiên và Round sẽ mạnh hơn.
Sandstorm--12Gọi bão cát trong 5 lượt, gây sát thương cho mọi Pokémon trừ hệ Rock, Ground và Steel. Hệ Rock được tăng Sp. Def.
Scale Shot259020Bắn vảy vào mục tiêu 2–5 lần liên tiếp. Tăng Speed nhưng giảm Defense của Pokémon dùng chiêu.
Shed Tail0-10Tạo Substitute bằng HP của bản thân rồi đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Sleep Talk--12Khi đang ngủ, Pokémon dùng chiêu sẽ ngẫu nhiên dùng một trong các chiêu nó biết.
Snore5010016Chỉ dùng được khi Pokémon dùng chiêu đang ngủ. Tiếng ồn lớn có thể khiến mục tiêu flinch.
Solar Beam12010012Tụ ánh sáng ở lượt đầu, rồi bắn chùm năng lượng ở lượt sau.
Substitute--12Dùng một phần HP để tạo Substitute làm mồi nhử.
Sunny Day--8Làm nắng gắt trong 5 lượt, tăng sức mạnh chiêu Fire và giảm sức mạnh chiêu Water.
Surf9010016Tạo sóng lớn nhấn chìm xung quanh, tấn công mọi Pokémon xung quanh.
Swift60-20Chưa có mô tả tiếng Việt.
Thunder1107012Giáng sét dữ dội xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Thunder Punch7510016Đấm mục tiêu bằng nắm đấm tích điện. Có thể gây tê liệt.
Thunder Wave-9020Phóng dòng điện yếu khiến mục tiêu bị tê liệt.
Thunderbolt9010016Giáng luồng điện mạnh xuống mục tiêu. Có thể gây tê liệt.
Trailblaze5010020Bất ngờ lao ra như từ bụi cỏ cao để tấn công. Bước chân nhanh nhẹn giúp tăng Speed.
U-turn7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Volt Switch7010020Sau khi tấn công, Pokémon dùng chiêu đổi ra một Pokémon khác trong đội.
Weather Ball5010012Chiêu có hệ và sức mạnh thay đổi theo thời tiết.
Wild Charge9010016Bao phủ cơ thể bằng điện rồi lao vào mục tiêu. Pokémon dùng chiêu cũng nhận một ít recoil.